PIC18 Lõi Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 2,239
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4KB RAM, 512 EEPROM, 12b ADC2, 8-bit DAC, 8-bit DAC, 16-bit PWM 685Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 4 kB VQFN-20 64 MHz 12 bit 18 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18F06/16Q41 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4KB RAM, 512 EEPROM, 12b ADC2, 8-bit DAC, 8-bit DAC, 16-bit PWM 511Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 4 kB VQFN-20 64 MHz 12 bit 18 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F06/16Q41 Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 4KB 512 RAM 25 I/O 83Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 4 kB 512 B SOIC-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 4 KB Flash 512 RAM 187Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 4 kB 512 B SOIC-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx21 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 4KB Flash 512bytes 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 4 kB 512 B SSOP-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx21 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8KB 512 RAM 25 I/O 62Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 8 kB 512 B SPDIP-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 4.2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8KB Flash 512bytes 193Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 8 kB 512 B SSOP-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx21 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8KB 768 RAM 22 I/O 112Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 8 kB 768 B QFN-28 40 MHz 10 bit 24 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx31 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8KB 768 RAM 22 I/O 152Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 8 kB 768 B SOIC-28 40 MHz 10 bit 24 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx31 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8KB 768 RAM 22 I/O 103Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 8 kB 768 B SPDIP-28 40 MHz 10 bit 24 I/O 4.2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx31 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8 KB Enh Flash 768 RAM 25 I/O Pb Free 46Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 8 kB 512 B QFN-28 64 MHz 10 bit 25 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F2xK20 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8 KB Enh Flash 768 RAM 25 I/O Pb Free 249Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 8 kB 512 B SOIC-28 64 MHz 10 bit 25 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F2xK20 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8KB Flash 768b RAM SERIAL EE IND 16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 8 kB 512 B SPDIP-28 64 MHz 10 bit 25 I/O 1.8 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F2xK22 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 23I/O 175Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B SPDIP-28 40 MHz 10 bit 23 I/O 4.2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx2 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16kBF 768RM 25I/O 143Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B QFN-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 24kBF 2048RM FSUSB2 152Có hàng
108Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 24 kB 2 kB SOIC-28 40 MHz 10 bit 24 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx55 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 24kBF 2048RM FSUSB2 99Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 24 kB 2 kB SPDIP-28 48 MHz 10 bit 24 I/O 4.2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx55 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 24KB Flash 2KB RAM 108Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 24 kB 2 kB SOIC-28 48 MHz 12 bit 24 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx58 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 23 I/O 84Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B SOIC-28 40 MHz 10 bit 22 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx8 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 23 I/O 115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B SPDIP-28 40 MHz 10 bit 22 I/O 4.2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx8 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16 KB 768 RAM 25 I/O 53Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B SOIC-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18(L)Fxx80 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16 KB 768 RAM 25 I/O 105Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B QFN-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx80 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16 KB 768 RAM 25 I/O 110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B SOIC-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx80 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16 KB 1024 RAM 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 1 kB QFN-28 40 MHz 10 bit 21 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F2xJ10 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash 4KBRAM 12MIPS nanoWatt 52Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 3.68 kB SOIC-28 48 MHz 10 bit 16 I/O 2.15 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F2xJ11 Tube