AVR Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 1,138
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB FLASH 512B EE 1KB SRAM - 20 MHz 2,366Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 16 kB 1 kB TQFP-32 20 MHz 10 bit 23 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega168PA Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB FLASH 512B EE 1KB SRAM - 20 MHz 3,131Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

AVR 16 kB 1 kB TQFP-32 20 MHz 10 bit 23 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega168PA Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR,16KB FLASH,10MHZ IND TEMP 1.8V 942Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

AVR 16 kB 1 kB TQFP-32 10 MHz 10 bit 23 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega168 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB In-system Flash 2.7V - 5.5V 1,299Có hàng
1,120Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 16 kB 1 kB TQFP-44 16 MHz 10 bit 32 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega16A Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 16K FLASH 1K EE ADC 3V-8MHZ 55Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 16 kB 1 kB TQFP-44 8 MHz 10 bit 32 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega16 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 16K FLSH 1K EE ADC3V-16MHz IND TEMP 474Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

AVR TQFP-44 8 MHz 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit ATmega16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32kB Flash 1kB EEPROM 32 I/O Pins 985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 32 kB 2 kB TQFP-44 16 MHz 10 bit 32 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega32 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 32KB FLSH 1KB EE 2KB SRAM-20MHz, IND 2,542Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 32 kB 2 kB TQFP-44 20 MHz 10 bit 32 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega324 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 32KB FLSH 1KB EE 2KB SRAM-20MHz IND5 1,401Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

AVR 32 kB 2 kB TQFP-44 20 MHz 10 bit 32 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega324P Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 32KB 1KB EE 20MHz 2KB SRAM 5V 833Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 32 kB 2 kB VQFN-44 20 MHz 10 bit 32 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega324 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 32K FLSH 1K EE2K SRAM-20MHz IND 224Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 32 kB 2 kB MLF-32 20 MHz 10 bit 23 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega328 Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 32K FLSH 1K EE2K SRAM-20MHz IND 66Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 32 kB 2 kB PDIP-28 20 MHz 10 bit 23 I/O 1.8 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C ATmega328P Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB In-system Flash 2.7V - 5.5V 1,769Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 32 kB 2 kB TQFP-44 16 MHz 10 bit 32 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega32A Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 32KB FLSH 1KB EE 2KB SRAM-16MHZ 543Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

AVR 32 kB 2 kB TQFP-44 16 MHz 10 bit 32 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega32A Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB In-system Flash 2.7V - 5.5V 481Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 32 kB 2 kB PDIP-40 16 MHz 10 bit 32 I/O 2.7 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C ATmega32A Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 4kB Flash 0.256kB EEPROM 23 I/O Pins 2,320Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 4 kB 512 B TQFP-32 20 MHz 10 bit 23 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega48 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 4KB FLSH 256B EE 512B SRAM-20MHz IND 2,086Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

AVR 4 kB 512 B VQFN-28 20 MHz 10 bit 23 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega48A Reel, Cut Tape

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 4K FLASH 256B EE 512B SRAM ADC 5V 612Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 4 kB 512 B QFN-28 10 MHz 10 bit 23 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega48V Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 4kB Flash 0.256kB EEPROM 23 I/O Pins 229Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 4 kB 512 B MLF-32 10 MHz 10 bit 23 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega48V Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8kB Flash 0.5kB EEPROM 23 I/O Pins 1,719Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 8 kB 1 kB TQFP-32 16 MHz 10 bit 23 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega8 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8kB Flash 0.5kB EEPROM 23 I/O Pins 370Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 8 kB 1 kB TQFP-32 20 MHz 10 bit 23 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega88 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 8K FLSH 2KB EE 4KB SRAM-20MHz 5V 1,106Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

AVR 8 kB 1 kB TQFP-32 20 MHz 10 bit 23 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega88 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 8KB FLSH 512B EE 1KB SRAM-20MHz 1,673Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 8 kB 1 kB TQFP-32 20 MHz 10 bit 23 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega88A Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 8KB FLSH 512B EE 1KB SRAM-20MHz 1,182Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 8 kB 1 kB QFN-28 20 MHz 10 bit 23 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega88A Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 8K FLASH 512B EE 20MHZ TEMP GRN 1.8V 22Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 8 kB 1 kB TQFP-32 20 MHz 10 bit 23 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega88P Tray