CA Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

Kết quả: 10,884
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 64KB FRAM 2KB SRAM AES A A 595-MSP430FR5972IPM 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 64 kB 2 kB LQFP-64 16 MHz 12 bit 51 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR5972 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-MHz MCU with 128- KB FRAM LCD 12-bit A 595-MSP430FR6005IPZR 402Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 128 kB 8 kB 16 MHz 12 bit 76 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR6005 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU BARRACUDA4 MOS13 L01Y 334Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 256 kB 12 kB LQFP-112 25 MHz 10 bit 91 I/O 2.5 V 2.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12A Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 9S12C128 (KOI) 1,019Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 128 kB 4 kB LQFP-48 25 MHz 10 bit 31 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU GOLDFISH 1,204Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 32 kB 2 kB LQFP-48 25 MHz 10 bit 31 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU Whale Shark 512K FLASH 25 MHZ 289Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 512 kB 14 kB LQFP-112 25 MHz 2 x 10 bit 91 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT 384K FLASH 112LQFP 144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 384 kB 24 kB LQFP-112 50 MHz 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 91 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12XE AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT 512K FLASH 112LQFP 260Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 512 kB 32 kB LQFP-112 50 MHz 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 91 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12XE AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT 256K FLASH 16K RAM 773Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 256 kB 16 kB LQFP-144 50 MHz 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 119 I/O 1.98 V 1.72 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12XE AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 32MHz -40/+125degC AutoQual QFP 48 1,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 190 kB 8 kB LQFP-48 32 MHz 12 bit 28 I/O 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12ZVC AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT 96K FLASH 470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 96 kB 8 kB LQFP-64 25 MHz 10 bit 54 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12G AEC-Q100 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G11 16K 20LSSOP -40 to 85 C 6,903Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 16 kB 1.5 kB LSSOP-20 24 MHz 8 bit/10 bit 17 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G11 Tube
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU_RL78/F13-CAN_128KB 48QFN 636Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 128 kB 8 kB HVQFN-48 32 MHz 10 bit 38 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C RL78/F13 AEC-Q100 Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16-Bit MCU, 16 MIPS 128K Flash, 32K RAM 965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 128 kB 32 kB TQFP-100 32 MHz 10 bit, 12 bit 85 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxxGA610 Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16bit MCU w/Crypto 128KB Flash, 8KB RAM 992Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 128 kB 8 kB TQFP-44 32 MHz 10 bit, 12 bit 34 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C PIC24FJxxxGB20x Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit, 16 MIPS, 256KB Flash, 16KB RAM 3,316Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

PIC24F 256 kB 16 kB TQFP-48 32 MHz 10 bit, 12 bit 40 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxxGA70x Reel, Cut Tape
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 48KB Flash 8192bytes RAM 35 I/O 1,479Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 48 kB 8 kB QFN-44 32 MHz 10 bit 35 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxGA00x AEC-Q100 Tube
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16-Bit MCU, 16 MIPS 512K Flash, 32K RAM 2,688Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 512 kB 32 kB TQFP-100 32 MHz 10 bit, 12 bit 85 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxxGA610 Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 64KB 53 I/O 2,986Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

PIC24F 64 kB 8 kB TQFP-64 32 MHz 10 bit 53 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxxGA006 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16B MCU,16KB 2KBRAM DACs OpAmps CompCLC 811Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 16 kB 2 kB SPDIP-28 32 MHz 12 bit 23 I/O 2 V 5.5 V Through Hole 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FVxxKM20x Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 4kB Flash 256B RAM C omparator A 595-430 A 595-430F1121AIDW 5,804Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 4 kB 256 B SOIC-20 8 MHz No ADC 14 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1121A Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 24 MHz MCU with 16KB FRAM 2KB SRAM com A A 595-430FR2153TRHAT 2,416Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MSP430 16 kB 2 kB VQFN-40 24 MHz 12 bit 36 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430FR2153 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-Bit Ultra Low Pwr 1kB Flash 128B RAM A 595-MSP430F2001TRSAT 3,080Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

MSP430 1 kB 128 B QFN-16 16 MHz No ADC 10 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2001 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr Mic rocntrlr A 595-MSP4 A 595-MSP430F2132IPW 1,505Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 8 kB 512 B TSSOP-28 16 MHz 10 bit 24 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2132 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F2471TP A 595-MSP430F2471TPMR 385Có hàng
320Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 32 kB 4 kB LQFP-64 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2471 Tray