Texas Instruments LinCMOS Bộ khuếch đại độ chính xác

Kết quả: 227
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét Vos - Điện áp bù đầu vào Ib - Dòng phân cực đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Dòng đầu ra mỗi kênh CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung vn - Mật độ nhiễu điện áp đầu vào Đóng gói / Vỏ bọc Kiểu gắn Tắt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Texas Instruments Precision Amplifiers Quad Low Noise A 595 -TLC2274AIDR A 595- A 595-TLC2274AIDR 46,461Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2.25 MHz 3.6 V/us 300 uV 1 pA 16 V 4.4 V 4.8 mA 50 mA 75 dB 9 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown - 55 C + 125 C TLC2274A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS High Bias A 595-TLV9104IDR A 595 A 595-TLV9104IDR 926Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2.2 kHz 3.6 V/us 1.1 mV 600 fA 16 V 4 V 2.7 mA 30 mA 80 dB 25 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown - 55 C + 125 C TLC274 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual Precision Singl e Supply A 595-TLC2 A 595-TLC277ID 4,555Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

2 Channel 2.2 kHz 5.3 V/us 900 uV 700 fA 16 V 4 V 1.4 mA 30 mA 80 dB 25 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C TLC277 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Sngl Lo-Pwr R-to-R I nput/Output Op Amp A 595-TLV2471CDBVT 2,034Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

1 Channel 2.8 MHz 1.5 V/us 250 uV 2.5 pA 6 V 2.7 V 600 uA 35 mA 78 dB 15 nV/sqrt Hz SOT-23-5 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C TLV2471 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS R/R A 595-TL V2252AIDR A 595-TLV A 595-TLV2252AIDR 4,830Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 200 kHz 120 mV/us 850 uV 1 pA 8 V 2.7 V 70 uA 50 mA 83 dB 19 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C TLV2252A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Sngl Lo-Pwr R-to-R I nput/Output Op Amp A 595-TLV2471IDBVR 1,384Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 2.8 MHz 1.5 V/us 250 uV 2.5 pA 6 V 2.7 V 600 uA 35 mA 78 dB 15 nV/sqrt Hz SOT-23-5 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C TLV2471 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual S-Sply Op Amp A 595-TLV9102IDR A 59 A 595-TLV9102IDR 2,889Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

2 Channel 2.2 kHz 5.3 V/us 1.1 mV 700 fA 16 V 3 V 1.9 mA 30 mA 80 dB 25 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C TLC272 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Quad Precision Lo-Pw r Single Supply A 5 A 595-TLC27M4CD 2,924Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

4 Channel 525 kHz 620 mV/us 1.1 mV 700 fA 16 V 3 V 570 uA 30 mA 91 dB 32 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C TLC27M4 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Advanced LinCMOS Low -Noise Precision A A 595-TLC2201AIDR 1,269Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.9 MHz 2.7 V/us 80 uV 1 pA 16 V 4.6 V 1.1 mA 50 mA 115 dB 12 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C TLC2201A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers R To R Low Noise Adv LinCMOS Dual A 595- A 595-TLC2272AMD 1,739Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

2 Channel 2.25 MHz 3.6 V/us 300 uV 1 pA 16 V 4.4 V 2.4 mA 50 mA 75 dB 9 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 55 C + 125 C TLC2272AM Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Quad LP Prec S-Sply A 595-TLC27M4IPW A 5 A 595-TLC27M4IPW 2,504Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

4 Channel 525 kHz 620 mV/us 1.1 mV 700 fA 16 V 4 V 570 uA 30 mA 91 dB 32 nV/sqrt Hz TSSOP-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C TLC27M4 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Low Noise Precision Rail-to-Rail Out A 5 A 595-TLC2201CDR 879Có hàng
450Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.9 MHz 2.7 V/us 80 uV 1 pA 16 V 4.6 V 1.1 mA 50 mA 110 dB 12 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C TLC2201 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Quad LP Prec S-Sply 2,759Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

4 Channel 525 kHz 620 mV/us 1.1 mV 700 fA 16 V 3 V 570 uA 30 mA 91 dB 32 nV/sqrt Hz TSSOP-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C TLC27M4 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual Precision Lo-Pw r Single Supply A 5 A 595-TLC27M7ID 3,397Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

2 Channel 635 kHz 620 mV/us 190 uV 700 fA 16 V, 8 V 4 V, +/- 2 V 285 uA 30 mA 91 dB 32 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C TLC27M7 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Rail-To-Rail Dual Op Amp ALT 595-TLC2272 ALT 595-TLC2272AMDR 2,122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

2 Channel 2.25 MHz 3.6 V/us 300 uV 1 pA 16 V 4.4 V 2.4 mA 50 mA 75 dB 9 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 55 C + 125 C TLC2272AM Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers LinCMOS Precision Qu ad Op Amp 204Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2.2 kHz 3.6 V/us 900 uV 600 fA 16 V 4 V 2.7 mA 30 mA 80 dB 25 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC274A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers LinCMOS Precision Du al Op Amp 72Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 635 kHz 620 mV/us 900 uV 700 fA 16 V 4 V 285 uA 30 mA 91 dB 32 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC27M2A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Quad Single Supply O p Amp 228Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2.2 kHz 3.6 V/us 1.1 mV 600 fA 16 V 3 V 2.7 mA 30 mA 80 dB 25 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown - 55 C + 125 C TLC274 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS Low Bias D A 595-TLV27L2CDR A 59 A 595-TLV27L2CDR 967Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 110 kHz 30 mV/us 204 uV 600 fA 16 V 3 V 20 uA 30 mA 94 dB 68 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC27L2B Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS Dual 213Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 110 kHz 30 mV/us 170 uV 600 fA 16 V 4 V 20 uA 30 mA 94 dB 68 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC27L7 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS Med Bias A 5 95-TLV9102IDR A 595 A 595-TLV9102IDR 885Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 635 kHz 620 mV/us 1.1 mV 700 fA 16 V 4 V 285 uA 30 mA 91 dB 32 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC27M2 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS Quad A 595-T LV9104IDR A 595-TLV A 595-TLV9104IDR 1,025Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 525 kHz 620 mV/us 900 uV 700 fA 16 V 3 V 570 uA 30 mA 91 dB 32 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC27M4A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS Quad 912Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 525 kHz 620 mV/us 1.1 mV 700 fA 16 V 3 V 570 uA 30 mA 91 dB 32 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC27M4 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS Dual A 595-T LV27L2CDR A 595-TLV A 595-TLV27L2CDR 769Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 110 kHz 30 mV/us 900 uV 600 fA 16 V 3 V 20 uA 30 mA 94 dB 68 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC27L2A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS Med Bias A 5 95-TLV9104IDR A 595 A 595-TLV9104IDR 927Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 525 kHz 620 mV/us 1.1 mV 700 fA 16 V 4 V 570 uA 30 mA 91 dB 32 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC27M4 Tube