Lattice FPGA - Mảng cổng lập trình được dạng trường

Kết quả: 2,466
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng phần tử logic Mô-đun logic thích ứng - ALMs Bộ nhớ nhúng Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tốc độ dữ liệu Số bộ thu phát Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 92K LUTs 133 I/O 1.2V -6 SPEED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

LFE3 92000 LE 46000 ALM 4.32 Mbit 295 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT FPBGA-484 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 92K LUTs 133 I/O 1.2V -6 SPEED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

LFE3 92000 LE 46000 ALM 4.32 Mbit 295 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT FPBGA-484 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 92K LUTs 295 I/O 1.2V -6 SPEED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40

LFE3 92000 LE 46000 ALM 4.32 Mbit 380 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT FPBGA-672 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 92K LUTs 295 I/O 1.2V -6 SPEED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40

LFE3 92000 LE 46000 ALM 4.32 Mbit 380 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT FPBGA-672 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 92K LUTs 310 I/O 1.2V -7 SPEED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 24
Nhiều: 24

LFE3 92000 LE 46000 ALM 4.32 Mbit 490 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT FPBGA-1156 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 92K LUTs 310 I/O 1.2V -7 SPEED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 24
Nhiều: 24

LFE3 92000 LE 46000 ALM 4.32 Mbit 490 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT FPBGA-1156 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 92K LUTs 133 I/O 1.2V -7 SPEED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

LFE3 92000 LE 46000 ALM 4.32 Mbit 295 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT FPBGA-484 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 92K LUTs 133 I/O 1.2V -7 SPEED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

LFE3 92000 LE 46000 ALM 4.32 Mbit 295 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT FPBGA-484 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 92K LUTs 295 I/O 1.2V -7 SPEED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40

LFE3 92000 LE 46000 ALM 4.32 Mbit 380 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT FPBGA-672 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 92K LUTs 295 I/O 1.2V -7 SPEED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40

LFE3 92000 LE 46000 ALM 4.32 Mbit 380 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT FPBGA-672 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 92K LUTs 310 I/O 1.2V -8 SPEED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 24
Nhiều: 24

LFE3 92000 LE 46000 ALM 4.32 Mbit 490 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT FPBGA-1156 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 92K LUTs 310 I/O 1.2V -8 SPEED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 24
Nhiều: 24

LFE3 92000 LE 46000 ALM 4.32 Mbit 490 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT FPBGA-1156 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 92K LUTs 133 I/O 1.2V -8 SPEED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

LFE3 92000 LE 46000 ALM 4.32 Mbit 295 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT FPBGA-484 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 92K LUTs 133 I/O 1.2V -8 SPEED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

LFE3 92000 LE 46000 ALM 4.32 Mbit 295 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT FPBGA-484 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 92K LUTs 295 I/O 1.2V -8 SPEED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40

LFE3 92000 LE 46000 ALM 4.32 Mbit 380 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT FPBGA-672 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 92K LUTs 295 I/O 1.2V -8 SPEED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40

LFE3 92000 LE 46000 ALM 4.32 Mbit 380 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT FPBGA-672 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3D Auto Grade (AEC-Q100); 9400LUTs 1.2V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 119
Nhiều: 119

LAMXO3D 9400 LE 432 kbit 206 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 125 C SMD/SMT caBGA-256 AEC-Q100 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3D Auto Grade (AEC-Q100); 9400LUTs 1.2V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 84
Nhiều: 84

LAMXO3D 9400 LE 432 kbit 384 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 125 C SMD/SMT caBGA-484 AEC-Q100 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3D Auto Grade (AEC-Q100); 9400LUTs 2.5V/3.3V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 119
Nhiều: 119

LAMXO3D 9400 LE 432 kbit 206 I/O 2.375 V 3.465 V - 40 C + 125 C SMD/SMT caBGA-256 AEC-Q100 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3D Auto Grade (AEC-Q100); 9400LUTs 2.5V/3.3V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 84
Nhiều: 84

LAMXO3D 9400 LE 432 kbit 384 I/O 2.375 V 3.465 V - 40 C + 125 C SMD/SMT caBGA-484 AEC-Q100 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 1280 LUTs Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 119
Nhiều: 119

LCMXO3L 1280 LE 640 ALM 64 kbit 206 I/O 2.375 V 3.465 V 0 C + 85 C 900 Mb/s SMD/SMT CSFBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 2112 LUTs Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 126
Nhiều: 126

LCMXO3L 2100 LE 1050 ALM 74 kbit 279 I/O 2.375 V 3.465 V 0 C + 85 C 900 Mb/s SMD/SMT CABGA-324 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 2112 LUTs Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 126
Nhiều: 126

LCMXO3L 2100 LE 1050 ALM 74 kbit 279 I/O 2.375 V 3.465 V 0 C + 85 C 900 Mb/s SMD/SMT CABGA-324 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 4320 LUTs Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 126
Nhiều: 126

LCMXO3L 2100 LE 1050 ALM 74 kbit 279 I/O 2.375 V 3.465 V - 40 C + 100 C 900 Mb/s SMD/SMT CABGA-324 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 4320 LUTs Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 126
Nhiều: 126

LCMXO3L 4300 LE 2150 ALM 92 kbit 279 I/O 2.375 V 3.465 V - 40 C + 100 C 900 Mb/s SMD/SMT CABGA-324 Tray