CA Hệ thống RF trên chip - SoC

Kết quả: 1,781
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Lõi Tần số vận hành Tốc độ dữ liệu tối đa Công suất đầu ra Độ nhạy Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tiếp nhận dòng cấp nguồn Truyền dòng cấp nguồn Kích thước bộ nhớ chương trình Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC QFN48 2.4 G 19 dB mesh multi-protocol 1024 kB 256 kB (RAM) 31GPIO 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko, QFN32, 2.4G, 10dB, mesh multiprotocol, 512kB, 64kB(RAM), 20 GPIO 1,408Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth 5.1, Thread, Zigbee ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 10 dBm - 94.4 dBm 1.71 V 3.8 V 8.8 mA 33.8 mA 512 kB - 40 C + 125 C QFN-32 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC QFN48 2.4 G 19 dB mesh multi-protocol 512 kB 64 kB (RAM) 31GPIO 47,180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.5 dBm 1.8 V 3.8 V 10.3 mA 8.5 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape

Microchip Technology RF System on a Chip - SoC ATWINC1500 802.11 b/g/n IC 3,866Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Wi-Fi APS3 2.4 GHz 72.2 Mbps 18.5 dBm - 74 dBm 2.7 V 4.2 V 61 mA 268 mA 4 MB - 40 C + 85 C VQFN-40 Reel, Cut Tape

Microchip Technology RF System on a Chip - SoC ATWINC1510 802.11 b/g/n IC 965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wi-Fi APS3 2.4 GHz 72.2 Mbps 18.5 dBm - 74 dBm 2.7 V 4.2 V 61 mA 268 mA 8 MB - 40 C + 85 C VQFN-40 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko, QFN32, 2.4G, 0dB, Bluetooth 5.2, 352kB, 32kB(RAM), 18 GPIO 4,619Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 0 dBm - 96.2 dBm 1.71 V 3.8 V 3.6 mA 4.1 mA 352 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko, QFN40, 2.4G, 6dB, Bluetooth 5.2, 352kB, 32kB(RAM), 26 GPIO 2,030Có hàng
2,450Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 6 dBm - 96.2 dBm 1.71 V 3.8 V 3.6 mA 8.2 mA 352 kB - 40 C + 85 C QFN-40 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN48 sub-GHz 20 dB proprietary 1024 kB 256 kB (RAM) 31GPIO SoC 4,580Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 500 kbps 20 dBm - 126.2 dBm 1.8 V 3.8 V 8.4 mA 35.3 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC QFN48 2.4 G 10 dB mesh multi-protocol 1024 kB 128 kB (RAM) 31GPIO 14,880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 10 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC QFN32 2.4 G 19 dB mesh multi-protocol 512 kB 64 kB (RAM) 16GPIO 2,525Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.5 dBm 1.8 V 3.8 V 10.3 mA 8.5 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Reel, Cut Tape

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC SoC RF transmitter with 8051 1,702Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

8051 27 MHz to 960 MHz 100 kbps 10 dBm 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C MSOP-10 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG25, Sub-GHz, 1920kB Flash, 512kB RAM, FSK/O-QPSK, +125C, QFN56 213Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz ARM Cortex M33 2.4 Mbps 16 dBm - 95.3 dBm 1.71 V 3.8 V 6.28 mA 186 mA 1920 kB - 40 C + 125 C QFN-56 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC MG24, 2.4 GHz, 1024kB Flash, 128kB RAM, +20 dBm, XOUT, +125C, QFN40 2,710Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 19.5 dBm - 94.4 dBm 1.71 V 3.8 V 4.4 mA 156.8 mA 1 MB - 40 C + 125 C QFN-40 Tray

Microchip Technology RF System on a Chip - SoC ATWINC1510 802.11 b/g/n IC 3,908Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Wi-Fi APS3 2.4 GHz 72.2 Mbps 18.5 dBm - 74 dBm 2.7 V 4.2 V 61 mA 268 mA 8 MB - 40 C + 85 C VQFN-40 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko, QFN32, 2.4G, 20dB, mesh multiprotocol, 512kB, 64kB(RAM), 20 GPIO 1,787Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 20 dBm - 94.4 dBm 1.71 V 3.8 V 8.8 mA 33.8 mA 512 kB - 40 C + 125 C QFN-32 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko, QFN32, 2.4G, 6dB, Proprietary, 512kB, 32kB(RAM), 18 GPIO 1,867Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wi-Fi ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 6 dBm - 96.2 dBm 1.71 V 3.8 V 3.6 mA 8.2 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN48 2.4 G 19 dB proprietary 1024 kB 256 kB (RAM) 31GPIO SoC 259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wi-Fi ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 94.8 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-48 Tray

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG23, Sub-GHz, 256kB Flash, 32kB RAM, +20 dBm, QFN40 3,952Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M33 868 MHz, 915 MHz, 920 MHz 2 Mbps 20 dBm - 96.9 dBm 1.71 V 3.8 V 4.2 mA 85.5 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-40 Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC 8051 Sub-GHz RF transmitter 2,451Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz 8051 27 MHz to 960 MHz 100 kbps 10 dBm 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C SOIC-14 Tube
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC SoC RF transmitter with 8051 2,744Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

8051 27 MHz to 960 MHz 100 kbps 10 dBm 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C SOIC-14 Reel, Cut Tape

Microchip Technology RF System on a Chip - SoC ATWINC1500 802.11 b/g/n IC 980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wi-Fi APS3 2.4 GHz 72.2 Mbps 18.5 dBm - 74 dBm 2.7 V 4.2 V 61 mA 268 mA 4 MB - 40 C + 85 C VQFN-40 Tray
Microchip Technology RF System on a Chip - SoC 32-bit MCU w/integrated WiFi, 2MB Flash,640KB RAM 393Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wi-Fi MIPS32 2.4 GHz 54 Mbps 21.5 dBm - 76 dBm 2.97 V 3.63 V 88 mA 287 mA 1 MB - 40 C + 85 C DQFN-132 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko, QFN32, 2.4G, 6dB, Bluetooth 5.2, 352kB, 32kB(RAM), 18 GPIO 2,515Có hàng
2,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 6 dBm - 96.2 dBm, - 98.9 dBm, - 106.7 dBm 1.71 V 3.8 V 4.4 mA, 4.5 mA 8.5 mA 352 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko, QFN40, 2.4G, 6dB, Bluetooth 5.2, 352kB, 32kB(RAM), 26 GPIO 7,500Có hàng
5,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 6 dBm - 96.2 dBm 1.71 V 3.8 V 3.6 mA 8.2 mA 352 kB - 40 C + 85 C QFN-40 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF System on a Chip - SoC Sub-1GHz SoC w/ MCU & 16kB Flash memory A 595-CC1110F32RHHR 1,424Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

ISM 8051 315 MHz, 433 MHz, 868 MHz, 915 MHz 500 kbps 10 dBm - 112 dBm 2 V 3.6 V 16.2 mA 15.2 mA 32 kB - 40 C + 85 C VQFN-36 Reel, Cut Tape, MouseReel