CA Bộ xử lý - Ứng dụng đặc thù

Kết quả: 828
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Ứng dụng Lõi Số lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Bộ nhớ lệnh cache L1 Bộ nhớ dữ liệu cache L1 Điện áp cấp vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 6 series 32-bit MPU, Dual ARM Cortex-A9 core, 1GHz, MAPBGA 624 55Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-625 i.MX 6DL Consumer ARM Cortex A9 2 Core 32 bit 1 GHz 32 kB 32 kB 1.25 V to 1.5 V - 20 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 6 series 32-bit MPU, ARM Cortex-A9 core, 800MHz, ARM Cortex-M4 core, 166MHz, BGA 400 149Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-529 i.MX 6SX Industrial ARM Cortex A9, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 227 MHz, 800 MHz 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 950 mV to 1.5 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized QorIQ, 4x e5500, 1200MHz, DDR3L/4, W/ Crypto, No Switch, -40 to 105
87Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FC-PBGA-780 T1042 e5500 4 Core 64 bit 1.2 GHz 32 kB 32 kB 1 V - 40 C + 105 C Tray
Renesas Electronics Processors - Application Specialized SOC RZ/G1M DUAL CORE A15 SGX544MP2
40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-831 RZ/G1M Graphic Applications ARM Cortex A15 1 Core 32 bit 1.5 GHz 32 kB 32 kB 980 mV to 1.08 V - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors MCIMX537CVP8C2R2
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized iMX53 698Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750
SMD/SMT TEPBGA-529 i.MX 537 Industrial ARM Cortex A8 1 Core 800 MHz 32 kB 32 kB 950 mV, 1.1 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
NXP Semiconductors MCIMX27MOP4A
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized BONO 19X19 FG 269Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-473 i.MX 27 Multimedia ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz 16 kB 16 kB 1.45 V - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors MCIMX31CVMN4D
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized 2.0.1 AUTO FULL 420Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-473 i.MX 31 Multimedia ARM1136JF-S 1 Core 32 bit 400 MHz 16 kB 16 kB 1.22 V to 1.47 V - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized LS1028A-1500, GPU,-40-105C, No SEC
11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCPBGA-448 LS1028A Automotive, Industrial ARM Cortex A72 2 Core 64 bit 1.5 GHz 48 kB 32 kB 1 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6Q ROM Perf Enhan 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCPBGA-624 i.MX 6Q Automotive, Infotainment ARM Cortex A9 4 Core 32 bit 852 MHz 32 kB 32 kB 1.05 V to 1.5 V - 40 C + 125 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6Q ROM Perf Enhan 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCPBGA-624 i.MX 6Q Automotive, Infotainment ARM Cortex A9 4 Core 32 bit 852 MHz 32 kB 32 kB 1.05 V to 1.5 V - 40 C + 125 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6Q ROM Perf Enhan 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCPBGA-624 i.MX 6Q Industrial ARM Cortex A9 4 Core 32 bit 800 MHz 4 x 32 kB 4 x 32 kB 925 mV to 1.5 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized Arik-Q PoP ROM Perf Enha 86Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCPBGA-569 i.MX 6Q Consumer - PoP ARM Cortex A9 4 Core 32 bit 800 MHz 32 kB 32 kB 1.05 V to 1.5 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 6S ROM Perf Enhan 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-625 i.MX 6S Consumer ARM Cortex A9 1 Core 32 bit 1 GHz 32 kB 32 kB 1.25 V to 1.5 V - 20 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 6DL ROM Perf Enhan 105Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-625 i.MX 6DL Consumer ARM Cortex A9 2 Core 32 bit 1 GHz 32 kB 32 kB 1.25 V to 1.5 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 6 series 32-bit MPU, ARM Cortex-A9 core, 800MHz, ARM Cortex-M4 core, 166MHz, BGA 400 87Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-529 i.MX 6SX Automotive, Infotainment ARM Cortex A9, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 227 MHz, 800 MHz 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 950 mV to 1.5 V - 40 C + 125 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 7ULP MPU, ARM A7+M4 149Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-393 i.MX 7ULP Industrial ARM Cortex A7, ARM Cortex M4 2 Core 64 bit 200 MHz, 650 MHz 8 kB, 32 kB 8 kB, 32 kB 1.8 V, 3 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 7ULP MPU, ARM A7+M4 37Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-393 i.MX 7ULP Industrial ARM Cortex A7, ARM Cortex M4 2 Core 64 bit 200 MHz, 650 MHz 8 kB, 32 kB 8 kB, 32 kB 1.8 V, 3 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 8M Plus Dual 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-548 i.MX 8MPLUS Machine Learning, Industrial ARM Cortex A53, ARM Cortex M7 3 Core 64 bit 800 MHz, 1.8 GHz 32 kB 32 kB 850 mV, 950 mV 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 8M Plus QuadLite 16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-548 i.MX 8MPLUS Machine Learning, Industrial ARM Cortex A53, ARM Cortex M7 5 Core 64 bit 800 MHz, 1.8 GHz 32 kB 32 kB 850 mV, 950 mV 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 8M Plus Quad 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-548 i.MX 8MPLUS Machine Learning, Industrial ARM Cortex A53, ARM Cortex M7 5 Core 64 bit 800 MHz, 1.8 GHz 32 kB 32 kB 850 mV, 950 mV 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized mScale 845S 14X14FCBGA 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-486 i.MX 8MMINI Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M4 2 Core 64 bit 400 MHz, 1.6 GHz 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 950 mV - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 8M Nano UltraLite 87Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-306 i.MX 8MNANO Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M7 2 Core 64 bit 750 MHz, 1.4 GHz 32 kB 32 kB 950 mV - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 8M Nano Arm Cortex 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-486 i.MX 8MNANO Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M7 2 Core 64 bit 750 MHz, 1.5 GHz 32 kB 32 kB 1 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 8M Nano Arm Cortex 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-486 i.MX 8MNANO Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M7 2 Core 64 bit 750 MHz, 1.5 GHz 32 kB 32 kB 1 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 8M Nano UltraLite Dual 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-306 i.MX 8MNANO Consumer ARM Cortex A53, ARM Cortex M7 3 Core 64 bit 750 MHz, 1.4 GHz 32 kB 32 kB 950 mV - 40 C + 105 C Tray