Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
KSZ8041NLI-TR
Microchip Technology
1:
$2.92
6,812 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8041NLITR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
6,812 Có hàng
1
$2.92
25
$2.45
100
$2.42
1,000
$2.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
MLF-32
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RMII
3.135 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8041
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
KSZ8081RNACA
Microchip Technology
1:
$0.96
24,662 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8081RNACA
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
24,662 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.96
10
$0.909
25
$0.897
100
$0.894
490
Xem
490
$0.893
10,290
$0.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-24
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RMII
3.135 V
3.465 V
0 C
+ 70 C
KSZ8081
Tray
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
KSZ8081RNBIA-TR
Microchip Technology
1:
$1.42
34,559 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8081RNBIATR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
34,559 Có hàng
1
$1.42
25
$1.18
100
$1.16
1,000
$1.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-32
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RMII
3.135 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8081
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX/FX Physical Layer Transceiver
KSZ8721BLI-TR
Microchip Technology
1:
$5.69
4,778 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8721BLITR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX/FX Physical Layer Transceiver
4,778 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.69
25
$4.74
100
$4.69
1,000
$4.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-48
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-FX/TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RMII
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
KS8721BL
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ 1x RMII
KSZ8863RLLI-TR
Microchip Technology
1:
$6.57
3,132 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8863RLLITR
Microchip Technology
Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ 1x RMII
3,132 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.57
25
$5.47
100
$5.42
1,000
$5.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-48
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-TX
3 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
I2C, MDI-X, MII, MIIM, RMII, SMI, SPI
3.135 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8863
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Ether Switch with MII/RMII
KSZ8895MQXCA
Microchip Technology
1:
$6.67
3,739 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8895MQXCA
Microchip Technology
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Ether Switch with MII/RMII
3,739 Có hàng
1
$6.67
25
$5.54
100
$5.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
PQFP-128
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-TX
5 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
7-Wire, I2C, MDI, MDI-X, MII, MIIM, RMII, SMI, SPI
1.14 V, 3.15 V
1.26 V, 3.45 V
0 C
+ 70 C
KSZ8895
Tray
Ethernet ICs GbE Physical Layer Transceiver
KSZ9031RNXCA
Microchip Technology
1:
$3.61
13,871 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ9031RNXCA
Microchip Technology
Ethernet ICs GbE Physical Layer Transceiver
13,871 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-48
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
RGMII
1.8 V
1.26 V, 1.89 V, 2.625 V, 3.465 V
0 C
+ 70 C
KSZ9031
Tray
Ethernet ICs 1-Port GigabitEthrnt Ethernet PHY
KSZ9031RNXIA
Microchip Technology
1:
$5.81
32,841 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ9031RNXIA
Microchip Technology
Ethernet ICs 1-Port GigabitEthrnt Ethernet PHY
32,841 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.81
10
$4.83
25
$4.55
100
$4.27
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-48
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
MDI, MDI-X, RGMII
1.8 V
1.26 V, 1.89 V, 2.625 V, 3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ9031
Tray
Ethernet ICs
KSZ9031RNXIA-TR
Microchip Technology
1:
$5.21
13,032 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ9031RNXIATR
Microchip Technology
Ethernet ICs
13,032 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.21
10
$4.60
25
$4.55
100
$4.21
1,000
$4.21
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-48
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
MDI, MDI-X, RGMII
1.8 V
1.26 V, 1.89 V, 2.625 V, 3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ9031
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs GbE Physical Layer Transceiver with RGMII
KSZ9021RNI
Microchip Technology
1:
$7.19
13,477 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ9021RNI
Hết hạn sử dụng
Microchip Technology
Ethernet ICs GbE Physical Layer Transceiver with RGMII
13,477 Có hàng
1
$7.19
25
$5.99
100
$5.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-48
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
MDI, MDI-X, RGMII
1.14 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ9021
Tray
Ethernet ICs 7-Port 100BASE-T1 Industrial Switch w/CPU
LAN9382-I/6XX
Microchip Technology
1:
$15.65
90 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN9382-I/6XX
Sản phẩm Mới
Microchip Technology
Ethernet ICs 7-Port 100BASE-T1 Industrial Switch w/CPU
90 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$15.65
25
$13.04
90
$12.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT
TQFP-EP-128
Gigabit Ethernet Switch
100BASE-TX
1 Transceiver
100 Mb/s
I2C, SPI
1.8 V
3.3 V
- 40 C
+ 105 C
Tray
Ethernet ICs 7-Port 100BASE-T1 Industrial Switch w/CPU
LAN9383-I/6XX
Microchip Technology
1:
$15.65
83 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN9383-I/6XX
Sản phẩm Mới
Microchip Technology
Ethernet ICs 7-Port 100BASE-T1 Industrial Switch w/CPU
83 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$15.65
25
$13.04
90
$12.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT
TQFP-EP-128
Gigabit Ethernet Switch
100BASE-T1
1 Transceiver
100 Mb/s
I2C, SPI
1.8 V
3.3 V
- 40 C
+ 105 C
Tray
Ethernet ICs 7-Port 100BASE-T1 Industrial Switch w/CPU
LAN9384-I/6XX
Microchip Technology
1:
$16.31
90 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN9384-I/6XX
Sản phẩm Mới
Microchip Technology
Ethernet ICs 7-Port 100BASE-T1 Industrial Switch w/CPU
90 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$16.31
25
$13.59
90
$13.46
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-EP-128
Gigabit Ethernet Switch
100BASE-TX
1 Transceiver
100 Mb/s
I2C, SPI
1.8 V
3.3 V
- 40 C
+ 105 C
Tray
Ethernet ICs Gbit Ethernet Transceiver with IEEE 1588 v2 support and GMII/MII
LAN8841T-V/Q2A
Microchip Technology
1:
$6.50
787 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LAN8841T-V/Q2A
Microchip Technology
Ethernet ICs Gbit Ethernet Transceiver with IEEE 1588 v2 support and GMII/MII
787 Có hàng
1
$6.50
25
$5.42
100
$5.37
1,000
$5.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-64
Ethernet Transceivers
8 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
RGMII
1.8 V
3.3 V
- 40 C
+ 105 C
Reel, Cut Tape
Ethernet ICs Gbit Ethernet Transceiver with IEEE 1588 v2 support and GMII/MII
LAN8841T/Q2A
Microchip Technology
1:
$5.22
810 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LAN8841T/Q2A
Microchip Technology
Ethernet ICs Gbit Ethernet Transceiver with IEEE 1588 v2 support and GMII/MII
810 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.22
25
$4.35
100
$4.30
1,000
$4.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
VQFN-64
Ethernet Transceivers
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
Reel, Cut Tape
Ethernet ICs 48G Enterprise Ethernet Switch
LAN9694-V/3KW
Microchip Technology
1:
$42.54
231 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN9694-V/3KW
Microchip Technology
Ethernet ICs 48G Enterprise Ethernet Switch
231 Có hàng
1
$42.54
25
$35.45
90
$35.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
FCCSP-356
Ethernet Switches
102 Gbps
- 40 C
+ 110 C
Tray
Ethernet ICs 66G Enterprise Ethernet Switch
LAN9696-V/3KW
Microchip Technology
1:
$61.85
171 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN9696-V/3KW
Microchip Technology
Ethernet ICs 66G Enterprise Ethernet Switch
171 Có hàng
1
$61.85
25
$51.54
90
$51.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Tray
Ethernet ICs 102G Enterprise Ethernet Switch
LAN9698-V/3KW
Microchip Technology
1:
$81.16
178 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN9698-V/3KW
Microchip Technology
Ethernet ICs 102G Enterprise Ethernet Switch
178 Có hàng
1
$81.16
25
$67.63
90
$67.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Tray
Ethernet ICs 102G Industrial Ethernet Switch
LAN9698TSN-V/3KW
Microchip Technology
1:
$95.47
155 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN9698TSN-V/3KW
Microchip Technology
Ethernet ICs 102G Industrial Ethernet Switch
155 Có hàng
1
$95.47
25
$79.56
90
$78.82
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Tray
Ethernet ICs Single Port .13 Phy
VSC8221XHH
Microchip Technology
1:
$17.35
2,332 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8221XHH
Microchip Technology
Ethernet ICs Single Port .13 Phy
2,332 Có hàng
1
$17.35
25
$14.44
100
$14.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TFBGA-100
Ethernet Transceivers
10/100/1GBASE-T
1 Transceiver
1.25 Gb/s
JTAG, SerDes/SGMII
1.14 V
3.6 V
0 C
+ 100 C
VSC8221
Tray
Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ 1x RMII
KSZ8873MLLI-TR
Microchip Technology
1:
$7.64
2,305 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ8873MLLI-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ 1x RMII
2,305 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.64
25
$6.35
100
$6.30
1,000
$6.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-64
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-TX
3 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
I2C, MDI-X, MII, MIIM, RMII, SMI, SPI
1.66 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs PCIe 3.1 2.5GT/s to 10/100/1000 Ethernet Bridge. Industrial temp
LAN7430-I/Y9X
Microchip Technology
1:
$9.40
2,257 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN7430-I/Y9X
Microchip Technology
Ethernet ICs PCIe 3.1 2.5GT/s to 10/100/1000 Ethernet Bridge. Industrial temp
2,257 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.40
25
$7.83
100
$7.78
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SQFN-48
Ethernet Controllers
10BASE-TE, 100BASE-TX, 1GBASE-T
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s, 2.5 Gb/s
PCIe
1.14 V
1.32 V
- 40 C
+ 85 C
LAN7430
Tray
Ethernet ICs PCIe 3.1 2.5GT/s to 10/100/1000 Ethernet Bridge. Industrial temp
LAN7430T-I/Y9X
Microchip Technology
1:
$9.50
3,201 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN7430T-I/Y9X
Microchip Technology
Ethernet ICs PCIe 3.1 2.5GT/s to 10/100/1000 Ethernet Bridge. Industrial temp
3,201 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.50
25
$7.93
100
$7.84
3,000
$7.84
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SQFN-48
Ethernet Controllers
10BASE-TE, 100BASE-TX, 1GBASE-T
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s, 2.5 Gb/s
PCIe
1.14 V
1.32 V
- 40 C
+ 85 C
LAN7430
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs USB3.1 Gen1 to RGMII Ethernet Bridge, Industrial temp.
+1 hình ảnh
LAN7801T-I/9JX
Microchip Technology
1:
$10.07
2,271 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN7801T-I/9JX
Microchip Technology
Ethernet ICs USB3.1 Gen1 to RGMII Ethernet Bridge, Industrial temp.
2,271 Có hàng
1
$10.07
25
$8.39
100
$8.30
3,300
$8.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
SMD/SMT
SQFN-64
Ethernet Controllers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
4 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
USB
3.63 V
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 10/100 EtherCAT Slave Controller
+3 hình ảnh
LAN9252/ML
Microchip Technology
1:
$9.59
3,660 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN9252/ML
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 EtherCAT Slave Controller
3,660 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.59
25
$8.00
100
$7.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-64
Ethernet Controllers
100BASE-FX/TX
2 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
I2C, JTAG, MII, SMI, SPI/SQI
1.14 V
3.6 V
0 C
+ 70 C
LAN9252
Tray