CA Hệ thống trên chip - SoC

Các loại Hệ Thống trên một Vi Mạch - SoC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 4,070
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
AMD / Xilinx SoC FPGA XC7Z030-1FBG676I 28Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-676 ARM Cortex A9 667 MHz 250 I/O - 40 C + 100 C
AMD / Xilinx SoC FPGA XC7Z030-1SBG485I 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-485 ARM Cortex A9 667 MHz 150 I/O - 40 C + 100 C
AMD / Xilinx SoC FPGA XC7Z045-1FFG676I 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-676 ARM Cortex A9 667 MHz 250 I/O - 40 C + 100 C
AMD / Xilinx SoC FPGA XCZU1EG-2SBVA484I
3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT FCBGA-484 ARM Cortex A53, ARM Cortex R5, ARM Mali-400 MP2 256 kB 82 I/O 850 mV - 40 C + 100 C
AMD / Xilinx SoC FPGA XCZU1EG-2SFVC784I
3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT FCBGA-784 ARM Cortex A53, ARM Cortex R5, ARM Mali-400 MP2 256 kB 180 I/O 850 mV - 40 C + 100 C
AMD / Xilinx SoC FPGA XCZU3EG-1UBVA530I
3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT FCBGA-530 ARM Cortex A53, ARM Cortex R5, ARM Mali-400 MP2 256 kB 82 I/O 850 mV - 40 C + 100 C
AMD / Xilinx SoC FPGA XCZU3EG-2UBVA530I
3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT FCBGA-530 ARM Cortex A53, ARM Cortex R5, ARM Mali-400 MP2 256 kB 82 I/O 850 mV - 40 C + 100 C
AMD / Xilinx SoC FPGA XCZU2EG-L1SBVA484I
6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-484 ARM Cortex A53, ARM Cortex R5, ARM Mali-400 MP2 600 MHz, 667 MHz, 1.5 GHz 82 I/O 850 mV - 40 C + 100 C
AMD / Xilinx SoC FPGA XCZU6EG-1FFVB1156I
1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-1156 ARM Cortex A53, ARM Cortex R5, ARM Mali-400 MP2 600 MHz, 667 MHz, 1.5 GHz 352 I/O 850 mV - 40 C + 100 C
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 6KLEs 252Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-144 ARM Cortex M3 166 MHz 128 kB 64 kB 84 I/O 1.2 V 0 C + 85 C Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 56KLEs 52Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FPBGA-484 ARM Cortex M3 166 MHz 256 kB 64 kB Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 86KLEs 49Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FPBGA-484 ARM Cortex M3 166 MHz 512 kB 64 kB 273 I/O 1.2 V - 40 C + 100 C Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 86KLEs 26Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FPBGA-676 ARM Cortex M3 166 MHz 512 kB 64 kB Tray
Altera SoC FPGA
53Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT UBGA-484 ARM Cortex A9 925 MHz 66 I/O 1.1 V - 40 C + 100 C Tray
Altera SoC FPGA 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-896 ARM Cortex A9 925 MHz 288 I/O 1.1 V - 40 C + 100 C Tray
Altera SoC FPGA 27Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-896 ARM Cortex A9 925 MHz 288 I/O 1.1 V - 40 C + 100 C Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion FPGA, 2KLEs 127Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
ARM Cortex M3 100 MHz 256 kB 64 kB Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 6KLEs 55Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FPBGA-484 ARM Cortex M3 166 MHz 128 kB 64 kB 209 I/O 1.2 V 0 C + 85 C Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 6KLEs 22Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VFBGA-400 ARM Cortex M3 166 MHz 128 kB 64 kB 169 I/O 1.2 V - 40 C + 100 C Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 12KLEs 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FPBGA-484 ARM Cortex M3 166 MHz 256 kB 64 kB 233 I/O 1.2 V 0 C + 85 C Tray
Microchip Technology SoC FPGA PolarFire SoC FPGA, RISC-V CPU, 161KLEs 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCVBGA-784 RV64GC, RV64IMAC 667 MHz, 667 MHz 312 I/O 1 V 0 C + 100 C Tray
Microchip Technology SoC FPGA PolarFire SoC FPGA, RISC-V CPU, 254KLEs 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-1152 RV64GC, RV64IMAC 667 MHz, 667 MHz 372 I/O 1 V 0 C + 100 C Tray
Texas Instruments Metering Systems on a Chip - SoC Mixed Signal MCU A 5 95-SP430F67791IPEUR A 595-SP430F67791IPEUR 62Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-128 CPUXV2 16 bit 25 MHz 512 kB 32 kB 10 bit, 24 bit 90 I/O 1.8 V to 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments Metering Systems on a Chip - SoC Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F67791IPZR A 595-MSP430F67791IPZR 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-100 CPUXV2 16 bit 25 MHz 512 kB 32 kB 10 bit, 24 bit 62 I/O 1.8 V to 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments Metering Systems on a Chip - SoC 512KB Flsh 32KB SRAM Mixed Signal MCU A A 595-SP430F6779AIPEUR 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-128 MSP430 16 bit 25 MHz 512 kB 32 kB 10 bit, 24 bit 90 I/O 1.8 V to 3.6 V - 40 C + 85 C Tray