i.MX Bộ xử lý - Ứng dụng đặc thù

Kết quả: 418
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Ứng dụng Lõi Số lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Bộ nhớ lệnh cache L1 Bộ nhớ dữ liệu cache L1 Điện áp cấp vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 6 series 32-bit MPU, ARM Cortex-A9 core, 800MHz, ARM Cortex-M4 core, 166MHz, BGA 400 526Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-529 i.MX 6SX Automotive, Infotainment ARM Cortex A9, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 227 MHz, 800 MHz 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 950 mV to 1.5 V - 40 C + 125 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 6 series 32-bit MPU, Dual ARM Cortex-A9 core, 850MHz, FCBGA 624 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCPBGA-624 i.MX 6D Automotive, Infotainment ARM Cortex A9 2 Core 32 bit 852 MHz 32 kB 32 kB 1.05 V to 1.5 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6Q ROM Perf Enhan 111Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCPBGA-624 i.MX 6Q Automotive, Infotainment ARM Cortex A9 4 Core 32 bit 1 GHz 32 kB 32 kB 1.05 V to 1.5 V - 40 C + 125 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 6QP ROM Perf Enhan 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCPBGA-624 i.MX 6QP Automotive ARM Cortex A9 4 Core 32 bit 1 GHz 32 kB 32 kB 1.05 V to 1.5 V - 40 C + 125 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 6S ROM Perf Enhan 179Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-625 i.MX 6S Consumer ARM Cortex A9 1 Core 32 bit 1 GHz 32 kB 32 kB 1.25 V to 1.5 V - 20 C + 105 C Reel, Cut Tape
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 6S ROM Perf Enhan 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-625 i.MX 6S Automotive, Infotainment ARM Cortex A9 1 Core 32 bit 800 MHz 32 kB 32 kB 1.5 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6 Solo ROM PerfEnhan 88Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-624 i.MX 6S Industrial ARM Cortex A9 1 Core 32 bit 800 MHz 32 kB 32 kB 1.275 V to 1.5 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6 DualLite R PerfEnh 56Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-624 i.MX 6DL Industrial ARM Cortex A9 2 Core 32 bit 800 MHz 2 x 32 kB 2 x 32 kB 1.275 V to 1.5 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 6SX ROM Perf Enhan 96Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-400 i.MX 6SX Industrial ARM Cortex A9, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 227 MHz, 800 MHz 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 950 mV to 1.5 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized I.MX6SX ROM Perf Enhan 194Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-529 i.MX 6SX Industrial ARM Cortex A9, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 227 MHz, 800 MHz 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 950 mV to 1.5 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6ULL ROM Perf Enhan 509Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-289 i.MX 6ULL Industrial ARM Cortex A7 1 Core 32 bit 528 MHz 32 kB 32 kB 1.275 V to 1.5 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6ULL ROM Perf Enhan 210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-272 i.MX 6ULL Industrial ARM Cortex A7 1 Core 32 bit 792 MHz 32 kB 32 kB 1.375 V to 1.5 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6ULL ROM Perf Enhan 1,002Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-289 i.MX 6ULL Industrial ARM Cortex A7 1 Core 32 bit 528 MHz 32 kB 32 kB 1.275 V to 1.5 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 32-bit MPU ARM -A7 900MHz 325Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-289 i.MX 6ULL Consumer ARM Cortex A7 1 Core 32 bit 900 MHz 32 kB 32 kB 1.375 V to 1.5 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 8MDual 17X17 no lid 47Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-621 i.MX 8M Industrial ARM Cortex A53, ARM Cortex M4 3 Core 64 bit 1.3 GHz 16 kB, 2 x 32 kB 16 kB, 2 x 32 kB 900 mV to 1 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized mScale 845S 14X14FCBGA 127Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-486 i.MX 8MMINI Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M4 2 Core 64 bit 400 MHz, 1.8 GHz 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 1 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized mScale 845S 14X14FCBGA 155Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-486 i.MX 8MMINI Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M4 3 Core 64 bit 400 MHz, 1.6 GHz 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 950 mV - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized mScale 845S 14X14FCBGA 320Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-486 i.MX 8MMINI Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M4 3 Core 64 bit 400 MHz, 1.6 GHz 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 950 mV - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized mScale 845S 14X14FCBGA 304Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-486 i.MX 8MMINI Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M4 5 Core 64 bit 400 MHz, 1.8 GHz 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 1 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized mScale 845S 14X14FCBGA 480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-486 i.MX 8MMINI Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M4 5 Core 64 bit 400 MHz, 1.6 GHz 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 950 mV - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 8M Nano Arm Cortex 99Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-486 i.MX 8MNANO Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M7 5 Core 64 bit 750 MHz, 1.5 GHz 32 kB 32 kB 1 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 8QM 29x29 26Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCPBGA-1313 i.MX 8 Automotive, Infotainment ARM Cortex A53, ARM Cortex A72, ARM Cortex M4F 8 Core 64 bit 264 MHz, 1.2 GHz, 1.6 GHz 32 kB, 32 kB, 48 kB 32 kB, 32 kB, 48 kB 1 V, 1.1 V - 40 C + 125 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized IMX25 1.2 COMM 826Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-400 i.MX 257 Multimedia ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz 16 kB 16 kB 1.45 V - 20 C + 70 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized RINGO MX35 TO2.1 358Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-400 i.MX 357 Multimedia ARM1136JF-S 1 Core 32 bit 532 MHz 16 kB 16 kB 1.33 V to 1.47 V - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized iMX515 App Processor Extended Temp 111Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-529 i.MX 515 Multimedia ARM Cortex A8 1 Core 32 bit 800 MHz 32 kB 32 kB 1.1 V - 20 C + 85 C Tray