-ar Hệ thống RF trên chip - SoC

Kết quả: 1,264
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Lõi Tần số vận hành Tốc độ dữ liệu tối đa Công suất đầu ra Độ nhạy Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tiếp nhận dòng cấp nguồn Truyền dòng cấp nguồn Kích thước bộ nhớ chương trình Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Renesas / Dialog RF System on a Chip - SoC Multi-core wireless MCU for Bluetooth 5.2 and proprietary 2G4 protocols 5,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000
Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 1 Mbps 6 dBm - 97 dBm 2.4 V 4.75 V 1.8 mA 3 mA 4 kB, 128 kB - 40 C + 85 C VFBGA-100 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC, 2.4 GHz, 256 kB flash, 32 kB RAM, 16.5 dBm, QFN-48, mesh 262Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 1 Mbps 16.5 dBm - 92.5 dBm 1.85 V 3.8 V 8.7 mA 8.2 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC, 2.4 GHz, 256 kB flash, 32 kB RAM, 16.5 dBm, QFN-48, mesh 10,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 1 Mbps 16.5 dBm - 92.5 dBm 1.85 V 3.8 V 8.7 mA 8.2 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog RF System on a Chip - SoC Multi-core wireless MCU for Bluetooth 5.2 and proprietary 2G4 protocols 3,965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 1 Mbps 6 dBm - 97 dBm 2.4 V 4.75 V 1.8 mA 3 mA 4 kB, 128 kB - 40 C + 85 C VFBGA-86 Reel, Cut Tape
Renesas / Dialog RF System on a Chip - SoC Multi-core wireless MCU for Bluetooth 5.2 and proprietary 2G4 protocols 4,997Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000
Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 1 Mbps 6 dBm - 97 dBm 2.4 V 4.75 V 1.8 mA 3 mA 4 kB, 128 kB - 40 C + 85 C VFBGA-100 Reel, Cut Tape
Texas Instruments RF System on a Chip - SoC SimpleLink 32-bit A rm Cortex-M4 Wi-Fi A A 595-CC3200R1M2RGCR 234Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wi-Fi ARM Cortex M4 2.4 GHz 16 Mbps 18 dBm - 95.7 dBm 2.1 V 3.6 V 59 mA 229 mA - 40 C + 85 C VQFN-64 Tray
Texas Instruments RF System on a Chip - SoC IC RF ZigBee 802.15. 4 SoC hi per A 595- A 595-CC2538SF23RTQT 1,516Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Zigbee, 6LoWPAN, LR-WPAN ARM Cortex M3 2.4 GHz 250 kbps 7 dBm - 97 dBm 2 V 3.6 V 20 mA 24 mA 256 kB - 40 C + 125 C QFN-56 Reel, Cut Tape, MouseReel
AcSiP RF System on a Chip - SoC ST50H Module 84Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex M4 863 MHz to 930 MHz 0.013 kbps to 17.4 kbps, 0.6 kbps to 300 kbps - 136 dBm 1.8 V 3.6 V 6.8 mA 125 mA 256 kB - 40 C + 85 C LGA-73 Bag
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko, QFN32, 2.4G, 20dB, mesh multiprotocol, 512kB, 64kB(RAM), 20 GPIO 2,110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Bluetooth 5.1, Thread, Zigbee ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 20 dBm - 94.4 dBm 1.71 V 3.8 V 8.8 mA 33.8 mA 512 kB - 40 C + 125 C QFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko, QFN32, 2.4G, 20dB, mesh multiprotocol, 768kB, 64kB(RAM), 20 GPIO 1,855Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Bluetooth 5.1, Thread, Zigbee ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 20 dBm - 94.4 dBm 1.71 V 3.8 V 8.8 mA 33.8 mA 768 kB - 40 C + 125 C QFN-32 Reel, Cut Tape
Analog Devices RF System on a Chip - SoC SmartMesh IP Wireless 802.15.4e S-on-Chi 99Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wi-Fi ARM Cortex M3 2.4 GHz 250 kbps 8 dBm - 93 dBm 2.1 V 3.76 V 4.5 mA 9.7 mA 72 kB, 512 kB - 40 C + 85 C QFN-72 Tray

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko QFN48 2.4 G 19 dB BLE/Proprietary 512 kB 64 kB(RAM) 31GPIO 2,078Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BLE ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.5 dBm 1.8 V 3.8 V 9.5 mA 35.3 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko, QFN32, 2.4G, 10dB, Bluetooth 5.1, 512kB, 64kB(RAM), 20 GPIO 2,370Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 10 dBm - 94.4 dBm 1.71 V 3.8 V 8.8 mA 33.8 mA 512 kB - 40 C + 125 C QFN-32 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko, QFN32, 2.4G, 20dB, Bluetooth 5.1, 1024kB, 96kB(RAM), 20 GPIO 1,887Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 20 dBm - 94.4 dBm 1.71 V 3.8 V 8.8 mA 33.8 mA 1 MB - 40 C + 125 C QFN-32 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko, QFN32, 2.4G, 10dB, mesh multiprotocol, 1024kB, 96kB(RAM), 20 GPIO 2,385Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 10 dBm - 94.4 dBm 1.71 V 3.8 V 8.8 mA 33.8 mA 1 MB - 40 C + 125 C QFN-32 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN48 Sub-GHz 128 kB flash 16 kB RAM 31 GPIO 2,479Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 500 kbps 16.5 dBm - 126.4 dBm 1.85 V 3.8 V 7.6 mA 34.5 mA 128 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko, QFN32, 2.4G, 20dB, Bluetooth 5.1, 1024kB, 96kB(RAM), 20 GPIO 446Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 20 dBm - 94.4 dBm 1.71 V 3.8 V 8.8 mA 33.8 mA 1 MB - 40 C + 125 C QFN-32 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko, QFN32, 2.4G, 20dB, Bluetooth 5.1, 768kB, 64kB(RAM), 20 GPIO 1,830Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 20 dBm - 94.4 dBm 1.71 V 3.8 V 8.8 mA 33.8 mA 768 kB - 40 C + 125 C QFN-32 Tray

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG23, Sub-GHz, 256kB Flash, 32kB RAM, +20 dBm, QFN40 3,952Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M33 868 MHz, 915 MHz, 920 MHz 2 Mbps 20 dBm - 96.9 dBm 1.71 V 3.8 V 4.2 mA 85.5 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-40 Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko, QFN32, 2.4G, 10dB, Bluetooth 5.1, 768kB, 64kB(RAM), 20 GPIO 2,484Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 10 dBm - 94.4 dBm 1.71 V 3.8 V 8.8 mA 33.8 mA 768 kB - 40 C + 125 C QFN-32 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC P: dual, 1024 kB, SRI, 48P, 19 Flex Gecko SoC QFN48 dual 19 dB proprietary 1024 kB 256 kB (RAM) 31GPIO SoC 230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wi-Fi ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz, 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm, 20 dBm - 94.8 dBm, - 126.2 dBm 1.8 V 3.8 V 8.4 mA, 10 mA 8.5 mA, 35.3 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-48 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC BGA125 dual 19 dB mesh multi-protocol 1024 kB 256 kB (RAM) 65GPIO 536Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz, 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm, 20 dBm - 91.3 dBm, - 126.2 dBm 1.8 V 3.8 V 8.4 mA, 10 mA 8.5 mA, 35.3 mA 1 MB - 40 C + 85 C BGA-125 Tray
Renesas / Dialog RF System on a Chip - SoC Bluetooth Low Energy 4.2 SoC with Flexpower ARM Cortex M0, crypto, PMU, memories and peripherals - 16 GPIOs in WL-CSP53 package and 0.4mm ball pitch 4,983Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Bluetooth ARM Cortex M0 2.4 GHz 400 kbps 0 dBm - 94 dBm 1.7 V 4.75 V 3.1 mA 3.4 mA 64 kB, 128 kB - 40 C + 85 C WLCSP-53 Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN32 sub-GHz 20 dB proprietary 512 kB 646 kB (RAM) 16GPIO SoC 969Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 1 Mbps 20 dBm - 126.2 dBm 1.8 V 3.8 V 8.4 mA 35.3 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Tray
onsemi RF System on a Chip - SoC Radio SoC Ultr Low Pwr 1,922Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Bluetooth ARM Cortex M3 2.4 GHz 2 Mbps 6 dBm - 94 dBm 1.1 V 3.3 V 5.6 mA 8.9 mA 384 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape, MouseReel