-ar Bộ vi xử lý - MPU

Kết quả: 1,622
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Số lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Bộ nhớ lệnh cache L1 Bộ nhớ dữ liệu cache L1 Điện áp cấp vận hành Sê-ri Kiểu gắn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments Microprocessors - MPU ARM Cortex-A8 MPU 463Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A8 1 Core 32 bit 800 MHz PBGA-324 32 kB 32 kB 1.26 V AM3352 SMD/SMT - 40 C + 125 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara processor: Ar m Cortex-A9 PRU-ICS 76Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A9 1 Core 32 bit 1 GHz BGA-491 32 kB 32 kB 1.325 V AM4377 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara ARM Cortex-A8 MPU 266Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A8 1 Core 32 bit 600 MHz PBGA-324 32 kB 32 kB 1.1 V AM3352 SMD/SMT - 40 C + 125 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU ARM Cortex-A8 MPU 482Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A8 1 Core 32 bit 1 GHz PBGA-324 32 kB 32 kB 1.325 V AM3354 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara ARM Cortex-A8 MPU A 595-AM3352BZC A 595-AM3352BZCE30R 640Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A8 1 Core 32 bit 300 MHz PBGA-298 32 kB 32 kB 1.1 V AM3352 SMD/SMT - 40 C + 125 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 8313 REV2.2 NO ENC EXT 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 400 MHz TEPBGAII-516 16 kB 16 kB 1 V MPC8313E SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara ARM Cortex-A8 MPU 601Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A8 1 Core 32 bit 600 MHz PBGA-298 32 kB 32 kB 1.1 V AM3352 SMD/SMT - 40 C + 125 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA Grn IT MRL A 107Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz LFBGA-217 16 kB 16 kB 1 V SAM9N12 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara Microproc 89Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A8 1 Core 32 bit 800 MHz PBGA-423 32 kB 32 kB 900 mV to 1.2 V AM3703 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
STMicroelectronics Microprocessors - MPU MPU Arm Cortex-A7 650 MHz, Arm Cortex-M4 real-time coprocessor, TFT display, Sec 334Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A7, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 209 MHz, 650 MHz LFBGA-448 32 kB 32 kB 1.2 V STM32MP1 SMD/SMT - 40 C + 125 C Tray
STMicroelectronics Microprocessors - MPU MPU Arm Dual Cortex-A7 800 MHz, Arm Cortex-M4 real-time coprocessor, TFT display 460Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A7, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 209 MHz, 800 MHz LFBGA-354 32 kB 32 kB 1.34 V STM32MP1 SMD/SMT - 20 C + 105 C Tray
STMicroelectronics Microprocessors - MPU MPU Arm Dual Cortex-A7 650 MHz, Arm Cortex-M4 real-time coprocessor, 3D GPU, TFT 258Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A7, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 209 MHz, 650 MHz LFBGA-448 32 kB 32 kB 1.2 V STM32MP1 SMD/SMT - 40 C + 125 C Tray
STMicroelectronics Microprocessors - MPU MPU Arm Cortex-A7 650 MHz, Arm Cortex-M4 real-time coprocessor, TFT display 1,174Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A7, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 209 MHz, 650 MHz LFBGA-448 32 kB 32 kB 1.2 V STM32MP1 SMD/SMT - 40 C + 125 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU NON-ENCRYPT 37Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 333 MHz TEPBGAII-620 16 kB 16 kB 1 V MPC8315E SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU ENCRYPT
36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 400 MHz TEPBGAII-620 16 kB 16 kB 1 V MPC8315E SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ, 4x e5500, 1500MHz, DDR3L/4, No Crypto, No Switch, -40 to 105
56Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e5500 4 Core 64 bit 1.5 GHz FCPBGA-780 32 kB 32 kB 1 V T1042 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU LS1012A - ST PFE GbE PCIe SATA 1G R2
90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A53 1 Core 64 bit 1 GHz VFLGA-211 32 kB 32 kB 900 mV LS1012A SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
STMicroelectronics Microprocessors - MPU MPU Arm Cortex-A7 650 MHz, Arm Cortex-M4 real-time coprocessor, TFT display, Sec 909Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A7, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 209 MHz, 650 MHz TFBGA-361 32 kB 32 kB 1.2 V STM32MP1 SMD/SMT - 40 C + 125 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara Processor 172Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit/16 bit 375 MHz NFBGA-361 16 kB 16 kB 1.2 V AM1806 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA GRN IND TMP MRLA 196Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz BGA-217 16 kB 16 kB 1 V SAM9X SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA GRN IND TMP MRLA 275Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz BGA-217 16 kB 16 kB 1 V SAM9G SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Layerscape 32-bit Arm Cortex-A7, Dual-core, 1.0GHz, -40 to 105C, Security disabled
84Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A7 2 Core 32 bit 1 GHz FCPBGA-525 32 kB 32 kB 1 V LS1020A SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Layerscape 32-bit Arm Cortex-A7, Dual-core, 800MHz, -40 to 105C, Security enabled
34Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A7 2 Core 32 bit 800 MHz FCPBGA-525 32 kB 32 kB 1 V LS1021A SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Layerscape 32-bit Arm Cortex-A7, Dual-core, 800MHz, 0 to 105C, Security enabled
84Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A7 2 Core 32 bit 800 MHz FCPBGA-525 32 kB 32 kB 1 V LS1020A SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU LS1012A - ST WE PFE GbE PCIe SATA 1G R2
336Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A53 1 Core 64 bit 1 GHz VFLGA-211 32 kB 32 kB 900 mV LS1012A SMD/SMT 0 C + 105 C Tray