-ar Bộ vi xử lý - MPU

Kết quả: 1,622
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Số lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Bộ nhớ lệnh cache L1 Bộ nhớ dữ liệu cache L1 Điện áp cấp vận hành Sê-ri Kiểu gắn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 1012A Low Power Comm Processor
57Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A53 1 Core 64 bit 1 GHz VFLGA-211 32 kB 32 kB 900 mV LS1012A SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Layerscape 32-bit Arm Cortex-A7, Dual-core, 800MHz, -40 to 105C, Security enabled
84Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A7 2 Core 32 bit 800 MHz FCPBGA-525 32 kB 32 kB 1 V LS1020A SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Layerscape 64-bit Arm Cortex-A72, 16-core, 2.0GHz, Indoor spec, Security disabled, 23x23 pkg
31Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A72 16 Core 64 bit 2 GHz FCBGA-1150 48 kB 32 kB 775 mV to 850 mV LX2162 SMD/SMT + 5 C + 105 C Tray
STMicroelectronics Microprocessors - MPU MPU with Arm Cortex-A35 at 1.5GHz, Cortex-M33 at 300MHz, 2xEthernet, 2xFD-CAN, Parallel display, CSI2, Secure Boot, Cryptography, DRAM enc/dec, PKA 171Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A35, ARM Cortex M33 1 Core 32 bit/64 bit 300 MHz, 1.5 GHz VFBGA-273 32 kB 32 kB 1.71 V to 3.6 V STM32MP2 SMD/SMT - 40 C + 125 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU A5-400, M4, No GPU Security
450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A5 1 Core 32 bit 400 MHz BGA-364 32 kB 32 kB 3.3 V VF5xx SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara Processor 229Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit/16 bit 300 MHz NFBGA-361 16 kB 16 kB 1.2 V AM1802 SMD/SMT - 40 C + 90 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ, 2x e5500, 1200MHz, DDR3L/4, No Crypto, No Switch, -40 to 105
60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e5500 2 Core 64 bit 1.2 GHz FCPBGA-780 32 kB 32 kB 1 V T1022 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA GRN IND TMP MRLA 121Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz LFBGA-217 16 kB 16 kB 1 V SAM9G SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU A5-500, L2 Cache No Security 448Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A5 1 Core 32 bit 500 MHz BGA-364 32 kB 32 kB 3.3 V VF5xx SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA GRN IND MRLC 233Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A5 1 Core 32 bit 500 MHz TFBGA-256 32 kB 32 kB 1.2 V SAMA5D2 SMD/SMT - 40 C + 125 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 8313 REV2.2 NO ENC EXT 165Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 266 MHz TEPBGAII-516 16 kB 16 kB 1 V MPC8313E SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA GREEN, IND TEMP MRLC512MBit DDR2,T&R 696Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
ARM Cortex A5 1 Core 32 bit 500 MHz BGA-289 32 kB 32 kB 1.8 V SAMA5D2 SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara Processor 75Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit/16 bit 375 MHz NFBGA-361 16 kB 16 kB 1.2 V AM1808 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara processor: Ar m Cortex-A9 491-NFB 110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A9 1 Core 32 bit 600 MHz NFBGA-491 32 kB 32 kB 1.1 V AM4372 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 8313 REV2.2 NO ENC 29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 266 MHz TEPBGAII-516 16 kB 16 kB 1 V MPC8313E SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU A5-500, M4, L2 Cache No Security 172Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A5, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 167 MHz, 500 MHz BGA-364 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 3.3 V VF6xx SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU NON-ENCRYPT 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 400 MHz TEPBGAII-620 16 kB 16 kB 1 V MPC8315E SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Renesas Electronics Microprocessors - MPU RZ/A1M 400MHz 5MB BGA256 Q2A no enc MP 222Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A9 1 Core 32 bit 400 MHz LFBGA-256 32 kB 32 kB 1.1 V to 1.26 V RZ/A1H SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU ENCRYPT
36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 333 MHz TEPBGAII-620 16 kB 16 kB 1 V MPC8315E SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA,GREEN,EXT IND TEMP,MRL A 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A5 1 Core 32 bit 536 MHz LFBGA-324 32 kB 32 kB 1.2 V SAMA5D3 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGAGREENIND TEMPMRLA 93Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz BGA-217 16 kB 16 kB 1 V AT91SAM9X SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics Microprocessors - MPU MPU with Arm Cortex-A35 at 1.5GHz, Cortex-M33 at 300MHz, 2xEthernet, 2xFD-CAN, Parallel display, CSI2 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A35, ARM Cortex M33 1 Core 32 bit/64 bit 300 MHz, 1.5 GHz VFBGA-273 32 kB 32 kB 1.71 V to 3.6 V STM32MP2 SMD/SMT - 40 C + 125 C Tray
Renesas Electronics Microprocessors - MPU RZ/A3M built-in 128MB DDR3L 17MMGBA(BULK) HMI 270Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex-A55 1 Core 64 bit 1 GHz LFBGA-244 32 kB 2.97 V to 3.63 V RZ/A3M SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara processor: co st optimized Arm Co 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A15, ARM Cortex M4, C66x, SGX544 3D 5 Core 32 bit 212.8 MHz, 500 MHz, 500 MHz FCBGA-538 32 kB, 32 kB 32 kB, 32 kB 1.15 V AM5706 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara ARM Cortex-A8 MPU 160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A8 1 Core 32 bit 600 MHz PBGA-298 32 kB 32 kB 1.1 V AM3352 SMD/SMT - 40 C + 125 C Tray