CA Bộ vi điều khiển - MCU

Kết quả: 51,464
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8-BIT MCU, 7KB Flash 512 RAM, 256 EEPROM 18,325Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT UQFN-16 PIC16 8 bit 32 MHz 7 kB 512 B 10 bit 12 I/O 2.3 V 5.5 V + 125 C AEC-Q100 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 256 RAM 12I/O 7,897Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-16 PIC16 8 bit 20 MHz 7 kB 256 B 10 bit 12 I/O 2 V 5.5 V + 85 C Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 256 RAM 12 I/O 14,389Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSSOP-14 PIC16 8 bit 20 MHz 7 kB 256 B 10 bit 12 I/O 2 V 5.5 V + 85 C Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 368 RAM 16 I/O 3,268Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,100

SMD/SMT SOIC-18 PIC16 8 bit 20 MHz 7 kB 368 B 10 bit 16 I/O 4 V 5.5 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 24KB Flash 2KB RAM 2,044Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-28 PIC18 8 bit 48 MHz 24 kB 2 kB 12 bit 35 I/O 4.2 V 5.5 V + 85 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16 KB 768 RAM 25 I/O 1,728Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole SPDIP-28 PIC18 8 bit 40 MHz 16 kB 768 B 10 bit 25 I/O 2 V 5.5 V + 85 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB Flash 1536B RAM 8b FamilynanoWatt 8,405Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole SPDIP-28 PIC18 8 bit 64 MHz 32 kB 1.5 kB 10 bit 25 I/O 1.8 V 5.5 V + 85 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4KB RAM, 1KB EEPROM, 12-bit ADC2, Vector Interrupts, DMA, MAP, DIA, DAC, Comp, PWM, CWG,HLT, WWDT, SCAN/CRC, ZCD, PPS, UART, SPI/I2C, IDLE/DOZE/PMD 20,510Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SSOP-28 PIC18 8 bit 64 MHz 64 kB 4 kB 12 bit 25 I/O 2.3 V 5.5 V + 125 C AEC-Q100 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 128KB 4KBRAM 12MIPS nanoWatt 15,422Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-28 PIC18 8 bit 48 MHz 128 kB 3.8 kB 12 bit 22 I/O 2.15 V 3.6 V + 85 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB Flash, 2KB RAM, 256B EEPROM, 10-bit ADC2, 5-bit DAC, Comp, PWM, CCP, CWG, HLT, WWDT, SCAN/CRC,ZCD, PPS, EUSART, SPI/I2C, IDLE/DOZE/PMD 9,345Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-44 PIC18 8 bit 64 MHz 32 kB 2 kB 10 bit 36 I/O 2.3 V 5.5 V + 85 C AEC-Q100 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB 3968b RAM 8bit familynanoWatt XLP 3,779Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT UQFN-40 PIC18 8 bit 64 MHz 64 kB 3.8 kB 10 bit 36 I/O 1.8 V 5.5 V + 125 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 128 KB FL 4K RAM 70 I/O 1,110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

SMD/SMT TQFP-80 PIC18 8 bit 40 MHz 128 kB 3.84 kB 10 bit 70 I/O 4.2 V 5.5 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 32KB 2KBRM 512B EEP 16MIPS 12b ADC CTMU 7,362Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-28 PIC24F 16 bit 32 MHz 32 kB 2 kB 12 bit 24 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C AEC-Q100 Tube
Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 512KB Flash 32KBRAM 80MHz 10B ADC DMA 5,226Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-64 MIPS32 M4K 32 bit 80 MHz 512 kB 32 kB 10 bit 51 I/O 2.3 V 3.6 V + 85 C Tray
Analog Devices 8-bit Microcontrollers - MCU 10 Channel24 BIT DUAL ADC + FAST 8BIT uP 601Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MQFP-52 8052 8 bit 12.58 MHz 62 kB 2.25 kB 24 bit 34 I/O 2.7 V, 4.75 V 3.6 V, 5.25 V + 125 C Tray
Texas Instruments 32-bit Microcontrollers - MCU C2000 32-bit MCU wi th 100-MHz FPU TMU 4,384Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-48 C28x 32 bit 100 MHz 128 kB 24 kB 2 x 12 bit 16 I/O 3.3 V 3.3 V + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5359IPZ A A 595-MSP430F5359IPZ 2,265Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-100 MSP430 16 bit 25 MHz 512 kB 66 kB 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr Mi crocontroller A 595 A 595-MSP430F5528IRGCT 14,764Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT VQFN-64 MSP430 16 bit 25 MHz 128 kB 8 kB 12 bit 47 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 75 MHz 64 kB flash 4.25 kB RAM 8-bit Laser Bee MCU 13,705Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-24 CIP-51 8051 8 bit 72 MHz 64 kB 4.25 kB 10 bit/12 bit/14 bit 20 I/O 2.2 V 3.6 V + 105 C Tube
Infineon Technologies ARM Microcontrollers - MCU 256KB Flash 64KBSRAM PSoC 5LP 11,271Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-100 ARM Cortex M3 32 bit 80 MHz 256 kB 64 kB 12 bit 62 I/O 1.71 V 1.89 V + 85 C Tray
Microchip Technology ARM Microcontrollers - MCU CM23, 512KB Flash, Security, 48 VQFN, 85C, Tray

SMD/SMT VQFN-48 ARM Cortex M23 32 bit 72 MHz 512 kB 128 KB 12 bit 36 I/O 1.71 V 3.63 V + 85 C Tray
Microchip Technology ARM Microcontrollers - MCU CM23, 512KB Flash, Security, 64 VQFN, 125C, Tray

SMD/SMT VQFN-64 ARM Cortex M23 32 bit 48 MHz 512 kB 128 KB 12 bit 50 I/O 1.71 V 3.63 V + 125 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB Flash, 512B RAM, 12b Differential ADCC, 4x OpAmp, Low-Power Analog

SMD/SMT TQFP-44 8 bit 32 MHz 7 kB 512 B 12 bit 36 I/O 1.8 V 5.5 V + 125 C Tray
NXP Semiconductors RF Microcontrollers - MCU RW612ET/A2I

ARM Cortex M33 260 MHz 1.2 MB Reel, Cut Tape


STMicroelectronics ARM Microcontrollers - MCU Mainstream Value line Arm Cortex-M0+ 32-bit up to 512KB Flash 144KB RAM 6x USART

SMD/SMT LQFP-100 ARM Cortex M0+ 32 bit 64 MHz 512 kB 144 kB 12 bit 93 I/O 2 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel