PIC12 Lõi Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 407
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.75KB FL 64BR 6 I/O CLC NCO 10-bit ADC 720Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC12 1.75 kB 64 B PDIP-8 20 MHz 10 bit 6 I/O 1.8 V 3.6 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC12(L)F1501 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KBFlash 256bRAM 6 I/0, 10-Bit ADC 378Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC12 3.5 kB 256 B MSOP-8 32 MHz 10 bit 6 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC12LF1552 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KBFlash 256bRAM 6 I/0, 10-Bit ADC 286Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC12 3.5 kB 256 B PDIP-8 32 MHz 10 bit 6 I/O 1.8 V 3.6 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC12LF1552 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KBFlash 256bRAM 6 I/0, 10-Bit ADC 853Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

PIC12 3.5 kB 256 B MSOP-8 32 MHz 10 bit 6 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC12LF1552 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.75KB 128 RAM 16- bit PWM Comparator 564Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC12 1.75 kB 128 B MSOP-8 32 MHz 10 bit 6 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC12(L)F157x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.75KB 128 RAM 16- bit PWM Comparator 1,739Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

PIC12 1.75 kB 128 B SOIC-8 32 MHz 10 bit 6 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC12(L)F157x Reel, Cut Tape

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 256 RAM 16-bit PWMComparator EUSAR 170Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC12 3.5 kB 256 B DFN-8 32 MHz 10 bit 6 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC12(L)F157x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 256 RAM 16-bit PWMComparator EUSART 820Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC12 3.5 kB 256 B PDIP-8 32 MHz 10 bit 6 I/O 2.5 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC12(L)F157x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128B RAM 32MHz 753Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC12 3.5 kB 128 B DFN-8 32 MHz 10 bit 6 I/O 2.3 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC12(L)F1822 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128B RAM 32MHz Int. Osc 6 I/0 129Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC12 3.5 kB 128 B PDIP-8 32 MHz 10 bit 6 I/O 2.3 V 3.6 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC12(L)F1822 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128B RAM 32MHz Int. Osc 6 I/0 1,003Có hàng
400Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC12 3.5 kB 128 B SOIC-8 32 MHz 10 bit 6 I/O 2.3 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC12(L)F1822 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB Flash 128b RAM 32 MHz Int. Osc 469Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC12 3.5 kB 128 B SOIC-8 32 MHz 10 bit 6 I/O 2.3 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC12(L)F1822 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB Flash EEPROM 256b nanoWatt 659Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC12 7 kB 256 B SOIC-8 32 MHz 10 bit 6 I/O 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC12(L)F1840 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB Flash EEPROM 256b nanoWatt 513Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

PIC12 7 kB 256 B DFN-8 32 MHz 10 bit 2.5 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC12(L)F1840 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU .75KB 25 RAM 6 I/O 4 MHz SOIC8 92Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC12 768 B 25 B SOIC-8 4 MHz No ADC 5 I/O 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC12(L)C5xx Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128 RAM 6 I/O 357Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC12 3.5 kB 128 B PDIP-8 4 MHz 8 bit 5 I/O 3 V 5.5 V Through Hole 8 bit 0 C + 70 C PIC12(L)C67x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128 RAM 6 I/O 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC12 3.5 kB 128 B SOIC-8 4 MHz 8 bit 5 I/O 3 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC12(L)C67x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128 RAM 6 I/O 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC12 3.5 kB 128 B PDIP-8 4 MHz 8 bit 5 I/O 3 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC12(L)C67x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128 RAM 6 I/O 99Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC12 3.5 kB 128 B SOIC-8 4 MHz 8 bit 3 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC12(L)C67x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128B RAM 32MHz Int. Osc 6 I/0 480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC12 3.5 kB 128 B PDIP-8 32 MHz 10 bit 6 I/O 2.3 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 125 C PIC12(L)F1822 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128B RAM 32MHz Int. Osc 6 I/0 1,021Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC12 3.5 kB 128 B SOIC-8 32 MHz 10 bit 6 I/O 2.3 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC12(L)F1822 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.75KB 64BRAM 6 I/O 8MHz Int Osc 5MIPS 530Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC12 1.75 kB 64 B PDIP-8 20 MHz 10 bit 6 I/O 2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC12F752 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.75KB 64BRAM 6 I/O 8MHz Int Osc 5MIPS 31Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC12 1.75 kB 64 B SOIC-8 20 MHz 10 bit 6 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC12F752 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU .75KB 25 RAM 6 I/O 4 MHz IndTemp SOIC8 768Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

PIC12 768 B 25 B SOIC-8 4 MHz No ADC 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC12(L)C5xx Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.5KB 41 RAM 6 I/O 4MHz Ind Temp PDIP8 83Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC12 1.5 kB 41 B PDIP-8 4 MHz No ADC 5 I/O 2.5 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC12(L)C5xx Tube