8051 Lõi Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng

Các loại Bộ Xử Lý & Bộ Điều Khiển Nhúng

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 680
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Độ phân giải ADC Số lượng I/O Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU MCU 8051 48 MHz 16 kB 8-bit MCU Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8-bit Microcontrollers - MCU SMD/SMT LQFP-32 8051 8 bit 16 kB Tray

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU USB-OTP-16K-LQFP32 Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

8-bit Microcontrollers - MCU SMD/SMT LQFP-32 8051 8 bit 48 MHz 16 kB 1.25 kB 25 I/O - 40 C + 85 C Reel
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU MCU 8051 48 MHz 16 kB 8-bit MCU Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8-bit Microcontrollers - MCU SMD/SMT QFN-28 8051 8 bit 16 kB No ADC Tube
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU USB-OTP-16k-QFN28 OTP version of F327-GM Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

8-bit Microcontrollers - MCU 8051 8 bit No ADC Reel
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU OPT EPROM 8051 25 MHz 8 kB 8-bit MCU Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8-bit Microcontrollers - MCU SMD/SMT QFN-11 8051 8 bit 25 MHz 8 kB 256 B No ADC 8 I/O - 40 C + 85 C Tube
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8kB OTP/256B RAM, QFN11 OTP version of F301-GM Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

8-bit Microcontrollers - MCU SMD/SMT QFN-11 8051 8 bit 25 MHz 8 kB 256 B No ADC 8 I/O - 40 C + 85 C Reel

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU OPT EPROM 8051 25 MHz 8 kB 8-bit MCU Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8-bit Microcontrollers - MCU SMD/SMT SOIC-14 8051 8 bit 25 MHz 8 kB 256 B No ADC 8 I/O - 40 C + 85 C Tube

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8kB OTP/256B RAM, SOIC14 OTP version of F301-GS Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

8-bit Microcontrollers - MCU SMD/SMT SOIC-14 8051 8 bit 25 MHz 8 kB 256 B No ADC 8 I/O - 40 C + 85 C Reel
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU OPT EPROM 8051 25 MHz 4 kB 8-bit MCU Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8-bit Microcontrollers - MCU SMD/SMT QFN-11 8051 8 bit 25 MHz 4 kB 256 B 10 bit 8 I/O - 40 C + 85 C Tube
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 4kB OTP/256B RAM, 8b ADC, QFN11 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

8-bit Microcontrollers - MCU SMD/SMT QFN-11 8051 8 bit 25 MHz 4 kB 256 B 8 I/O - 40 C + 85 C Reel

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU OPT EPROM 8051 25 MHz 4 kB 8-bit MCU Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8-bit Microcontrollers - MCU SMD/SMT SOIC-14 8051 8 bit 25 MHz 4 kB 256 B 8 I/O - 40 C + 85 C Tube

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 4kB OTP/256B RAM, 8b ADC, SOIC14 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

8-bit Microcontrollers - MCU SMD/SMT SOIC-14 8051 8 bit 25 MHz 4 kB 256 B 8 I/O - 40 C + 85 C Reel
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU OPT EPROM 8051 25 MHz 4 kB 8-bit MCU Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8-bit Microcontrollers - MCU SMD/SMT QFN-11 8051 8 bit 25 MHz 4 kB 256 B No ADC 8 I/O - 40 C + 85 C Tube
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 4kB OTP/256B RAM, QFN11 OTP version of F304-GM Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

8-bit Microcontrollers - MCU SMD/SMT QFN-11 8051 8 bit 25 MHz 4 kB 256 B No ADC 8 I/O - 40 C + 85 C Reel

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU OPT EPROM 8051 25 MHz 4 kB 8-bit MCU Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8-bit Microcontrollers - MCU SMD/SMT SOIC-14 8051 8 bit 25 MHz 4 kB 256 B No ADC 8 I/O - 40 C + 85 C Tube

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 4kB OTP/256B RAM, SOIC14 OTP version of F304-GS Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

8-bit Microcontrollers - MCU SMD/SMT SOIC-14 8051 8 bit 25 MHz 4 kB 256 B No ADC 8 I/O - 40 C + 85 C Reel
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU OPT EPROM 8051 25 MHz 2 kB 8-bit MCU Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8-bit Microcontrollers - MCU SMD/SMT QFN-11 8051 8 bit 25 MHz 2 kB 256 B 8 I/O - 40 C + 85 C Tube
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 2kB OTP/256B RAM, 8b ADC, QFN11 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

8-bit Microcontrollers - MCU SMD/SMT QFN-11 8051 8 bit 25 MHz 2 kB 256 B 8 I/O - 40 C + 85 C Reel
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU OPT EPROM 8051 25 MHz 1.5 kB 8-bit MCU Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8-bit Microcontrollers - MCU SMD/SMT QFN-11 8051 8 bit 25 MHz 1.5 kB 128 B 6 I/O - 40 C + 85 C Tube
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 1.5kB OTP/128B RAM, QFN11 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

8-bit Microcontrollers - MCU 8051 8 bit Reel
Silicon Labs RF Microcontrollers - MCU 64kB, 4kB RAM, +20 dBm, programmable XCVR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 1,820
Nhiều: 1,820

RF Microcontrollers - MCU SMD/SMT LGA-42 8051 8 bit 25 MHz 64 kB 4352 B 10 bit 16 I/O - 40 C + 85 C Tray
Silicon Labs RF Microcontrollers - MCU 64kB, 4kB RAM, +20 dBm, programmable XCVR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

RF Microcontrollers - MCU SMD/SMT LGA-42 8051 8 bit 25 MHz 64 kB 4352 B 10 bit 16 I/O - 40 C + 85 C Reel
Silicon Labs RF Microcontrollers - MCU 64kB, 4kB RAM, +13 dBm, programmable XCVR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 1,820
Nhiều: 1,820

RF Microcontrollers - MCU SMD/SMT LGA-42 8051 8 bit 25 MHz 64 kB 4352 B 10 bit 16 I/O - 40 C + 85 C Tray
Silicon Labs RF Microcontrollers - MCU 64kB, 4kB RAM, +13 dBm, programmable XCVR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

RF Microcontrollers - MCU SMD/SMT LGA-42 8051 8 bit 25 MHz 64 kB 4352 B 10 bit 16 I/O - 40 C + 85 C Reel
Silicon Labs RF Microcontrollers - MCU 32kB, 4kB RAM, +13 dBm, programmable XCVR, DC-DC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 1,820
Nhiều: 1,820

RF Microcontrollers - MCU SMD/SMT LGA-42 8051 8 bit 25 MHz 32 kB 4352 B 10 bit 16 I/O - 40 C + 85 C Tray