-ar Hệ thống RF trên chip - SoC

Kết quả: 1,260
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Lõi Tần số vận hành Tốc độ dữ liệu tối đa Công suất đầu ra Độ nhạy Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tiếp nhận dòng cấp nguồn Truyền dòng cấp nguồn Kích thước bộ nhớ chương trình Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Renesas / Dialog RF System on a Chip - SoC Bluetooth Low Energy 5.1 SoC with integrated ARM Cortex M0+, memories and peripherals ? 12 GPIOsin FCGQFN24 and 0.4mm ball pitch package 15,754Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Bluetooth ARM Cortex M0+ 2.4 GHz 2.5 dBm - 94 dBm 1.1 V 3.3 V 2.2 mA 3.5 mA 32 kB, 144 kB - 40 C + 85 C FCGQFN-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko, QFN32, 2.4G, 20dB, mesh multiprotocol, 1024kB, 96kB(RAM), 20 GPIO 265,516Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Bluetooth 5.1, Thread, Zigbee ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 20 dBm - 94.4 dBm 1.71 V 3.8 V 8.8 mA 33.8 mA 1 MB - 40 C + 125 C QFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG23, Sub-GHz, 512kB Flash, 64kB RAM, +14 dBm, XOUT, QFN40 9,125Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M33 868 MHz, 915 MHz, 920 MHz 2 Mbps 14 dBm - 96.9 dBm 1.71 V 3.8 V 4.2 mA 25 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-40 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC QFN48 2.4 G 10 dB mesh multi-protocol 512 kB 64 kB (RAM) 31GPIO 205,670Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 10 dBm - 91.5 dBm 1.8 V 3.8 V 10.3 mA 8.5 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Atmosic Technologies RF System on a Chip - SoC Extreme Low power Bluetooth SoC with1MB Flash 5x5 40pin QFN 1,557Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Bluetooth ARM Cortex M0 16 MHz 2 Mbps 4 dBm - 95 dBm 1.1 V 3.3 V 4 kB, 128 kB, 256 kB, 1 MB - 40 C + 85 C QFN-40 Reel, Cut Tape, MouseReel
Nordic Semiconductor RF System on a Chip - SoC Bluetooth 5.1 2.4GHz transceiver 7,378Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 7,000

Bluetooth ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 8 dBm - 95 dBm 1.7 V 5.5 V 6 mA 15.5 mA 512 kB - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape

Renesas / Dialog RF System on a Chip - SoC Multi-core wireless MCU for Bluetooth 5.2 and proprietary 2G4 protocols 3,206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 6 Mbps 6 dBm - 97 dBm 2.9 V 4.75 V 1.85 mA 3 mA 4 kB, 32 kB - 40 C + 85 C VFBGA-142 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology RF System on a Chip - SoC 64MHz CM4F Core w/ integrated BLE5 and 802.15.4 Extended Temp 487Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex M4 1.9 V 3.6 V 1024 kB - 40 C + 125 C QFN-32 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko, TQFN32, 2.4G, 6dB, Mesh, 512kB, 32kB(RAM), 18 GPIO 44,793Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 6 dBm - 96.2 dBm 1.71 V 3.8 V 3.6 mA 8.2 mA 512 kB - 40 C + 85 C TQFN-32 Reel, Cut Tape
Microchip Technology RF System on a Chip - SoC MCU with LoRA Tranceiver with 256KB Flash 16,696Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Wi-Fi ARM Cortex M0+ 915 MHz 12 Mbps 20 dBm - 136 dBm 1.8 V 3.6 V 17 mA 94.5 mA 256 kB - 40 C + 85 C TFBGA-64 Reel, Cut Tape, MouseReel

onsemi RF System on a Chip - SoC RSL10 SIP 2,674Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Bluetooth ARM Cortex M3 2.4 GHz 4 Mbps 6 dBm - 93 dBm 1.1 V 3.3 V 5.6 mA 8.9 mA 384 kB - 40 C + 85 C SIP-51 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors RF System on a Chip - SoC QN9080DHN 2,866Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Bluetooth ARM Cortex M4F 2.4835 GHz 2 Mbps 2 dBm - 91.5 dBm 1.62 V 3.6 V 5 mA 3.5 mA 512 kB - 40 C + 85 C HVQFN-48 Reel, Cut Tape
Nordic Semiconductor RF System on a Chip - SoC Bluetooth 5, IEEE 802.15.4-2006, 2.4 GHz transceiver 5,857Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

Bluetooth ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 8 dBm - 95 dBm 1.7 V 5.5 V 4.6 mA 4.8 mA 1 MB - 40 C + 85 C WLCSP-93 Reel, Cut Tape

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG23, Sub-GHz, 512kB Flash, 64kB RAM, +14 dBm, Secure Vault-High, +125C, QFN40 2,037Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M33 868 MHz, 915 MHz, 920 MHz 2 Mbps 14 dBm - 96.9 dBm 1.71 V 3.8 V 4.2 mA 25 mA 512 kB - 40 C + 125 C QFN-40 Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko BLE Soc QFN48 2.4 G 10 dB BLE/Proprietary 512 kB 64 kB(RAM) 31GPIO 1,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

BLE ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 10 dBm - 91.5 dBm 1.8 V 3.8 V 9.5 mA 35.3 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG28, Sub-GHz, 1024kB Flash, 256kB RAM, +14 dBm, Secure Vault-Mid, QFN68 140Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz ARM Cortex M33 14 dBm - 125.8 dBm 1.71 V 3.8 V 6.1 mA 26.2 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-68 Tray

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC QFN32 2.4 G 10 dB mesh multi-protocol 512 kB 64 kB (RAM) 16GPIO 22,370Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 10 dBm - 91.5 dBm 1.8 V 3.8 V 10.3 mA 8.5 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko, QFN32, 2.4G, 10dB, Bluetooth 5.1, 1024kB, 96kB(RAM), 20 GPIO 2,867Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 10 dBm - 94.4 dBm 1.71 V 3.8 V 8.8 mA 33.8 mA 1 MB - 40 C + 125 C QFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG25, Sub-GHz, 1920kB Flash, 512kB RAM, FSK/O-QPSK/OFDM, +125C, QFN56 1,298Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz ARM Cortex M33 2.4 Mbps 16 dBm - 95.3 dBm 1.71 V 3.8 V 6.28 mA 186 mA 1920 kB - 40 C + 125 C QFN-56 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG23, Sub-GHz, 512kB Flash, 64kB RAM, +14 dBm, Secure Vault-High, +125C, QFN48 3,052Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M33 868 MHz, 915 MHz, 920 MHz 2 Mbps 14 dBm - 96.9 dBm 1.71 V 3.8 V 4.2 mA 25 mA 512 kB - 40 C + 125 C QFN-48 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN68 sub-GHz 20 dB proprietary 1024 kB 256 kB (RAM) 46GPIO SoC 947Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 500 kbps 20 dBm - 126.2 dBm 1.8 V 3.8 V 8.4 mA 35.3 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-68 Tray

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN32 sub-GHz 20 dB proprietary 512 kB 646 kB (RAM) 16GPIO SoC 15,774Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 1 Mbps 20 dBm - 126.2 dBm 1.8 V 3.8 V 8.4 mA 35.3 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC ZG23, Sub-GHz, 512kB Flash, 64kB RAM, +20 dBm, QFN48 745Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M33 868 MHz, 915 MHz, 920 MHz 100 kbps 20 dBm - 109.8 dBm 1.71 V 3.8 V 4 mA 25 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko, QFN32, 2.4G, 6dB, Bluetooth 5.2, 512kB, 32kB(RAM), 18 GPIO 3,540Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 6 dBm - 96.2 dBm 1.71 V 3.8 V 3.6 mA 8.2 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Tray

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC QFN32 2.4 G 19 dB mesh multi-protocol 512 kB 64 kB (RAM) 16GPIO, +125C 27,380Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.5 dBm 1.8 V 3.8 V 10.3 mA 8.5 mA 512 kB - 40 C + 125 C QFN-32 Reel, Cut Tape