8051 Lõi Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 614
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU Single-Cycle 805132K ISP Flash,2.4-5.5V 638Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 32 kB 256 B PLCC-44 20 MHz 10 bit 40 I/O 2.4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Infineon Technologies 8-bit Microcontrollers - MCU 64K Flash 50MHz 8051 1.71V to 5.5V 876Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 64 kB 8 kB TQFP-100 50 MHz 12 bit 70 I/O 1.71 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C CY8C3246 Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU MCU 8-Bit HI Perform ROMless 3-5V 1,096Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 1 kB 1.25 kB PLCC-44 40 MHz No ADC 32 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C 80C Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 25 MHz 16 kB 8-bit MCU 3,007Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

8051 16 kB 1.54 kB QFN-28 25 MHz 15 I/O 2.7 V 5.25 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C C8051F327 Reel, Cut Tape
Analog Devices / Maxim Integrated 8-bit Microcontrollers - MCU High-Speed/Low-Power Microcontrollers 134Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 64 kB 256 B TQFP-44 33 MHz No ADC 32 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C DS80C320 Tray
Analog Devices / Maxim Integrated 8-bit Microcontrollers - MCU High-Speed/Low-Power Microcontrollers 150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 64 kB 256 B TQFP-44 25 MHz No ADC 32 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C DS80C320 Tray
Analog Devices / Maxim Integrated 8-bit Microcontrollers - MCU Ultra-High-Speed Flash Microcontrollers 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 16 kB 1 kB TQFP-44 33 MHz No ADC 32 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C DS89C430 Tray
Analog Devices / Maxim Integrated 8-bit Microcontrollers - MCU Ultra-High-Speed Flash Microcontrollers 304Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 64 kB 1 kB TQFP-44 33 MHz No ADC 32 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C DS89C450 Tray
Infineon Technologies 8-bit Microcontrollers - MCU 64K Flash 50MHz 8051 1.71V to 5.5V 3,435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 64 kB 8 kB TQFP-100 50 MHz 12 bit 70 I/O 1.71 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C CY8C3446 Tray
Infineon Technologies 8-bit Microcontrollers - MCU 64K Flash 50MHz 8051 1.71V to 5.5V 2,470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 64 kB 8 kB QFN-48 50 MHz 12 bit 31 I/O 1.71 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C CY8C3446 Tray
Infineon Technologies 8-bit Microcontrollers - MCU 64K Flash 67MHz 8051 0.5V to 5.5V 316Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 64 kB 8 kB QFN-48 67 MHz 20 bit 31 I/O 1.71 V 1.89 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C CY8C3866 Tray
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 50 MIPS, 64 kB, 4 kB, CAN2.0, LIN 2.1, SPI, UART, I2C, QFP32 2,673Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 64 kB 4.25 kB QFP-32 50 MHz 12 bit 25 I/O 1.8 V 5.25 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C C8051F502 Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU USB-Flash-64k-ADC-TQFP48 11,961Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 64 kB 4.25 kB TQFP-48 48 MHz 10 bit 40 I/O 2.7 V 5.25 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C C8051F380 Reel, Cut Tape
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 50 MIPS, 128 kB, 8 kB, SPI, 2xUART, I2C, QFP48 5,802Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 128 kB 8.25 kB QFN-48 50 MHz 12 bit 40 I/O 1.8 V 5.25 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C C8051F581 Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 64kB/4kB RAM, 10b ADC, DC-DC, 0.9V, LQFP32 5,055Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 64 kB 4.25 kB LQFP-32 25 MHz 10 bit 24 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU C51IC2 32K FLASH I2C 32KHz 3V 462Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 32 kB 1.25 kB PLCC-44 60 MHz No ADC 34 I/O 2.7 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C 89C Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8kB Flash 256B RAM 33MHz 2.7V-4.0V 1,875Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 8 kB 256 B PLCC-44 16 MHz No ADC 32 I/O 2.7 V 4 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C 89LS Tube

Analog Devices / Maxim Integrated 8-bit Microcontrollers - MCU Ultra-High-Speed Flash Microcontrollers 55Có hàng
56Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 64 kB 1 kB PLCC-44 33 MHz No ADC 32 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C DS89C450 Tube
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 50 MHz 128 kB 5 V CAN LIN 8-bit MCU 10,646Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 128 kB 8.25 kB QFN-32 50 MHz 12 bit 25 I/O 1.8 V 5.25 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C C8051F582 AEC-Q100 Tube

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 50 MHz 8 kB 8-bit MCU 2,144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 8 kB 768 B LQFP-32 50 MHz 16 bit 17 I/O 2.7 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C C8051F352 Reel, Cut Tape
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 50 MHz 64 kB 8-bit MCU 8,526Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 64 kB 4.25 kB TQFP-48 48 MHz 10 bit 40 I/O 2.7 V 5.25 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C C8051F380 Tray
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 50 MIPS, 128 kB, 8 kB, CAN2.0, LIN 2.1, SPI, 2xUART, I2C, QFP48 5,017Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 128 kB 8.25 kB TQFP-48 50 MHz 12 bit 40 I/O 1.8 V 5.25 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C C8051F580 Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 50 MHz 128 kB 8-bit MCU 190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 128 kB 8.25 kB TQFP-100 50 MHz 64 I/O 2.7 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C C8051F126 Reel, Cut Tape

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU C51 16K Flash ADC 896Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 16 kB 512 B PLCC-28 40 MHz 10 bit 20 I/O 3 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C 89C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU C5130A 32K Flash 1,065Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 32 kB 1 kB VQFP-64 48 MHz No ADC 34 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C 89C Tray