CA Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 13,439
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 32KB, QFN 30,698Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

AVR 32 kB 4 kB VQFN-32 20 MHz 10 bit 27 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega3208 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16MHZ, IND TEMP 8,266Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

AVR 32 kB 2 kB TQFP-32 16 MHz 10 bit 27 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega32M1 Reel, Cut Tape
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 48KB, TQFP 15,536Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 48 kB 6 kB TQFP-48 20 MHz 10 bit 41 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C ATmega4809 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64kB Flash 2kB EEPROM 32 I/O Pins 3,618Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 64 kB 4 kB TQFP-44 20 MHz 10 bit 32 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega644 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8-bit 1.8V 20MHz 12,287Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 2 kB 128 B SOIC-Narrow-8 10 MHz 10 bit 6 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATtiny25 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 8K FLSH 512B EE 512B SRAM ADC 5V 15,814Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 8 kB 512 B MLF-20 20 MHz 10 bit 6 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATtiny85 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB FL,2KB EE,4KB SRAM 1.6-3.6V 5,812Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 64 kB 4 kB VQFN-44 32 MHz 12 bit 34 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA D4 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16-bit PWM 256 RAM 3.5KB Comparator 104,587Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC12 3.5 kB 256 B SOIC-8 32 MHz 10 bit 6 I/O 2.3 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC12(L)F157x AEC-Q100 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128B RAM 32MHz 17,598Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

PIC12 3.5 kB 128 B DFN-8 32 MHz 10 bit 6 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC12(L)F1822 Reel, Cut Tape

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8-Bit MCU 14KB Flash 1KB RAM, 256B EE 48,478Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 1 kB SOIC-14 32 MHz 10 bit 12 I/O 2.3 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F183xx AEC-Q100 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 33 I/O 1,452Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

PIC16 14 kB 368 B PLCC-44 20 MHz 10 bit 33 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)F87x Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB Flash 256B RAM 32 MHz Int Osc Core 23,575Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 256 B SOIC-14 32 MHz 10 bit 12 I/O 2.3 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F182x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash 4KBRAM 12MIPS nanoWatt 4,407Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 3.68 kB TQFP-44 48 MHz 10 bit 34 I/O 2.15 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F4xJ11 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash 3968B RAM 36 I/O 8B 6,994Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 3.84 kB TQFP-44 64 MHz 10 bit 36 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18F4xK20 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 128KB Flash,4KB RAM LCD 4,342Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 128 kB 4 kB TQFP-80 64 MHz 12 bit 69 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18F8xK90 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash 3968b RAM 8b FamilynanoWat XLP 10,003Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 3.8 kB QFN-28 64 MHz 10 bit 25 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F2xK22 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 48KB 3968 RAM 36I/O 5,838Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 48 kB 3.89 kB TQFP-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx25 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 128 KB FL 4K RAM 70 I/O 1,703Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 128 kB 3.84 kB TQFP-80 40 MHz 10 bit 70 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F8x22 Tray
Analog Devices 8-bit Microcontrollers - MCU Microconverter 1-cycle version ADUC831 2,180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8052 62 kB 2.25 kB MQFP-52 20 MHz 12 bit 34 I/O 2.7 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ADUC841 Tray
Infineon Technologies 8-bit Microcontrollers - MCU 64K Flash 50MHz 8051 1.71V to 5.5V 2,470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 64 kB 8 kB QFN-48 50 MHz 12 bit 31 I/O 1.71 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C CY8C3446 Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU ATMEGA328PB IND TEMP QFN T&R 22,806Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

AVR 32 kB 2 kB QFN-32 20 MHz 10 bit 27 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega328PB AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 4K Flash 512B RAM Hi-Speed Comp 10bit 10,457Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 512 B SOIC-28 32 MHz 10 bit 25 I/O 2.3 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F170X/171X AEC-Q100 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8-Bit MCU 14KB Flash 1KB RAM 256B EE CIP 18,054Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 1 kB SPDIP-28 32 MHz 10 bit 25 I/O 2.3 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F1885x AEC-Q100 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.75KB 224 RAM 16I/O Ind Temp SOIC18 23,657Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 1.75 kB 224 B SOIC-18 20 MHz No ADC 16 I/O 3 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F62x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB FL 352R 25 I/O 5,087Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 256 B SSOP-28 20 MHz 10 bit 24 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC16F91x Tube