PIC16(L)C62x Sê-ri Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 91
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128 RAM 13 I/O Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 126
Nhiều: 42

PIC16 2 kB 128 B SOIC-18 4 MHz No ADC 13 I/O 2.5 V 6 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)C62x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128 RAM 13 I/O Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 2 kB 128 B SOIC-18 4 MHz No ADC 13 I/O 3 V 6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)C62x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128 RAM 13 I/O Thời gian sản xuất của nhà máy: 8 Tuần
Tối thiểu: 252
Nhiều: 42

PIC16 2 kB 128 B SOIC-18 20 MHz No ADC 13 I/O 3 V 6 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)C62x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU .875KB 96 RAM 13 I/O Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 325
Nhiều: 25

PIC16 512 B 96 B PDIP-18 40 MHz No ADC 13 I/O 2.5 V 5.5 V Through Hole 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)C62x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.75KB 96 RAM 13 I/O Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 225
Nhiều: 25

PIC16 1 kB 96 B PDIP-18 4 MHz No ADC 13 I/O 2.5 V 5.5 V Through Hole 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)C62x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128 RAM 13 I/O Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 200
Nhiều: 25

PIC16 2 kB 128 B PDIP-18 40 MHz No ADC 13 I/O 2.5 V 5.5 V Through Hole 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)C62x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128 RAM 13 I/O Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 252
Nhiều: 42

PIC16 2 kB 128 B SOIC-18 40 MHz No ADC 13 I/O 3 V 6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC16(L)C62x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128 RAM 13 I/O Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1,100
Nhiều: 1,100
: 1,100

PIC16 2 kB 128 B SOIC-18 40 MHz No ADC 13 I/O 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)C62x Reel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU .875KB 96 RAM 13 I/O 4 MHz IndTemp SSOP2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 335
Nhiều: 67

PIC16 512 B 96 B SSOP-20 4 MHz No ADC 13 I/O 3 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)C62x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU .875KB 96 RAM 13 I/O 20MHz IndTemp SOIC18 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 512 B 96 B SOIC-18 40 MHz No ADC 13 I/O 3 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)C62x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU .875KB 96 RAM 13 I/O 20MHz IndTemp SSOP2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 335
Nhiều: 67

PIC16 512 B 96 B SSOP-20 20 MHz No ADC 13 I/O 3 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)C62x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU .875KB 96 RAM 13 I/O 4 MHz SSOP20 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 1,600
: 1,600

PIC16 512 B 96 B SSOP-20 40 MHz No ADC 13 I/O 3 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)C62x Reel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU .875KB 96 RAM 13 I/O 4 MHz IndTemp SSOP20 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 1,600
: 1,600

PIC16 512 B 96 B SSOP-20 40 MHz No ADC 13 I/O 3 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)C62x Reel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.75KB 96 RAM 13 I/O Không Lưu kho
Tối thiểu: 268
Nhiều: 67

PIC16 1 kB 96 B SSOP-20 4 MHz No ADC 13 I/O 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)C62x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.75KB 96 RAM 13 I/O Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,100
Nhiều: 1,100
: 1,100

PIC16 1 kB 96 B SOIC-18 40 MHz No ADC 13 I/O 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC16(L)C62x Reel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.75KB 96 RAM 13 I/O Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,100

PIC16 1 kB 96 B SOIC-18 4 MHz No ADC 13 I/O 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)C62x Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.75KB 96 RAM 13 I/O Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,100
Nhiều: 1,100
: 1,100

PIC16 1 kB 96 B SOIC-18 40 MHz No ADC 13 I/O 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)C62x Reel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.75KB 96 RAM 13 I/O Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,100
Nhiều: 1,100
: 1,100

PIC16 1 kB 96 B SOIC-18 40 MHz No ADC 13 I/O 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)C62x Reel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.75KB 96 RAM 13 I/O Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 1,600
: 1,600

PIC16 1 kB 96 B SSOP-20 40 MHz No ADC 13 I/O 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)C62x Reel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128 RAM 13 I/O Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,100
Nhiều: 1,100
: 1,100

PIC16 2 kB 128 B SOIC-18 40 MHz No ADC 13 I/O 3 V 6 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)C62x Reel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU .875KB 96 RAM 13 I/O Không Lưu kho
Tối thiểu: 336
Nhiều: 42

PIC16 512 B 96 B SOIC-18 40 MHz No ADC 13 I/O 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)C62x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU .875KB 96 RAM 13 I/O Không Lưu kho
Tối thiểu: 335
Nhiều: 67

PIC16 512 B 96 B SSOP-20 4 MHz No ADC 13 I/O 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)C62x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU .875KB 96 RAM 13 I/O Không Lưu kho
Tối thiểu: 335
Nhiều: 67

PIC16 512 B 96 B SSOP-20 40 MHz No ADC 13 I/O 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)C62x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU .875KB 96 RAM 13 I/O Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,100
Nhiều: 1,100
: 1,100

PIC16 512 B 96 B SOIC-18 40 MHz No ADC 13 I/O 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)C62x Reel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.75KB 96 RAM 13 I/O Không Lưu kho
Tối thiểu: 252
Nhiều: 42

PIC16 1 kB 96 B SOIC-18 40 MHz No ADC 13 I/O 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)C62x Tube