Analog Devices Inc. Bộ khuếch đại độ chính xác

Kết quả: 2,161
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét Vos - Điện áp bù đầu vào Ib - Dòng phân cực đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Dòng đầu ra mỗi kênh CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung vn - Mật độ nhiễu điện áp đầu vào Đóng gói / Vỏ bọc Kiểu gắn Tắt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Precision Amplifiers Hi V, L N Zero-Drift Op Amp 1,453Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.5 MHz 1.2 V/us 500 nV 30 pA 36 V 4.75 V 800 uA 26 mA 150 dB 11 nV/sqrt Hz MSOP-10 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 85 C LTC2057 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers uP Prec, 2x CMOS R2R In/Out Amps 730Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 750 kHz 50 mV/us 20 uV 200 fA 5.5 V 2.7 V 54 uA 10 mA 110 dB 18 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C LTC6078 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers uP Prec, 2x CMOS R2R In/Out Amps 2,270Có hàng
2,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 750 kHz 50 mV/us 25 uV 200 fA 5.5 V 2.7 V 54 uA 10 mA 110 dB 18 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 85 C LTC6078 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers SINGLE PRECISION RAIL-RAIL CHOPPER OPAMP 1,305Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Channel 1.5 MHz 400 mV/us 1 uV 1.5 nA 6 V 2.7 V 975 uA 30 mA 115 dB 42 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8551 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers PrecisionLowNoise/Input JFET OPAMP 1,621Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 Channel 25 MHz 50 V/us 75 uV 10 pA 27 V, +/- 13 V 10 V, +/- 5 V 3.5 mA 45 mA 110 dB 6 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8610 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers Quad Precision 36V,Low Power RRO 4,798Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 Channel 560 kHz 280 mV/us 10 uV 200 pA 36 V 4 V 860 uA TSSOP-14 SMD/SMT - 40 C + 125 C AD8624 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers SINGLE PRECISION RAIL-RAIL CHOPPER OPAMP 3,458Có hàng
1,274Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 2.5 MHz 1 V/us 1 uV 100 pA 5 V, 2.5 V 2.7 V, 1.35 V 1 mA 30 mA 140 dB 22 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8628 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Single, Zero drift, RRIO, 5V OpAmp 1,487Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 Channel 2.5 MHz 1 V/us 1 uV 100 pA 6 V, +/- 2.5 V 2.7 V, +/- 1.35 V 1.1 mA 30 mA 140 dB 22 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8628 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers SINGLE PRECISION LOW NOISE BIPOLAR AMP 4,414Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 Channel 10 MHz 4 V/us 20 uV 12 nA 36 V, 36 V 10 V, 10 V 3.5 mA 20 mA 120 dB 2.8 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8671 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 55V Low Noise Zero Drift OpAmp 1x 5,825Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 Channel 2.7 MHz 1.7 V/us 1.5 uV 50 pA 55 V 4.5 V 840 uA 14 mA 135 dB 5.8 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C ADA4522-1 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 55V Low Noise Zero Drift OpAmp 1x 1,927Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Channel 2.7 MHz 1.7 V/us 1.5 uV 50 pA 55 V 4.5 V 840 uA 14 mA 135 dB 5.8 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C ADA4522-1 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers Industry Standard TL084 1,474Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Channel 5 MHz 20 V/us 1.5 mV 100 pA 36 V, +/- 18 V 8 V, +/- 4 V 4.8 mA 27 mA 86 dB 16 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C ADTL084 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers uP, 1x S, Prec Op Amp 1,039Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 230 kHz 80 mV/us 12 uV 7 nA 44 V 2.2 V 48 uA 25 mA 106 dB 27 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT1077 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers uP, 2x & 4x, 1x S, Prec Op Amps 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 200 kHz 70 mV/us 60 uV 6 nA 44 V 2.2 V 38 uA 15 mA 110 dB 28 nV/sqrt Hz SOIC-16 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C LT1079 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 1x 1.8V, 13 A Prec R2R Op Amp 1,315Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1 Channel 50 kHz 15 mV/us 250 uV 2 nA 18 V 1.8 V 13 uA 4 mA 105 dB 75 nV/sqrt Hz DFN-6 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT6000 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 215MHz, R2R Out, 1.1nV/rtHz, 3.5mA Op Am 2,638Có hàng
2,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Channel 215 MHz 70 V/us 5 uA 12.6 V 3 V 3.3 mA 45 mA 120 dB 1.1 nV/sqrt Hz SOT-23-6 SMD/SMT LT6230 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 1x 18MHz, L N, R2R Out, CMOS Op Amp 3,695Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 18 MHz 10 V/us 50 uV 200 fA 12 V 2.8 V 2 mA 30 mA 105 dB 7 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LTC6240 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Precision Amplifiers Ultra-Low Offset/Drift, Low-Noise, Preci 2,743Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Channel 1 MHz 350 mV/us 2 uV 1 pA 5.5 V 2.7 V 600 uA 40 mA 140 dB 30 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C MAX4238A Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Precision Amplifiers 20V, Ultra-Precision, Low-Noise Op Amps 2,302Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 Channel 10 MHz 8 V/us 6 uV 1.3 nA 20 V 2.7 V 1.15 mA 58 mA 133 dB 5.9 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C MAX44252 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers High Voltage Zero-Drift Op Amps 443Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1 Channel 3 MHz 2 V/us 500 nV 4 nA 5.5 V 4.5 V 750 uA 10 mA 115 dB SOT-23-6 SMD/SMT Shutdown - 55 C + 150 C LTC2050 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers LOW POWER, HIGH SPEED AMP 1,732Có hàng
588Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 50 MHz 200 V/us 500 uV 7.2 uA 18 V, +/- 18 V 4.5 V, +/- 4.5 V 5.3 mA 32 mA 95 dB 15 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C AD847 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers DUAL 36V LowPower RR Precision AMP 1,669Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 560 kHz 480 mV/us 10 uV 500 pA 15 V, +/- 15 V 2.5 V, +/- 2.5 V 215 uA 40 mA 135 dB 11 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8622 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers DUAL LOW POWER/IBIAS, R-R JFET AMP 2,398Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 Channel 3.5 MHz 2 V/us 50 uV 1 pA 26 V, +/- 13 V 5 V, +/- 2.5 V 580 uA 12 mA 107 dB 28.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8642 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers Dual/Precision CMOS R-R OP AMP 2,200Có hàng
2,585Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 Channel 50 MHz 41 V/us 100 uV 600 pA 5.5 V 2.7 V 18 mA 40 mA 95 dB 5 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8652 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers Dual of ADA4000-1 633Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 5 MHz 20 V/us 200 uV 4.5 nA 18 V, +/- 18 V 4 V, +/- 4 V 1.35 mA 28 mA 100 dB 16 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C ADA4000-2 Tube