8051 Lõi Bộ vi điều khiển - MCU

Các loại Bộ Vi Điều Khiển - MCU

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 610
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói

Nuvoton 8-bit Microcontrollers - MCU 8 bits LPC 8K flash MCU with ADC+EE, I C & UART &SPI, internal RC & ICP/ISP function Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 666
Nhiều: 74

SMD/SMT TSSOP-20 8051 8 bit 24 MHz 8 kB 512 B 10 bit 17 I/O 2.4 V 5.5 V + 85 C Tube
Texas Instruments RF Microcontrollers - MCU Z-Accel 2.4 GHz Zig Bee Processor A 595- A 595-CC2630F128RHBT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 260
Nhiều: 260

SMD/SMT VQFNP-48 8051 8 bit 128 kB 8 kB 12 bit 4 I/O 2 V 3.6 V + 85 C Tray
Texas Instruments RF Microcontrollers - MCU Z-Accel 2.4 GHz Zig Bee Processor A 595- A 595-CC2630F128RHBT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

SMD/SMT VQFNP-48 8051 8 bit 128 kB 8 kB 12 bit 4 I/O 2 V 3.6 V + 85 C Reel

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 25 MHz 16 kB 8-bit MCU Không Lưu kho
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160

SMD/SMT TQFP-64 8051 8 bit 25 MHz 16 kB 1.28 kB 10 bit 32 I/O 2.8 V 3.6 V + 85 C Tray

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 25 MHz 16 kB 8-bit MCU Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

SMD/SMT TQFP-64 8051 8 bit 25 MHz 16 kB 1.28 kB 10 bit 32 I/O 2.8 V 3.6 V + 85 C Reel

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 25 MHz 16 kB 8-bit MCU Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

SMD/SMT TQFP-48 8051 8 bit 25 MHz 16 kB 1.28 kB 10 bit 16 I/O 2.8 V 3.6 V + 85 C Tray

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 25 MHz 16 kB 8-bit MCU Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

SMD/SMT TQFP-48 8051 8 bit 25 MHz 16 kB 1.28 kB 10 bit 16 I/O 2.8 V 3.6 V + 85 C Reel

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 25 MIPS, 4 kB, 256, SPI, UART, LIN 2.1, TSSOP20 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

SMD/SMT TSSOP-20 8051 8 bit 25 MHz 4 kB 256 B 12 bit 16 I/O 2 V 5.25 V + 125 C Reel

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 25 MIPS, 4 kB, 256, SPI, UART, TSSOP20 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT TSSOP-20 8051 8 bit 25 MHz 4 kB 256 B 12 bit 16 I/O 2 V 5.25 V + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 25 MIPS, 2 kB, 256, SPI, UART, LIN 2.1, TSSOP20 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

SMD/SMT TSSOP-20 8051 8 bit 25 MHz 2 kB 256 B 12 bit 16 I/O 2 V 5.25 V + 125 C Reel

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 25 MIPS, 2 kB, 256, SPI, UART, TSSOP20 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

SMD/SMT TSSOP-20 8051 8 bit 25 MHz 2 kB 256 B 12 bit 16 I/O 2 V 5.25 V + 125 C Reel

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU MCU 8051 48 MHz 16 kB 8-bit MCU Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-32 8051 8 bit 16 kB 1.8 V 5.25 V Tray
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU USB-OTP-16k-ADC-LQFP32 OTP version of F320-GQ Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

8051 8 bit 1.8 V 5.25 V Reel

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU MCU 8051 48 MHz 16 kB 8-bit MCU Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-32 8051 8 bit 16 kB 1.8 V 5.25 V Tray

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU USB-OTP-16K-LQFP32 Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

SMD/SMT LQFP-32 8051 8 bit 48 MHz 16 kB 1.25 kB 25 I/O 1.8 V 5.25 V + 85 C Reel
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU MCU 8051 48 MHz 16 kB 8-bit MCU Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-28 8051 8 bit 16 kB No ADC 1.8 V 5.25 V Tube
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU USB-OTP-16k-QFN28 OTP version of F327-GM Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

8051 8 bit No ADC 1.8 V 5.25 V Reel
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU OPT EPROM 8051 25 MHz 8 kB 8-bit MCU Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-11 8051 8 bit 25 MHz 8 kB 256 B No ADC 8 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Tube
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8kB OTP/256B RAM, QFN11 OTP version of F301-GM Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

SMD/SMT QFN-11 8051 8 bit 25 MHz 8 kB 256 B No ADC 8 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU OPT EPROM 8051 25 MHz 8 kB 8-bit MCU Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-14 8051 8 bit 25 MHz 8 kB 256 B No ADC 8 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Tube

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8kB OTP/256B RAM, SOIC14 OTP version of F301-GS Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

SMD/SMT SOIC-14 8051 8 bit 25 MHz 8 kB 256 B No ADC 8 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU OPT EPROM 8051 25 MHz 4 kB 8-bit MCU Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-11 8051 8 bit 25 MHz 4 kB 256 B 10 bit 8 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Tube
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 4kB OTP/256B RAM, 8b ADC, QFN11 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

SMD/SMT QFN-11 8051 8 bit 25 MHz 4 kB 256 B 8 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU OPT EPROM 8051 25 MHz 4 kB 8-bit MCU Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-14 8051 8 bit 25 MHz 4 kB 256 B 8 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Tube

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 4kB OTP/256B RAM, 8b ADC, SOIC14 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

SMD/SMT SOIC-14 8051 8 bit 25 MHz 4 kB 256 B 8 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel