Silicon Labs Hệ thống RF trên chip - SoC

Kết quả: 1,021
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Lõi Tần số vận hành Tốc độ dữ liệu tối đa Công suất đầu ra Độ nhạy Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tiếp nhận dòng cấp nguồn Truyền dòng cấp nguồn Kích thước bộ nhớ chương trình Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko, TQFN32, 2.4G, 6dB, Bluetooth 5.2, 352kB, 32kB(RAM), 18 GPIO
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 6 dBm - 96.2 dBm 1.71 V 3.8 V 3.6 mA 8.2 mA 352 kB - 40 C + 85 C TQFN-32 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC SiWN917Y RCP Module Wi-Fi 6 2.4 GHz Bluetooth LE 5.4 Integrated Antenna
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 700

Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC SiWG917 SoC Module Wi-Fi 6 Bluetooth LE 5.4 2.4 GHz Integrated Antenna, 8MB Flash in IC package
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 700

ARM Cortex M4 2.412 GHz to 2.484 GHz 1.71 V 3.63 V 8 MB - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC SiWG917 SoC Module Wi-Fi 6 Bluetooth LE 5.4 2.4 GHz Integrated Antenna, 8MB Flash in IC package
300Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex M4 2.412 GHz to 2.484 GHz 1.71 V 3.63 V 8 MB - 40 C + 85 C Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC SiWN917Y NCP Module Wi-Fi 6 2.4 GHz Bluetooth LE 5.4 Integrated Antenna, 4MB Flash in IC package?
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.412 GHz to 2.484 GHz 1.71 V 3.63 V 4 MB - 40 C + 85 C Cut Tape

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko QFN68 2.4G 10db Mesh Multi-Protocol 512kB 64kB(RAM) 46GPIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 10 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-68 Tray

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko QFN68 2.4G 10db Mesh Multi-Protocol 512kB 64kB(RAM) 46GPIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-68 Reel

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko BLE SoC QFN68 2.4 G 10 dB BLE/proprietary 1024 kB 128 kB (RAM) 46GPIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300

BLE ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 10 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-68 Tray

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko BLE SoC QFN68 2.4 G 10 dB BLE/proprietary 1024 kB 128 kB (RAM) 46GPIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

BLE ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-68 Reel, Cut Tape

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko BLE SoC QFN68 2.4 G 10 dB BLE/proprietary 512 kB 64 kB (RAM) 46GPIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300

BLE ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-68 Tray

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko BLE SoC QFN68 2.4 G 10 dB BLE/proprietary 512 kB 64 kB (RAM) 46GPIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

BLE ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-68 Reel

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko BLE SoC QFN68 Dual 19 dB BLE/Proprietary 1024 kB 256 kB (RAM) 46GPIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300

BLE ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz, 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm, 20 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 8.4 mA, 10 mA 8.5 mA, 35.3 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-68 Tray

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko BLE SoC QFN68 Dual 19 dB BLE/Proprietary 1024 kB 256 kB (RAM) 46GPIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

BLE ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz, 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm, 20 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 8.4 mA, 10 mA 8.5 mA, 35.3 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-68 Reel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN32 Sub-GHz 128 kB flash 32 kB RAM 16 GPIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 2 Mbps 19.5 dBm - 89.2 dBm, - 92.5 dBm 3.3 V 3.3 V 9.8 mA 8.2 mA 128 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Reel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN48 Sub-GHz 128 kB flash 32 kB RAM 31 GPIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 2 Mbps 19.5 dBm - 89.2 dBm, - 92.5 dBm 3.3 V 3.3 V 9.8 mA 8.2 mA 128 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN48 Sub-GHz 128 kB flash 32 kB RAM 32 GPIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 2 Mbps 19.5 dBm - 89.2 dBm, - 92.5 dBm 3.3 V 3.3 V 9.8 mA 8.2 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN32 Sub-GHz 64 kB flash 16 kB RAM 16 GPIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 2 Mbps 19.5 dBm - 89.2 dBm, - 92.5 dBm 3.3 V 3.3 V 9.8 mA 8.2 mA 64 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Reel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN48 Sub-GHz 64 kB flash 16 kB RAM 31 GPIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 2 Mbps 19.5 dBm - 89.2 dBm, - 92.5 dBm 3.3 V 3.3 V 9.8 mA 8.2 mA 64 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN48 Sub-GHz 128 kB flash 32 kB RAM 28 GPIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19.5 dBm - 89.2 dBm, - 92.5 dBm 3.3 V 3.3 V 9.8 mA 8.2 mA 128 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN48 Sub-GHz 64 kB flash 16 kB RAM 31 GPIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19.5 dBm - 89.2 dBm, - 92.5 dBm 3.3 V 3.3 V 9.8 mA 8.2 mA 64 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Value QFN32 2.4G 8dB Prop 128kB 16kB(RAM) 16GPIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

Bluetooth ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19.5 dBm - 89.2 dBm, - 92.5 dBm 3.3 V 3.3 V 9.8 mA 8.2 mA 128 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Reel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Value QFN32 2.4G 8dB Prop 256kB 32kB(RAM) 16GPIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450

Bluetooth ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19.5 dBm - 89.2 dBm, - 92.5 dBm 3.3 V 3.3 V 9.8 mA 8.2 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN32 Sub-GHz 128 kB flash 16 kB RAM 16 GPIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 500 kbps 16.5 dBm - 126.4 dBm 1.85 V 3.8 V 7.6 mA 34.5 mA 128 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Reel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN32 Sub-GHz 256 kB flash 32 kB RAM 16 GPIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M4 2 Mbps 19.5 dBm - 89.2 dBm, - 92.5 dBm 3.3 V 3.3 V 9.8 mA 8.2 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Reel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN32 Sub-GHz 32 kB flash 8 kB RAM 16 GPIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M4 2 Mbps 19.5 dBm - 89.2 dBm, - 92.5 dBm 3.3 V 3.3 V 9.8 mA 8.2 mA 32 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Reel