CA Hệ thống trên chip - SoC

Các loại Hệ Thống trên một Vi Mạch - SoC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 4,126
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
AMD / Xilinx SoC FPGA XCZU9EG-3FFVB1156E
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-1156 ARM Cortex A53, ARM Cortex R5, ARM Mali-400 MP2 600 MHz, 667 MHz, 1.5 GHz 352 I/O 850 mV 0 C + 100 C
AMD / Xilinx SoC FPGA XCZU9EG-L1FFVC900I
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-900 ARM Cortex A53, ARM Cortex R5, ARM Mali-400 MP2 600 MHz, 667 MHz, 1.5 GHz 220 I/O 850 mV - 40 C + 100 C
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion FPGA, 6KLEs
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

SMD/SMT FPBGA-256 ARM Cortex M3 100 MHz 512 kB 64 kB Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion FPGA, 6KLEs
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

SMD/SMT FPBGA-484 ARM Cortex M3 100 MHz 512 kB 64 kB Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion FPGA, 2KLEs Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT CSP-288 ARM Cortex M3 100 MHz 256 kB 64 kB Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion FPGA, 6KLEs
Không Lưu kho
Tối thiểu: 176
Nhiều: 176

SMD/SMT CSP-288 ARM Cortex M3 100 MHz 512 kB 64 kB Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion FPGA, 6KLEs
Không Lưu kho
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

SMD/SMT FPBGA-484 ARM Cortex M3 80 MHz 512 kB 64 kB Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 6KLEs
Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FPBGA-484 ARM Cortex M3 166 MHz 128 kB 64 kB Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 6KLEs
Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FPBGA-484 ARM Cortex M3 166 MHz 128 kB 64 kB Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 6KLEs
Không Lưu kho
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

SMD/SMT TQFP-144 ARM Cortex M3 166 MHz 128 kB 64 kB Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 6KLEs Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-144 ARM Cortex M3 166 MHz 128 kB 64 kB 84 I/O 1.2 V - 40 C + 100 C Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 6KLEs
Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VFBGA-256 ARM Cortex M3 166 MHz 128 kB 64 kB Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 6KLEs
Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VFBGA-256 ARM Cortex M3 166 MHz 128 kB 64 kB Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 6KLEs
Không Lưu kho
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

SMD/SMT VFBGA-400 ARM Cortex M3 166 MHz 128 kB 64 kB Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 6KLEs Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FPBGA-484 ARM Cortex M3 166 MHz 128 kB 64 kB Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 6KLEs
Không Lưu kho
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

SMD/SMT FPBGA-484 ARM Cortex M3 166 MHz 128 kB 64 kB Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 6KLEs
Không Lưu kho
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

SMD/SMT FPBGA-484 ARM Cortex M3 166 MHz 128 kB 64 kB Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 6KLEs
Không Lưu kho
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

SMD/SMT TQFP-144 ARM Cortex M3 166 MHz 128 kB 64 kB Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 6KLEs
Không Lưu kho
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

SMD/SMT TQFP-144 ARM Cortex M3 166 MHz 128 kB 64 kB Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 6KLEs
Không Lưu kho
Tối thiểu: 119
Nhiều: 119

SMD/SMT VFBGA-256 ARM Cortex M3 166 MHz 128 kB 64 kB Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 6KLEs
Không Lưu kho
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

SMD/SMT VFBGA-400 ARM Cortex M3 166 MHz 128 kB 64 kB Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 6KLEs
Không Lưu kho
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

SMD/SMT VFBGA-400 ARM Cortex M3 166 MHz 128 kB 64 kB Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 6KLEs
Không Lưu kho
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

SMD/SMT FPBGA-484 ARM Cortex M3 166 MHz 128 kB 64 kB Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 6KLEs
Không Lưu kho
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

SMD/SMT FPBGA-484 ARM Cortex M3 166 MHz 128 kB 64 kB Tray
Microchip Technology SoC FPGA SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 6KLEs Không Lưu kho
Tối thiểu: 119
Nhiều: 119

SMD/SMT VFBGA-256 ARM Cortex M3 166 MHz 128 kB 64 kB Tray