Texas Instruments MSP430 Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

Kết quả: 2,062
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F2617TP A 595-MSP430F2617TPM 1,093Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 92 kB 8 kB LQFP-64 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2617 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F2618TP A 595-MSP430F2618TPMR 665Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 116 kB 8 kB LQFP-64 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2618 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F2618TP A 595-MSP430F2618TPNR 121Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 116 kB 8 kB LQFP-80 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2618 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr 8KB Fl 512B RAM 10B ADC A 595-MSP430F4152IPMR 1,565Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 16 kB 512 B LQFP-64 16 MHz 10 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F4152 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ultra-Lo-Pwr A 595-MSP430F4250IDL A 595-MSP430F4250IDL 1,474Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 16 kB 256 B SSOP-48 16 MHz 16 bit 32 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F4250 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ultra-Lo-Pwr A 595-MSP430F4250IRG A 595-MSP430F4250IRGZT 1,429Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MSP430 16 kB 256 B VQFN-48 16 MHz 16 bit 32 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F4250 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Ultra Lo Pwr MCU A 5 95-MSP430F5237IRGCR A 595-MSP430F5237IRGCR 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 64 kB 8 kB VQFN-64 25 MHz No ADC 53 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5237 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Ultra Lo Pwr MCU A 5 95-MSP430F5242IRGZR A 595-MSP430F5242IRGZR 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 64 kB 8 kB VQFN-48 25 MHz 10 bit 37 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5242 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MSP430F532x Mixed Si gnal MCU A 595-MSP4 A 595-MSP430F5327IPN 805Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 96 kB 8 kB LQFP-80 25 MHz 12 bit 63 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5327 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5328IRGCR A 595-MSP430F5328IRGCR 795Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 128 kB 10 kB VQFN-64 25 MHz 12 bit 47 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5328 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5335IPZ A A 595-MSP430F5335IPZ 259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 256 kB 18 kB LQFP-100 25 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5335 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MIXED SIGNAL MCU A 5 95-MSP430F5340IRGZT A 595-MSP430F5340IRGZT 1,307Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MSP430 64 kB 6 kB VQFN-48 25 MHz 12 bit 38 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5340 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5341IRGZR A 595-MSP430F5341IRGZR 371Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 96 kB 2 kB VQFN-48 25 MHz 12 bit 38 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5341 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MIXED SIGNAL MCU A 5 95-MSP430F5342IRGZT A 595-MSP430F5342IRGZT 2,981Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MSP430 128 kB 10 kB VQFN-48 25 MHz 12 bit 38 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5342 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr Mi crocontroller A 595 A 595-MSP430F5418AIPN 1,854Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 128 kB 16 kB LQFP-80 25 MHz 12 bit 67 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5418A Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr Mi crocontroller A 595 A 595-MSP430F5419AIPZ 2,649Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 128 kB 16 kB LQFP-100 25 MHz 12 bit 87 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5419A Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr Mi crocontroller A 595 A 595-MSP430F5435AIPN 494Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 192 kB 16 kB LQFP-80 25 MHz 12 bit 67 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5435A Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MSP430F551x MSP430 F 552x Mix Sig MCU A A 595-MSP430F5522IRGCR 590Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 32 kB 8 kB VQFN-64 25 MHz 12 bit 47 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5522 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr Mi crocontroller A 595 A 595-MSP430F5528IRGCR 1,450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 128 kB 8 kB VQFN-64 25 MHz 12 bit 47 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5528 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Power Microcontroller A 59 A 595-MSP430F5529IPNR 1,269Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 128 kB 8 kB LQFP-80 25 MHz 12 bit 63 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5529 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr MC U 128KB Flash A 595 A 595-MSP430F5529IPN 2,160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 128 kB 8 kB LQFP-80 25 MHz 12 bit 63 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5529 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Sig MCU A 595- MSP430F6638IPZ A 59 A 595-MSP430F6638IPZ 1,240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 256 kB 16 kB LQFP-100 25 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F6638 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Single-phase meterin g SoC with 2 Sigma- A 595-MSP430F6723AIPN 848Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

64 kB LQFP-80 SMD/SMT - 40 C + 85 C MSP430F6723A Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F6736IPZ A A 595-MSP430F6736IPZ 330Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 128 kB 8 kB LQFP-100 25 MHz 10 bit 72 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F6736 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-Bit 120KB Flash 4 KB RAM A 595-MSP430 A 595-MSP430FG4619IPZR 95Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 120 kB 4 kB LQFP-100 16 MHz 12 bit 80 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FG4619 Tray