CA Hệ thống RF trên chip - SoC

Kết quả: 1,786
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Lõi Tần số vận hành Tốc độ dữ liệu tối đa Công suất đầu ra Độ nhạy Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tiếp nhận dòng cấp nguồn Truyền dòng cấp nguồn Kích thước bộ nhớ chương trình Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC QFN68 dual 19 dB mesh multi-protocol 1024 kB 256 kB (RAM) 46GPIO 509Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz, 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm, 20 dBm - 91.3 dBm, - 126.2 dBm 1.8 V 3.8 V 8.4 mA, 10 mA 8.5 mA, 35.3 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-68 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC QFN48 dual 19 dB mesh multi-protocol 1024 kB 256 kB (RAM) 31GPIO 400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz, 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm, 20 dBm - 91.3 dBm, - 126.2 dBm 1.8 V 3.8 V 8.4 mA, 10 mA 8.5 mA, 35.3 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-48 Tray

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC ZG23, Sub-GHz, 512kB Flash, 64kB RAM, +20 dBm, QFN40 2,275Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M33 868 MHz, 915 MHz, 920 MHz 100 kbps 20 dBm - 109.8 dBm 1.71 V 3.8 V 4 mA 25 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-40 Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi RF System on a Chip - SoC Radio SoC Ultr Low Pwr 1,922Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Bluetooth ARM Cortex M3 2.4 GHz 2 Mbps 6 dBm - 94 dBm 1.1 V 3.3 V 5.6 mA 8.9 mA 384 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Espressif Systems RF System on a Chip - SoC ESP32-S3 is a low-power MCU-based system on a chip (SoC) with integrated 2.4 GHz Wi-Fi and Bluetooth Low Energy (Bluetooth LE). It consists of high-performance dual-core microprocessor (Xtensa 32-bit LX7), a ULP coprocessor, a Wi-Fi baseband, a Bluet 1,775Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LX7 2.412 GHz to 2.484 GHz 150 Mb/s 21 dBm - 97.5 dBm 3 V 3.6 V 91 mA, 93 mA 335 mA, 340 mA 2 MB - 40 C + 105 C QFN-56
STMicroelectronics RF System on a Chip - SoC GSMA eSIM for IoT system-on-chip solution for IoT environment 7,630Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

GSMA Embedded SIM ARM Cortex M35P 1.8 V 3 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC BG24L, 2.4 GHz, 768kB Flash, 96kB RAM, +10 dBm, +85C, QFN40 8,545Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex M33 2 Mb/s 10 dBm - 94.8 dBm 1.71 V 3.8 V 4.4 mA 19.1 mA 768 kB - 40 C + 125 C QFN-40 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC ZG23, Sub-GHz, 512kB Flash, 64kB RAM, +14 dBm, QFN48 1,878Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M33 868 MHz, 915 MHz, 920 MHz 100 kbps 14 dBm - 109.8 dBm 1.71 V 3.8 V 4 mA 25 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC ZG23, Sub-GHz, 512kB Flash, 64kB RAM, +14 dBm, Secure Vault-High, +125C, QFN40 2,460Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M33 868 MHz, 915 MHz, 920 MHz 100 kbps 14 dBm - 109.8 dBm 1.71 V 3.8 V 4 mA 25 mA 512 kB - 40 C + 125 C QFN-40 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko, QFN32, 2.4G, 10dB, mesh multiprotocol, 1024kB, 96kB(RAM), 20 GPIO 1,310Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 10 dBm - 94.4 dBm 1.71 V 3.8 V 8.8 mA 33.8 mA 1 MB - 40 C + 125 C QFN-32 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko, QFN32, 2.4G, 20dB, Bluetooth 5.1, 512kB, 64kB(RAM), 20 GPIO 713Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 20 dBm - 94.4 dBm 1.71 V 3.8 V 8.8 mA 33.8 mA 512 kB - 40 C + 125 C QFN-32 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC BGA125 sub-GHz 20 dB proprietary 1024 kB 256 kB (RAM) 65GPIO SoC 183Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 500 kbps 20 dBm - 126.2 dBm 1.8 V 3.8 V 8.4 mA 35.3 mA 1 MB - 40 C + 85 C BGA-125 Tray

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG23, Sub-GHz, 128kB Flash, 32kB RAM, +14 dBm, Secure Vault-High, QFN40 1,820Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M33 868 MHz, 915 MHz, 920 MHz 2 Mbps 14 dBm - 96.9 dBm 1.71 V 3.8 V 4.2 mA 25 mA 128 kB - 40 C + 85 C QFN-40 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko, QFN32, 2.4G, 20dB, mesh multiprotocol, 768kB, 64kB(RAM), 20 GPIO 405Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth 5.1, Thread, Zigbee ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 20 dBm - 94.4 dBm 1.71 V 3.8 V 8.8 mA 33.8 mA 768 kB - 40 C + 125 C QFN-32 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC ZG23, Sub-GHz, 512kB Flash, 64kB RAM, +14 dBm, Secure Vault-High, +125C, QFN48 2,381Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M33 868 MHz, 915 MHz, 920 MHz 100 kbps 14 dBm - 109.8 dBm 1.71 V 3.8 V 4 mA 25 mA 512 kB - 40 C + 125 C QFN-48 Reel, Cut Tape

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC ZG23, Sub-GHz, 512kB Flash, 64kB RAM, +14 dBm, Secure Vault-High, +125C, XOUT, QFN40 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M33 868 MHz, 915 MHz, 920 MHz 100 kbps 14 dBm - 109.8 dBm 1.71 V 3.8 V 4 mA 25 mA 512 kB - 40 C + 125 C QFN-40 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC ZG23, Sub-GHz, 512kB Flash, 64kB RAM, +20 dBm, Secure Vault-High, +125C, QFN48 3,067Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Sub-GHz ARM Cortex M33 868 MHz, 915 MHz, 920 MHz 100 kbps 20 dBm - 109.8 dBm 1.71 V 3.8 V 4 mA 25 mA 512 kB - 40 C + 125 C QFN-48 Tube
Infineon Technologies RF System on a Chip - SoC BLE INDUSTRIAL AND IOT 4,920Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Bluetooth 5.2 Reel, Cut Tape
NXP Semiconductors RF System on a Chip - SoC BLE Only KW40_512 697Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BLE 4.2 Wireless Radio ARM Cortex M0+ 2.4 GHz 1 Mbps 3.5 dBm - 95 dBm 900 mV 4.2 V 6.8 mA 6.1 mA 512 kB - 40 C + 105 C QFN-48 Tray
Texas Instruments RF System on a Chip - SoC 2.4GHz RF Value Line SoC A 595-CC2544RHB A 595-CC2544RHBT 2,876Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

ISM 8051 2.4 GHz 2 Mbps 4 dBm - 88 dBm 2 V 3.6 V 22.5 mA 27 mA 32 kB - 40 C + 85 C VQFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG23, Sub-GHz, 512kB Flash, 64kB RAM, +20 dBm, XOUT, QFN40 2,410Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M33 868 MHz, 915 MHz, 920 MHz 2 Mbps 20 dBm - 96.9 dBm 1.71 V 3.8 V 4.2 mA 85.5 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-40 Reel, Cut Tape
Infineon Technologies CYW43455XKUBGT
Infineon Technologies RF System on a Chip - SoC WICED WiFi/Bluetooth Combos 4,863Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Bluetooth, Wi-Fi ARM Cortex M3, ARM Cortex R4 2.4 GHz, 5 GHz 433.3 Mbps 8.5 dBm - 95.5 dBm 1.14 V 1.26 V 768 B - 30 C + 85 C WLBGA-140 Reel, Cut Tape, MouseReel
AcSiP RF System on a Chip - SoC ST50H Module 91Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

865 MHz to 928 MHz 62.5 kbps, 300 kbps 22 dBm - 137 dBm 1.8 V 3.7 V 5.6 mA 121 mA - 40 C + 85 C LGA-29 Bag

Espressif Systems RF System on a Chip - SoC 2MB SPI Flash Temp -40 +105C 5,470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Wi-Fi RISC 2.4 GHz 72.2 Mbps 19 dBm - 70 dBm 2.7 V 3.6 V 73 mA 197 mA 2 MB - 40 C + 105 C QFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Premium SoC QFN48 2.4 G 19.5 dB mesh multi-protocol 256 kB 32 kB (RAM) 31GPIO 258Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 1 Mbps 19 dBm - 93.8 dBm 1.8 V 3.8 V 8.8 mA 8.5 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Tray