Đồng hồ theo thời gian thực

Kết quả: 335
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Giao diện bus RTC Định dạng ngày Định dạng thời gian Kích thước bộ nhớ RTC Đóng gói / Vỏ bọc Chuyển mạch dự phòng ắc-quy Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Kiểu gắn Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices / Maxim Integrated Real Time Clock Trickle-Charge Timekeeping Chip 337Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Serial 3-Wire YY-MM-DD-dd HH:MM:SS (24 hr) 31 B SOIC-8 Backup Switching 2 V 5.5 V - 40 C + 70 C DS1302S SMD/SMT Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Real Time Clock Trickle-Charge Timekeeping Chip 201Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Serial 3-Wire YY-MM-DD-dd HH:MM:SS (24 hr) 31 B SOIC-8 Backup Switching 2 V 5.5 V - 40 C + 85 C DS1302Z SMD/SMT Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Real Time Clock Serial Alarm Real-Time Clock 146Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Serial 3-Wire, SPI YY-MM-DD HH:MM:SS (24 hr) 96 B DIP-16 Backup Switching 2 V 5.5 V 0 C + 70 C DS1306 Through Hole Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Real Time Clock 64 x 8, Serial, I C Real-Time Clock 111Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

I2C YY-MM-DD HH:MM:SS:hh (12 hr, 24 hr) 56 B SOIC-8 Backup Switching 4.5 V 5.5 V - 40 C + 85 C DS1307ZN SMD/SMT Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Real Time Clock Low-Current I C RTC with 56-Byte NV RAM 80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

I2C YY-MM-DD-dd HH:MM:SS:hh (12 hr, 24 hr) 56 B uSOP-8 Backup Switching 1.71 V 5.5 V - 40 C + 85 C DS1308U SMD/SMT Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Real Time Clock Low-Current I C RTC with 56-Byte NV RAM 299Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

I2C YY-MM-DD-dd HH:MM:SS:hh (12 hr, 24 hr) 56 B uSOP-8 Backup Switching 2.7 V 5.5 V - 40 C + 85 C DS1308U SMD/SMT Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Real Time Clock Low-Current I C RTC with 56-Byte NV RAM 315Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

I2C YY-MM-DD-dd HH:MM:SS:hh (12 hr, 24 hr) 56 B uSOP-8 Backup Switching 3 V 5.5 V - 40 C + 85 C DS1308U SMD/SMT Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Real Time Clock Phantom Time Chip 48Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Phantom Clock YY-MM-DD-dd HH:MM:SS:hh (12 hr, 24 hr) 8 B DIP-16 Backup Switching 4.5 V 5.5 V 0 C + 70 C DS1315 Through Hole Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Real Time Clock Phantom Time Chip 17Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Phantom Clock YY-MM-DD-dd HH:MM:SS:hh (12 hr, 24 hr) 8 B TSSOP-20 Backup Switching 4.5 V 5.5 V 0 C + 70 C DS1315E SMD/SMT Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Real Time Clock Phantom Time Chip 35Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Phantom Clock YY-MM-DD-dd HH:MM:SS:hh (12 hr, 24 hr) 8 B SO-16 Backup Switching 4.5 V 5.5 V - 40 C + 85 C DS1315SN SMD/SMT Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Real Time Clock I C Serial Real-Time Clock 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

I2C YY-MM-DD-dd HH:MM:SS:hh (12 hr, 24 hr) SO-16 No Backup Switching 1.8 V 5.5 V - 40 C + 85 C DS1337C SMD/SMT Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Real Time Clock I C Serial Real-Time Clock 138Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

I2C YY-MM-DD-dd HH:MM:SS:hh (12 hr, 24 hr) uSOP-8 No Backup Switching 1.8 V 5.5 V - 40 C + 85 C DS1337U SMD/SMT Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Real Time Clock I C RTC with 56-Byte NV RAM 51Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Serial 2-Wire, I2C YY-MM-DD-dd HH:MM:SS:hh (12 hr, 24 hr) 56 B SO-16 Backup Switching 2.7 V 3.3 V - 40 C + 85 C DS1338C SMD/SMT Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Real Time Clock I C RTC with 56-Byte NV RAM 58Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Serial 2-Wire, I2C YY-MM-DD-dd HH:MM:SS:hh (12 hr, 24 hr) 56 B uSOP-8 Backup Switching 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C DS1338U SMD/SMT Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Real Time Clock I C RTC with 56-Byte NV RAM 277Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

I2C YY-MM-DD-dd HH:MM:SS:hh (12 hr, 24 hr) 56 B uSOP-8 Backup Switching 2.7 V 3.3 V - 40 C + 85 C DS1338U SMD/SMT Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Real Time Clock I C RTC with 56-Byte NV RAM 104Có hàng
244Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

I2C YY-MM-DD-dd HH:MM:SS:hh (12 hr, 24 hr) 56 B uSOP-8 Backup Switching 3 V 5.5 V - 40 C + 85 C DS1338U SMD/SMT Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Real Time Clock Low-Current, I C, Serial Real-Time Clock 97Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Serial 2-Wire, I2C YY-MM-DD-dd HH:MM:SS:hh (12 hr, 24 hr) uSOP-8 Backup Switching 1.71 V 5.5 V - 40 C + 85 C DS1339AU SMD/SMT Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Real Time Clock SERIAL RTC 1.8-3.3V HESR USOP 138Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Serial 2-Wire, I2C YY-MM-DD-dd HH:MM:SS:hh (12 hr, 24 hr) 7 B uSOP-8 Backup Switching 2.7 V 3.3 V - 40 C + 85 C DS1339BU SMD/SMT Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Real Time Clock I C Serial Real-Time Clock 81Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Serial 2-Wire, I2C YY-MM-DD-dd HH:MM:SS:hh (12 hr, 24 hr) uSOP-8 Backup Switching 1.8 V 2.2 V - 40 C + 85 C DS1339U SMD/SMT Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Real Time Clock I C RTC with Trickle Charger 186Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Serial 2-Wire, I2C YY-MM-DD-dd HH:MM:SS (24 hr) SO-16 Backup Switching 2.97 V 5.5 V - 40 C + 85 C DS1340C SMD/SMT Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Real Time Clock I C RTC with Trickle Charger 124Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

I2C YY-MM-DD-dd HH:MM:SS (24 hr) uSOP-8 Backup Switching 2.97 V 5.5 V - 40 C + 85 C DS1340U SMD/SMT Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Real Time Clock Low-Current I C RTCs for High-ESR Crystals 322Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

I2C YY-MM-DD-dd HH:MM:SS:hh (12 hr, 24 hr) uSOP-8 No Backup Switching 1.8 V 5.5 V - 40 C + 85 C DS1341U SMD/SMT Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Real Time Clock Low-Current I C RTCs for High-ESR Crystals 300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

I2C YY-MM-DD-dd HH:MM:SS:hh (12 hr, 24 hr) uSOP-8 No Backup Switching 1.8 V 5.5 V - 40 C + 85 C DS1341U SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Real Time Clock Low-Current SPI/3-Wire RTCs 17Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Serial 3-Wire, SPI YY-MM-DD-dd HH:MM:SS:hh (12 hr, 24 hr) 96 B TSSOP-20 Backup Switching 2.7 V 5.5 V - 40 C + 85 C DS1343E SMD/SMT Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Real Time Clock Low-Current SPI/3-Wire RTCs 91Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Serial 3-Wire, SPI YY-MM-DD-dd HH:MM:SS:hh (12 hr, 24 hr) 96 B TSSOP-20 Backup Switching 3 V 5.5 V - 40 C + 85 C DS1344E SMD/SMT Tube