Analog Devices Inc. Bộ khuếch đại vi sai

Kết quả: 430
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Dòng đầu ra mỗi kênh Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Differential Amplifiers Single Supply Diff Amp w/Bipolar Output 1,794Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8205 1 Channel 50 kHz 0.5 V/us 78 dB 2 mV 5.5 V 4.5 V 2 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 10MHz LowDistortion G=0.2 Difference AMP 1,877Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8275 1 Channel 15 MHz 25 V/us 86 dB 30 mA 10 pA 150 uV 15 V 3.3 V 1.9 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers ADSL Line Driver 782Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

AD8390A 1 Channel 45 MHz 260 V/us 69 dB 400 mA - 7 uA 1 mV 24 V 10 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers UltraLow Dist Low Vltg ADC Driver 298Có hàng
225Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

ADA4930-1 1 Channel 1.35 GHz 3400 V/us - 82 dB 30 mA - 16 uA 3.1 mV 5.25 V 3 V 34 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers SOIC 275MHz High-Speed Diff'l Receiver 1,284Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AD8129 1 Channel 200 MHz 1060 V/us 110 dB 40 mA 2 uA 200 uV 25.2 V 4.5 V 10.8 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers 10MHz LowDistortion G=0.2 Difference AMP 4,277Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AD8275 1 Channel 15 MHz 25 V/us 80 dB 30 mA 10 pA 300 uV 15 V 3.3 V 1.9 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers DualDifferenceAmpLowPwrG1 1,732Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8277 2 Channel 550 kHz 1.1 V/us 86 dB 15 mA 100 uV 36 V 2 V 200 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-14 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers DualDifferenceAmpLowPwrG1 1,518Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AD8277 2 Channel 1.1 V/us 86 dB 200 uV 36 V 2 V - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-14 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Low Power, Wide Supply Range, Low Cost Difference Amplifiers, G = , 2 1,325Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8278 1 Channel 1 MHz 1.4 V/us 80 dB 15 mA 50 uV 36 V 2 V 200 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers HI SPD, VIDEO DIFF OP AMP 406Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD830 1 Channel 85 MHz 360 V/us 90 dB 50 mA 10 uA 3 mV 33 V 8 V 14.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Single Supply 16 to18 bit Diff ADC Drvr 1,003Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

ADA4941-1 1 Channel 31 MHz 22 V/us 105 dB 25 mA 4.5 uA 100 uV 12 V 2.7 V 2.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers L N 1x-Ended to Diff Conv/ADC Drvr 917Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6350 1 Channel 33 MHz 48 V/us 118 dB 45 mA 4.4 uA 280 uV 12 V 2.7 V 4.8 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 270V Common Mode Voltage Difference Amplifier 1,136Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6375 1 Channel 575 kHz 2.4 V/us 100 dB 28 mA 14 uA 300 uV 50 V 3 V 350 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-16 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 715Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC1992 1 Channel 4 MHz 2 V/us 60 dB 30 mA 400 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Differential Amplifiers Micropower, Single-Supply, Rail-to-Rail 1,610Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MAX4198 1 Channel 175 kHz 0.07 V/us 70 dB 5.5 mA 100 nA 100 uV 7.5 V 2.7 V 42 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT UMAX-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers 10MHz, Low Dist Dual Channel Diff Amp 598Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8270 2 Channel 20 MHz 30 V/us 80 dB 100 mA 500 nA 225 uV 36 V 5 V 2.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-16 Waffle
Analog Devices Differential Amplifiers HI SPD, VIDEO DIFF OP AMP 398Có hàng
200Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD830 1 Channel 85 MHz 360 V/us 90 dB 50 mA 10 uA 3 mV 33 V 8 V 14.5 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Ultra Low Distortion Diff ADC Driver 1,921Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

ADA4939-1 1 Channel 1.4 GHz 6800 V/us 2.2 uA 2.8 mV 5.25 V 3 V 37.7 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers High Spd 18V Shrt Bat Protected Diff AMP 1,818Có hàng
1,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

ADA4830-2 2 Channel 84 MHz 300 V/us 65 dB 294 mA 5.5 V 2.9 V 6.8 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT LFCSP-16 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers 2x Very L N, Diff Amplifier & 5MHz Lpas 75Có hàng
52Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6604-5 2 Channel 61 dB - 30 uA 8 mV 11 V 3 V 28 mA 0 C + 70 C SMD/SMT QFN-34 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 10MHz LowDistortion G=0.2 Difference AMP 328Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AD8275 1 Channel 15 MHz 25 V/us 86 dB 30 mA 10 pA 150 uV 15 V 3.3 V 1.9 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers SOIC 275MHz High-Speed Diff'l Receiver 459Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8129 1 Channel 200 MHz 1060 V/us 110 dB 40 mA 2 uA 200 uV 25.2 V 4.5 V 10.8 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Broadband Differential VGA 1,034Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

ADL5331 1 Channel 1.5 GHz 5.25 V 4.75 V 240 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Triple Differential Driver for HD Video 1,183Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

AD8147 3 Channel 600 MHz 3000 V/us - 49 dB 87 mA 160 uA 36 mV 11 V 4.5 V 57 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers 42V Single Supply Diff Amp 136Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8205 1 Channel 50 kHz 0.5 V/us 78 dB 2 mV 5.5 V 4.5 V 2 mA - 40 C + 150 C SMD/SMT SOIC-8 AEC-Q100 Tube