Silicon Labs Hệ thống RF trên chip - SoC

Kết quả: 1,021
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Lõi Tần số vận hành Tốc độ dữ liệu tối đa Công suất đầu ra Độ nhạy Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tiếp nhận dòng cấp nguồn Truyền dòng cấp nguồn Kích thước bộ nhớ chương trình Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG28, Sub-GHz, 1024kB Flash, 128kB RAM, +14 dBm, Secure Vault-Mid, QFN68 459Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz ARM Cortex M33 14 dBm - 125.8 dBm 1.71 V 3.8 V 6.1 mA 26.2 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-68 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG28, Sub-GHz, 1024kB Flash, 256kB RAM, +14 dBm, Secure Vault-Mid, QFN48 421Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz ARM Cortex M33 14 dBm - 125.8 dBm 1.71 V 3.8 V 6.1 mA 26.2 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-48 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG28, Sub-GHz, 1024kB Flash, 256kB RAM, +20 dBm, Secure Vault - High, MVP, QFN68 403Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz ARM Cortex M33 20 dBm - 125.8 dBm 1.71 V 3.8 V 6.1 mA 26.2 mA 1 MB - 40 C + 125 C QFN-68 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC 2.4 GHz RCP, 802.15.4, BLE, 512kB Flash, 64kB RAM, +10dBm, QFN32, 20 GPIO 371Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 dBm 512 kB QFN-32 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC SG28, Sub-GHz +20, 2.4 GHz +10, 1024kB Flash, 256kB RAM, +20 dBm, Secure Vault - High, MVP, QFN68 1,290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz 20 dBm 1 MB QFN-68 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC ZG28, Sub-GHz +14, 1024kB Flash, 256kB RAM, +14 dBm, Secure Vault - Mid, QFN48 694Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz 14 dBm 1 MB QFN-48 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko, QFN32, 2.4G, 10dB, Bluetooth 5.1, 1024kB, 96kB(RAM), 20 GPIO 2,428Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 10 dBm - 94.4 dBm 1.71 V 3.8 V 8.8 mA 33.8 mA 1 MB - 40 C + 125 C QFN-32 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko, QFN32, 2.4G, 10dB, Bluetooth 5.1, 1024kB, 96kB(RAM), 20 GPIO 2,702Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 10 dBm - 94.4 dBm 1.71 V 3.8 V 8.8 mA 33.8 mA 1 MB - 40 C + 125 C QFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko, QFN32, 2.4G, 20dB, Bluetooth 5.1, 1024kB, 96kB(RAM), 20 GPIO 1,701Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 20 dBm - 94.4 dBm 1.71 V 3.8 V 8.8 mA 33.8 mA 1 MB - 40 C + 125 C QFN-32 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko, QFN32, 2.4G, 20dB, Bluetooth 5.1, 512kB, 64kB(RAM), 20 GPIO 818Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 20 dBm - 94.4 dBm 1.71 V 3.8 V 8.8 mA 33.8 mA 512 kB - 40 C + 125 C QFN-32 Tray

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko QFN48 2.4 G 0 dB BLE/Proprietary 512 kB 64 kB(RAM) 31GPIO 695Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BLE ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 0 dBm - 91.5 dBm 1.8 V 3.8 V 9.5 mA 35.3 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko SoC, 2.4 GHz, 256 kB Flash, 32 kB RAM, +3 dBm, QFN32 5,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Bluetooth ARM Cortex M4 2.4 GHz 1 Mbps 3 dBm - 92.5 dBm 1.85 V 3.8 V 8.7 mA 8.2 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko, QFN32, 2.4G, 6dB, Bluetooth 5.2, 352kB, 32kB(RAM), 18 GPIO 4,893Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 6 dBm - 96.2 dBm 1.71 V 3.8 V 3.6 mA 8.2 mA 352 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko, QFN32, 2.4G, 6dB, Bluetooth 5.2, 512kB, 32kB(RAM), 18 GPIO 5,620Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 6 dBm - 96.2 dBm 1.71 V 3.8 V 3.6 mA 8.2 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko, QFN40, 2.4G, 6dB, Bluetooth 5.2, 512kB, 32kB(RAM), 26 GPIO 1,860Có hàng
2,450Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 6 dBm - 96.2 dBm 1.71 V 3.8 V 3.6 mA 8.2 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-40 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko, QFN32, 2.4G, 6dB, Bluetooth 5.2, 512kB, 32kB(RAM), 18 GPIO 2,831Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 6 dBm - 96.2 dBm 1.71 V 3.8 V 3.6 mA 8.2 mA 512 kB - 40 C + 125 C QFN-32 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko, QFN40, 2.4G, 6dB, Bluetooth 5.2, 512kB, 32kB(RAM), 26 GPIO 2,534Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 6 dBm - 96.2 dBm 1.71 V 3.8 V 3.6 mA 8.2 mA 512 kB - 40 C + 125 C QFN-40 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko, QFN40, 2.4G, 6dB, Proprietary, 512kB, 32kB(RAM), 26 GPIO 3,531Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wi-Fi ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 6 dBm - 96.2 dBm 1.71 V 3.8 V 3.6 mA 8.2 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-40 Tray

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG23, Sub-GHz, 256kB Flash, 32kB RAM, +14 dBm, QFN40 2,113Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M33 922.3 MHz to 928.1 MHz 2 Mbps 14 dBm - 110.1 dBm 1.71 V 3.8 V 4.2 mA 25 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-40 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG23, Sub-GHz, 512kB Flash, 64kB RAM, +14 dBm, QFN48 3,220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz ARM Cortex M33 922.3 MHz to 928.1 MHz 2 Mbps 14 dBm - 110.1 dBm 1.71 V 3.8 V 4.2 mA 25 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG28, Sub-GHz +14, 2.4 GHz +10, 1024kB Flash, 256kB RAM, +14 dBm, Secure Vault - High, MVP, QFN48 1,164Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz ARM Cortex M33 14 dBm - 125.8 dBm 1.71 V 3.8 V 6.1 mA 26.2 mA 1 MB - 40 C + 125 C QFN-68 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC QFN48 2.4 G 19 dB mesh multi-protocol 1024 kB 128 kB (RAM) 31GPIO 376Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC QFN48 2.4 G 19 dB mesh multi-protocol 1024 kB 256 kB (RAM) 31GPIO 693Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-48 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC QFN48 dual 19 dB mesh multi-protocol 1024 kB 256 kB (RAM) 31GPIO, +125 330Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz, 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm, 20 dBm - 91.3 dBm, - 126.2 dBm 1.8 V 3.8 V 8.4 mA, 10 mA 8.5 mA, 35.3 mA 1 MB - 40 C + 125 C QFN-48 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko, QFN32, 2.4G, 20dB, mesh multiprotocol, 1024kB, 96kB(RAM), 20 GPIO 900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth 5.1, Thread, Zigbee ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 20 dBm - 94.4 dBm 1.71 V 3.8 V 8.8 mA 33.8 mA 1 MB - 40 C + 125 C QFN-32 Tray