Ethernet ICs 7 Port GbE Carrier Ethernet Switch with 5 Integrated Cu PHYs
VSC7423XJG-02
Microchip Technology
1:
$54.63
40 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC7423XJG-02
Microchip Technology
Ethernet ICs 7 Port GbE Carrier Ethernet Switch with 5 Integrated Cu PHYs
40 Có hàng
1
$54.63
10
$50.88
25
$49.85
120
$47.97
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 4 Port GbE Cu/Fiber PHY with (Q)SGMII and IEEE 1588
VSC8574XKS-02
Microchip Technology
1:
$71.42
39 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8574XKS-02
Microchip Technology
Ethernet ICs 4 Port GbE Cu/Fiber PHY with (Q)SGMII and IEEE 1588
39 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100/1000 BaseT Dual Phy
VSC8662XIC
Microchip Technology
1:
$22.76
149 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8662XIC
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100/1000 BaseT Dual Phy
149 Có hàng
1
$22.76
10
$16.89
25
$15.55
84
$15.53
504
Xem
504
$15.46
1,008
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 3Port 10/100 Managed Ethernet Switch
LAN9353I/PT
Microchip Technology
1:
$7.07
382 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN9353I/PT
Microchip Technology
Ethernet ICs 3Port 10/100 Managed Ethernet Switch
382 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs IEEE 802.3cg 10 BASE-T1L Ethernet P A 595-DP83TD510ERHBR
DP83TD510ERHBT
Texas Instruments
1:
$9.70
863 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83TD510ERHBT
Texas Instruments
Ethernet ICs IEEE 802.3cg 10 BASE-T1L Ethernet P A 595-DP83TD510ERHBR
863 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.70
10
$9.02
25
$8.91
100
$7.94
250
$6.59
500
Xem
500
$6.30
1,000
$6.01
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Network Controller & Processor ICs G.hn DBB Networking IC Coax
88LX5153A0-BUU2C000
MaxLinear
1:
$22.62
1,592 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-5153A0-BUU2C000
MaxLinear
Network Controller & Processor ICs G.hn DBB Networking IC Coax
1,592 Có hàng
1
$22.62
10
$18.10
25
$16.98
100
$15.75
250
Xem
250
$15.16
500
$14.81
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Network Controller & Processor ICs ARCNET Contrllr
COM20019I3V-HT
Microchip Technology
1:
$13.02
495 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
886-COM20019I3V-HT
Microchip Technology
Network Controller & Processor ICs ARCNET Contrllr
495 Có hàng
1
$13.02
25
$11.23
100
$11.02
250
$11.01
500
Xem
500
$10.92
1,000
$10.84
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs HiPerfrm Sngl-Chip 10/100 Ethrnt
LAN9117-MT
Microchip Technology
1:
$16.29
157 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
886-LAN9117-MT
Microchip Technology
Ethernet ICs HiPerfrm Sngl-Chip 10/100 Ethrnt
157 Có hàng
1
$16.29
25
$13.38
90
$12.33
540
$12.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100-Mbps Ethernet PHY transceiver wit A 926-D83847ALQA56ANPB
DP83847ALQA56AX/NOPB
Texas Instruments
1:
$7.96
797 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-83847ALQA56AXNPB
Texas Instruments
Ethernet ICs 10/100-Mbps Ethernet PHY transceiver wit A 926-D83847ALQA56ANPB
797 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.96
10
$6.16
25
$5.71
100
$5.22
250
Xem
2,000
$4.61
250
$4.99
500
$4.84
1,000
$4.73
2,000
$4.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 BASE-FX Physical Layer Transceiver
KSZ8041FTLI
Microchip Technology
1:
$4.40
3,333 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8041FTLI
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-FX Physical Layer Transceiver
3,333 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 PHY EEE & WOL, 0.11u
KSZ8091MNXCA
Microchip Technology
1:
$1.69
3,075 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8091MNXCA
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 PHY EEE & WOL, 0.11u
3,075 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.69
25
$1.41
100
$1.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 Controller w/ Generic 8/16-bit Bus I/F
KSZ8852HLEWA
Microchip Technology
1:
$13.78
147 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8852HLEWA
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Controller w/ Generic 8/16-bit Bus I/F
147 Có hàng
1
$13.78
10
$13.41
25
$11.47
100
$11.09
250
$11.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ 2x FX Ports
KSZ8873FLLI
Microchip Technology
1:
$8.40
415 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8873FLLI
Microchip Technology
Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ 2x FX Ports
415 Có hàng
1
$8.40
10
$8.29
25
$7.36
100
$7.12
250
Xem
250
$7.11
5,120
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Ind Temp SGL Port 10 /100Mbs A 595-DP838 A 595-DP83822IRHBR
TLK105LRHBR
Texas Instruments
1:
$5.15
7,908 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLK105LRHBR
NRND
Texas Instruments
Ethernet ICs Ind Temp SGL Port 10 /100Mbs A 595-DP838 A 595-DP83822IRHBR
7,908 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.15
10
$3.93
25
$3.62
100
$3.29
250
Xem
3,000
$2.85
250
$3.13
500
$3.03
1,000
$2.95
3,000
$2.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 Base-TX/FX Quiet-Wire x-ceiver
KSZ8061MNXI
Microchip Technology
1:
$2.44
4,451 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ8061MNXI
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Base-TX/FX Quiet-Wire x-ceiver
4,451 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.44
25
$2.05
100
$1.98
490
$1.97
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 3-Port Gigabit Ethernet Switch with IEEE 1588 v2, AVB, EEE, WOL, QoS, LinkMD, Industrial temp.
KSZ9563RNXI
Microchip Technology
1:
$14.18
315 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ9563RNXI
Microchip Technology
Ethernet ICs 3-Port Gigabit Ethernet Switch with IEEE 1588 v2, AVB, EEE, WOL, QoS, LinkMD, Industrial temp.
315 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$14.18
10
$13.96
25
$11.80
100
$11.40
1,040
$11.39
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Small Footprint MII/RMII 10/100 Energy Efficient Ethernet Transceiver
LAN8741AI-EN
Microchip Technology
1:
$1.68
4,677 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8741AI-EN
Microchip Technology
Ethernet ICs Small Footprint MII/RMII 10/100 Energy Efficient Ethernet Transceiver
4,677 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Analog & Digital Crosspoint ICs X-Stream 4.25 Gbps 8 8 Digital Crosspoint Switch
ADN4600ACPZ
Analog Devices
1:
$38.26
443 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADN4600ACPZ
Analog Devices
Analog & Digital Crosspoint ICs X-Stream 4.25 Gbps 8 8 Digital Crosspoint Switch
443 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$38.26
10
$32.57
25
$31.08
100
$29.21
250
Xem
250
$28.61
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Real-Time Ethernet Multiprotocol (REM) Switch
360°
+2 hình ảnh
FIDO5200CBCZ
Analog Devices
1:
$35.92
61 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-FIDO5200CBCZ
Analog Devices
Ethernet ICs Real-Time Ethernet Multiprotocol (REM) Switch
61 Có hàng
1
$35.92
10
$29.19
25
$27.13
100
$25.41
250
Xem
250
$24.77
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs IEEE 1588 precision- time protocol (PTP) A 926-DP83630SQE/NOPB
DP83630SQ/NOPB
Texas Instruments
1:
$14.00
1,399 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-DP83630SQ/NOPB
Texas Instruments
Ethernet ICs IEEE 1588 precision- time protocol (PTP) A 926-DP83630SQE/NOPB
1,399 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$14.00
10
$11.04
25
$10.30
100
$9.49
250
Xem
1,000
$8.68
250
$9.10
500
$8.87
1,000
$8.68
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 BASE-FX Physical Layer Transceiver
KSZ8041FTL
Microchip Technology
1:
$3.20
573 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8041FTL
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-FX Physical Layer Transceiver
573 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.20
25
$3.16
100
$3.08
250
$3.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 BASE-FX Physical Layer Transceiver
KSZ8041FTLI-TR
Microchip Technology
1:
$4.40
1,355 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8041FTLITR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-FX Physical Layer Transceiver
1,355 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.40
25
$3.65
100
$3.55
1,000
$3.54
5,000
Xem
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
KSZ8041MLL-TR
Microchip Technology
1:
$2.50
6,235 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8041MLLTR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
6,235 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.50
25
$2.08
100
$2.05
1,000
$2.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Ethernet ICs 4-Port 10/100 Ethernet Switch
KSZ8895FQXCA
Microchip Technology
1:
$11.89
1,148 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8895FQXCA
Microchip Technology
Ethernet ICs 4-Port 10/100 Ethernet Switch
1,148 Có hàng
1
$11.89
10
$11.88
25
$11.12
528
$10.76
1,056
$10.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs MII/RMII 10/100 Eth Ethernet Transceiver
+1 hình ảnh
LAN8710A-EZC-ABC
Microchip Technology
1:
$1.11
12,657 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8710AEZCABC
Microchip Technology
Ethernet ICs MII/RMII 10/100 Eth Ethernet Transceiver
12,657 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.11
10
$1.09
25
$0.92
100
$0.888
490
$0.887
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết