PIC16(L)C62x Sê-ri Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 91
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.75KB 96 RAM 13 I/O Không Lưu kho
Tối thiểu: 268
Nhiều: 67

PIC16 1 kB 96 B SSOP-20 40 MHz No ADC 13 I/O 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)C62x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.75KB 96 RAM 13 I/O Không Lưu kho
Tối thiểu: 210
Nhiều: 42

PIC16 1 kB 96 B SOIC-18 40 MHz No ADC 13 I/O 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)C62x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.75KB 96 RAM 13 I/O Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,100
Nhiều: 1,100
: 1,100

PIC16 1 kB 96 B SOIC-18 40 MHz No ADC 13 I/O 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)C62x Reel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.75KB 96 RAM 13 I/O Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 1,600
: 1,600

PIC16 1 kB 96 B SSOP-20 40 MHz No ADC 13 I/O 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)C62x Reel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.75KB 96 RAM 13 I/O Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,100
Nhiều: 1,100
: 1,100

PIC16 1 kB 96 B SOIC-18 40 MHz No ADC 13 I/O 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)C62x Reel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128 RAM 13 I/O Không Lưu kho
Tối thiểu: 268
Nhiều: 67

PIC16 2 kB 128 B SSOP-20 40 MHz No ADC 13 I/O 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)C62x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128 RAM 13 I/O Không Lưu kho
Tối thiểu: 175
Nhiều: 25

PIC16 2 kB 128 B PDIP-18 4 MHz No ADC 13 I/O 2.5 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)C62x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128 RAM 13 I/O Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 1,600
: 1,600

PIC16 2 kB 128 B SSOP-20 40 MHz No ADC 13 I/O 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)C62x Reel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.75KB 80 RAM 13 I/O Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,100
Nhiều: 1,100
: 1,100

PIC16 1 kB 96 B SOIC-18 4 MHz No ADC 13 I/O 3 V 6 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)C62x Reel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128 RAM 13 I/O Không Lưu kho
Tối thiểu: 126
Nhiều: 42

PIC16 2 kB 128 B SOIC-18 20 MHz No ADC 13 I/O 3 V 6 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)C62x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU .875KB 80 RAM 13 I/O Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 512 B 96 B PDIP-18 4 MHz No ADC 13 I/O 2.5 V 6 V Through Hole 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)C62x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.75KB 96 RAM 13 I/O Không Lưu kho
Tối thiểu: 252
Nhiều: 42

PIC16 1 kB 96 B SOIC-18 40 MHz No ADC 13 I/O 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC16(L)C62x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU .875KB 96 RAM 13 I/O Không Lưu kho
Tối thiểu: 336
Nhiều: 42

PIC16 512 B 96 B SOIC-18 4 MHz No ADC 13 I/O 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)C62x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128 RAM 13 I/O Không Lưu kho
Tối thiểu: 201
Nhiều: 67

PIC16 2 kB 128 B SSOP-20 40 MHz No ADC 13 I/O 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)C62x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.75KB 80 RAM 13 I/O Không Lưu kho
Tối thiểu: 168
Nhiều: 42

PIC16 1 kB 96 B SOIC-18 4 MHz No ADC 13 I/O 3 V 6 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)C62x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128 RAM 13 I/O Không Lưu kho
Tối thiểu: 126
Nhiều: 42

PIC16 2 kB 128 B SOIC-18 4 MHz No ADC 13 I/O 2.5 V 6 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)C62x Tube