CA Hệ thống trên chip - SoC

Các loại Hệ Thống trên một Vi Mạch - SoC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 4,126
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Microchip Technology SoC FPGA PolarFire SoC FPGA, RISC-V CPU, 254KLEs 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCVBGA-484 RV64GC, RV64IMAC 667 MHz, 667 MHz 372 I/O 1 V 0 C + 100 C Tray
Microchip Technology SoC FPGA PolarFire SoC FPGA, RISC-V CPU, 93KLEs 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCSBGA-325 RV64GC, RV64IMAC 667 MHz, 667 MHz 276 I/O 1 V 0 C + 100 C Tray
Microchip Technology SoC FPGA PolarFire SoC FPGA, RISC-V CPU, 254KLEs 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCSBGA-536 RV64GC, RV64IMAC 667 MHz, 667 MHz 372 I/O 1 V 0 C + 100 C Tray
Texas Instruments Metering Systems on a Chip - SoC Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F67471IPZ A 595-MSP430F67471IPZ 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-100 MSP430 16 bit 25 MHz 256 kB 32 kB 10 bit, 24 bit 62 I/O 1.8 V to 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Metering Systems on a Chip - SoC Low-cost polyphase m etering SoC with 3 A 595-430F67641AIPNR 118Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-80 CPUXV2 16 bit 25 MHz 128 kB 8 kB 10 bit, 24 bit 52 I/O 1.8 V to 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments Metering Systems on a Chip - SoC Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F6779IPZR A 595-MSP430F6779IPZR 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-100 CPUXV2 16 bit 25 MHz 512 kB 32 kB 10 bit, 24 bit 62 I/O 1.8 V to 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments Metering Systems on a Chip - SoC 16 MHz MCU with 256K B FRAM 8KB SRAM Lo A 595-MSP430FR6037IPZR 34Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-100 CPUXV2 16 bit 16 MHz 256 kB 8 kB 12 bit 76 I/O 3 V - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments Metering Systems on a Chip - SoC Ultrasonic Sensing M CU with 256KB FRAM A 595-SP430FR60471IPZR 33Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-100 CPUXV2 16 bit 16 MHz 256 kB 8 kB 12 bit 76 I/O 3 V - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments Metering Systems on a Chip - SoC Microcontroller for 3 phase meters A 595 A 595-P430F67641IPNR 115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-80 CPUXV2 16 bit 25 MHz 128 kB 8 kB 10 bit, 24 bit 52 I/O 1.8 V to 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Altera SoC FPGA 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT UBGA-484 ARM Cortex A9 925 MHz 66 I/O 1.1 V 0 C + 85 C Tray
Altera SoC FPGA 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT UBGA-672 ARM Cortex A9 925 MHz 145 I/O 1.1 V - 40 C + 100 C Tray
Altera SoC FPGA 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-896 ARM Cortex A9 925 MHz 288 I/O 1.1 V 0 C + 85 C Tray
AMD / Xilinx SoC FPGA XC7Z014S-1CLG400C
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WBCSBGA-400 ARM Cortex A9 667 MHz 125 I/O 0 C + 85 C
AMD / Xilinx SoC FPGA XCZU3EG-1SFVA625I
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-625 ARM Cortex A53, ARM Cortex R5, ARM Mali-400 MP2 600 MHz, 667 MHz, 1.5 GHz 180 I/O 850 mV - 40 C + 100 C
AMD / Xilinx SoC FPGA XCZU5CG-1SFVC784I
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-784 ARM Cortex A53, ARM Cortex R5 600 MHz, 1.5 GHz 256 I/O 850 mV - 40 C + 100 C
AMD / Xilinx SoC FPGA XC7Z010-1CLG400I
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WBCSBGA-400 ARM Cortex A9 667 MHz 100 I/O - 40 C + 100 C
AMD / Xilinx SoC FPGA XC7Z015-2CLG485I
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WBCSBGA-485 ARM Cortex A9 766 MHz 150 I/O - 40 C + 100 C
AMD / Xilinx SoC FPGA XC7Z020-1CLG400I 156Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WBCSBGA-400 ARM Cortex A9 667 MHz 125 I/O - 40 C + 100 C
AMD / Xilinx SoC FPGA XC7Z020-1CLG484I
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WBCSBGA-484 ARM Cortex A9 667 MHz 200 I/O - 40 C + 100 C
AMD / Xilinx SoC FPGA XC7Z020-2CLG484I
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WBCSBGA-484 ARM Cortex A9 766 MHz 200 I/O - 40 C + 100 C
AMD / Xilinx SoC FPGA XC7Z100-2FFG900I
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-900 ARM Cortex A9 766 MHz 362 I/O - 40 C + 100 C
Altera SoC FPGA
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-896 ARM Cortex A9 925 MHz 288 I/O 1.1 V 0 C + 85 C Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion FPGA, 6KLEs
14Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FPBGA-484 ARM Cortex M3 80 MHz 512 kB 64 kB 204 I/O 1.5 V - 40 C + 100 C Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 27.6KLEs
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VFBGA-400 ARM Cortex M3 166 MHz 256 kB 64 kB 1.2 V Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 56.5KLEs
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FPBGA-484 ARM Cortex M3 166 MHz 256 kB 64 kB Tray