Texas Instruments LinCMOS Bộ khuếch đại độ chính xác

Kết quả: 227
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét Vos - Điện áp bù đầu vào Ib - Dòng phân cực đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Dòng đầu ra mỗi kênh CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung vn - Mật độ nhiễu điện áp đầu vào Đóng gói / Vỏ bọc Kiểu gắn Tắt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Texas Instruments Precision Amplifiers Quad Precision Lo-Pw r Single Supply A 5 A 595-TLC27M4CD 2,904Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 Channel 525 kHz 620 mV/us 1.1 mV 700 fA 16 V 3 V 570 uA 30 mA 91 dB 32 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C TLC27M4 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Quad LP Prec S-Sply 2,759Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4 Channel 525 kHz 620 mV/us 1.1 mV 700 fA 16 V 3 V 570 uA 30 mA 91 dB 32 nV/sqrt Hz TSSOP-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C TLC27M4 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Quad LP Prec S-Sply A 595-TLC27M4IPW A 5 A 595-TLC27M4IPW 2,504Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4 Channel 525 kHz 620 mV/us 1.1 mV 700 fA 16 V 4 V 570 uA 30 mA 91 dB 32 nV/sqrt Hz TSSOP-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C TLC27M4 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Low-Voltage Rail-To- Rail Dual A 595-TLV A 595-TLV2252AID 4,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 Channel 200 kHz 120 mV/us 850 uV 1 pA 8 V 2.7 V 70 uA 50 mA 83 dB 19 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C TLV2252A Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Low-Voltage Rail-To- Rail Dual A 595-TLV A 595-TLV2252AIPW 4,135Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2 Channel 200 kHz 120 mV/us 850 uV 1 pA 8 V 2.7 V 70 uA 50 mA 83 dB 19 nV/sqrt Hz TSSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C TLV2252A Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Sngl Lo-Pwr R-to-R I /O Op Amp w/Shutdwn A 595-TLV2470IDBVT 1,799Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 Channel 2.8 MHz 1.5 V/us 250 uV 2.5 pA 6 V 2.7 V 600 uA 35 mA 78 dB 15 nV/sqrt Hz SOT-23-6 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C TLV2470 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Sngl Lo-Pwr R-to-R I nput/Output Op Amp A 595-TLV2471CDBVT 2,034Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 Channel 2.8 MHz 1.5 V/us 250 uV 2.5 pA 6 V 2.7 V 600 uA 35 mA 78 dB 15 nV/sqrt Hz SOT-23-5 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C TLV2471 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Sngl Lo-Pwr R-to-R I nput/Output Op Amp A 595-TLV2471CDBVR 1,253Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

1 Channel 2.8 MHz 1.5 V/us 250 uV 2.5 pA 6 V 2.7 V 600 uA 35 mA 78 dB 15 nV/sqrt Hz SOT-23-5 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C TLV2471 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Sngl Lo-Pwr R-to-R I nput/Output Op Amp A 595-TLV2471CD 1,644Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Channel 2.8 MHz 1.5 V/us 250 uV 2.5 pA 6 V 2.7 V 600 uA 35 mA 78 dB 15 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C TLV2471 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Sngl Lo-Pwr R-to-R I nput/Output Op Amp A 595-TLV2471IDBVT 4,505Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 Channel 2.8 MHz 1.5 V/us 250 uV 2.5 pA 6 V 2.7 V 600 uA 35 mA 78 dB 15 nV/sqrt Hz SOT-23-5 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C TLV2471 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Sngl Lo-Pwr R-to-R I nput/Output Op Amp A 595-TLV2471IDBVR 1,384Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

1 Channel 2.8 MHz 1.5 V/us 250 uV 2.5 pA 6 V 2.7 V 600 uA 35 mA 78 dB 15 nV/sqrt Hz SOT-23-5 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C TLV2471 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual Micropower 140Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 110 kHz 32 mV/us 180 uV 1 pA 16 V 1.4 V 29 uA 30 mA 97 dB 68 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 55 C + 125 C TLC1078 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual Micropower A 59 5-TLC1078IDR A 595- A 595-TLC1078IDR 144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 110 kHz 32 mV/us 180 uV 1 pA 16 V 1.4 V 29 uA 30 mA 97 dB 68 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 55 C + 125 C TLC1078 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual Micropower 55Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 110 kHz 32 mV/us 180 uV 1 pA 16 V 1.4 V 29 uA 30 mA 97 dB 68 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 55 C + 125 C TLC1078 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Lo Noise Precision S NGL OP AMP ALT 595- ALT 595-TLC2201AMD 102Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.9 MHz 2.7 V/us 80 uV 1 pA 16 V 4.6 V 1.1 mA 50 mA 115 dB 12 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 55 C + 125 C TLC2201AM Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Low Noise R/R 254Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.9 MHz 2.7 V/us 80 uV 1 pA 16 V 4.6 V 1.1 mA 50 mA 110 dB 12 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown 0 C + 70 C TLC2201 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual Low Noise A 595 -TLC2202ACDR A 595- A 595-TLC2202ACDR 37Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 V, +/- 8 V 4.6 V, +/- 2.3 V 115 dB SOIC-14 SMD/SMT - 40 C + 85 C TLC2202A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual Low Noise 56Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 V, +/- 8 V 4.6 V, +/- 2.3 V 115 dB SOIC-14 SMD/SMT - 40 C + 85 C TLC2202A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual Low Noise 164Có hàng
200Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1.9 MHz 2.7 V/us 2 mV 4 uA 16 V 4.6 V 5.6 mA 50 mA 115 dB 18 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown 0 C + 70 C TLC2202 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Quad Low Noise 32Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2.25 MHz 3.6 V/us 300 uV 1 pA 16 V 4.4 V 4.8 mA 50 mA 75 dB 9 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown - 55 C + 125 C TLC2274A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Quad Low Noise A 595 -TLC2274AIPWR A 595 A 595-TLC2274AIPWR 187Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2.25 MHz 3.6 V/us 300 uV 1 pA 16 V 4.4 V 4.8 mA 50 mA 75 dB 9 nV/sqrt Hz TSSOP-14 SMD/SMT No Shutdown - 55 C + 125 C TLC2274A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Quad Low Noise A 595 -TLC2274AMDG4 A 595 A 595-TLC2274AMDG4 265Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2.25 MHz 3.6 V/us 300 uV 1 pA 16 V 4.4 V 4.8 mA 50 mA 75 dB 9 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown - 55 C + 125 C TLC2274A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Adv Prec. Chopper 211Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.9 MHz 3.1 V/us 500 nV 4 pA 16 V 3.8 V 1.5 mA 50 mA 140 dB 23 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C TLC2652A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Adv Prec. Chopper 81Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.9 MHz 3.1 V/us 500 nV 4 pA 16 V 3.8 V 1.5 mA 50 mA 140 dB 23 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC2652A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Adv LinCMOS Prec Cho pper-Stabilized 171Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.9 MHz 3.1 V/us 500 nV 4 pA 16 V 3.8 V 1.5 mA 50 mA 140 dB 23 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C TLC2652A Tube