CA Bộ vi điều khiển - MCU

Kết quả: 51,464
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 128KB FLASH,5V 4KB EE 4KB SRAM 1,072Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-64 AVR 8 bit 8 MHz 128 kB 4 kB 10 bit 53 I/O 3 V 5.5 V + 105 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 16KB, QFN 20,964Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

SMD/SMT VQFN-32 AVR 8 bit 20 MHz 16 kB 2 kB 10 bit 27 I/O 1.8 V 5.5 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 256K FLSH 4K EE 8K SRAM ADC 5V-16MHz 1,957Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT TQFP-64 AVR 8 bit 16 MHz 256 kB 8 kB 10 bit 54 I/O 4.5 V 5.5 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz, 85DEG 27,840Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-32 AVR 8 bit 16 MHz 64 kB 4 kB 10 bit 27 I/O 2.7 V 5.5 V + 85 C Tray
Microchip Technology ARM Microcontrollers - MCU QFP144,GREEN IND TEMP, MRL A 1,309Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-144 ARM Cortex M3 32 bit 84 MHz 256 kB 64 kB 12 bit 103 I/O 1.62 V 1.95 V + 85 C Tray
Microchip Technology ARM Microcontrollers - MCU LFBGAGREENIND TEMPMRL A 2,488Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LFBGA-144 ARM Cortex M4 32 bit 120 MHz 1 MB 128 kB 16 bit 117 I/O 1.08 V 1.32 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology ARM Microcontrollers - MCU LQFPGREENEXT 6,087Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT LQFP-64 ARM Cortex M4 32 bit 120 MHz 1 MB 128 kB 12 bit 1.08 V 1.32 V + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology ARM Microcontrollers - MCU Cortex-M0+ 128KB FLASH 16KB SRAM 6,166Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT TQFP-64 ARM Cortex M0+ 32 bit 48 MHz 128 kB 16 kB 12 bit 52 I/O 1.62 V 1.95 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology ARM Microcontrollers - MCU 32TQFP 125C, GREEN,1.6-3.6V,48MHz 5,473Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-32 ARM Cortex M0+ 32 bit 48 MHz 256 kB 32 kB 12 bit 26 I/O 1.62 V 3.63 V + 125 C AEC-Q100 Tray
Microchip Technology ARM Microcontrollers - MCU 32TQFP 125C, GREEN,1.6-3.6V,48MHz 9,439Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TQFP-32 ARM Cortex M0+ 32 bit 48 MHz 256 kB 32 kB 12 bit 26 I/O 1.62 V 3.63 V + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology ARM Microcontrollers - MCU 48QFN 125C, GREEN,1.6-3.6V,48MHz 11,740Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT QFN-48 ARM Cortex M0+ 32 bit 48 MHz 256 kB 32 kB 12 bit 38 I/O 1.62 V 3.63 V + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology ARM Microcontrollers - MCU CM7,2048kB Flash,384kB SRAM,BGA144,T&R 2,435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LFBGA-144 ARM Cortex M7 32 bit 300 MHz 2 MB 384 kB 12 bit 114 I/O 1.7 V 3.6 V + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology ARM Microcontrollers - MCU Auto CM7,512kB Fl.,QFP100,T&R 4,544Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-100 ARM Cortex M7 32 bit 300 MHz 512 kB 256 kB 12 bit 75 I/O 1.2 V 1.32 V + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape
Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 32 Bit MCU, FPU, 2MB Flash, 512KB RAM, 250MHz, 100Pin, USB-HS, ENET, CAN, SQI 6,572Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-100 MIPS32 M-Class 32 bit 252 MHz 2 MB 512 kB 12 bit 78 I/O 2.1 V 3.6 V + 85 C AEC-Q100 Tray
Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 200MHz 2048 KB Flash 512KB RAM Ethernet 1,057Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-100 MIPS32 microAptiv 32 bit 200 MHz 2 MB 512 kB 12 bit 78 I/O 2.2 V 3.6 V + 85 C Tray
Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 32B 128KB FL 32KB RAM 40MHz 44 Pin 5,844Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

SMD/SMT TQFP-44 MIPS32 M4K 32 bit 40 MHz 128 kB 32 kB 10 bit 33 I/O 2.3 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14Kb Flash 1Kb ROM PAmp FstCmp I2C/SPI 8,691Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-28 PIC16 8 bit 32 MHz 14 kB 1 kB 12 bit 25 I/O 2.3 V 5.5 V + 85 C Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB FL 1KBRAM 32MHz 12I/0 Enhanced Mid 12,420Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-14 PIC16 8 bit 32 MHz 14 kB 1 kB 10 bit 12 I/O 2.3 V 5.5 V + 85 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 256B EE 10b ADC SPI/I2C 40,065Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-44 PIC16 8 bit 32 MHz 56 kB 4 kB 10 bit 36 I/O 2.3 V 5.5 V + 85 C AEC-Q100 Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5K Enhanced Flash 128 RAM 25 I/O 11,841Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-28 PIC16 8 bit 20 MHz 3.5 kB 128 B 10 bit 28 I/O 2 V 5.5 V + 85 C Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB 3968 RAM 25 I/O 2,724Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

SMD/SMT SOIC-28 PIC18 8 bit 40 MHz 64 kB 3.89 kB 10 bit 25 I/O 4.2 V 5.5 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KBFlash 3968 RAM25 I/O 8B Family PbFree 12,777Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SSOP-28 PIC18 8 bit 64 MHz 64 kB 3.84 kB 10 bit 25 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash 3968B RAM 8b FamilynanoWat XL 9,173Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

SMD/SMT SOIC-28 PIC18 8 bit 16 MHz 64 kB 3.8 kB 10 bit 25 I/O 1.8 V 5.5 V + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash 4KB RAM ADC2 6,958Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT UQFN-28 PIC18 8 bit 64 MHz 64 kB 4 kB 12 bit 25 I/O 2.3 V 5.5 V + 125 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64 KB FL 2 KB RAM 2,985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-80 PIC18 8 bit 40 MHz 64 kB 2 kB 10 bit 66 I/O 2 V 2.7 V + 125 C Tray