Interface IC's NXP Giao diện - Bộ mở rộng I/O

Kết quả: 77
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Loại giao diện Số lượng I/O Đầu ra ngắt Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tần số đồng hồ tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói Bảo vệ ESD
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 24-bit I2C-bus/SMBus Level Translating I/O Expander with Interrupt, Reset and Agile I/O in HUQFN32 package 5,451Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

PCAL6524 SMD/SMT HUQFN-32 I2C, Serial, SMBus 24 I/O With Interrupt 800 mV 3.6 V 1 MHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 8-BITI/O EXPDR 2,275Có hàng
1,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

PCA9502BS SMD/SMT HVQFN-24 I2C, Serial 8 I/O With Interrupt 2.3 V 3.6 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders Low voltage output expander 16,727Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

PCA9570 SMD/SMT XQFN-8 I2C, Serial 4 I/O Without Interrupt 1.1 V 3.6 V 1 MHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 16bit I2C IO Port 6,787Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

PCA9535A SMD/SMT HWQFN-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 100 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders OCT SMBUS/I2C INTRFC 10,318Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

PCA9557 SMD/SMT TSSOP-16 I2C, Serial, SMBus 8 I/O Without Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 16b I2C BUS INTERUPT 6,515Có hàng
2,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

PCA6416 SMD/SMT TSSOP-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 100 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 16-BIT I2C FM TP GPIO INT PU 8,916Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

PCA9555 SMD/SMT SSOP-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 16b I2C BUS INTERUPT 18,860Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

PCAL6416A SMD/SMT TSSOP-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 16-BIT I2C-BUS SMBus LW Voltage GPIO 5,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

PCA9575 SMD/SMT HWQFN-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 1.1 V 3.6 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 6 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders I2C/SMBUS 8BIT LP 5,692Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

PCA9534 SMD/SMT TSSOP-16 I2C, Serial, SMBus 8 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 16-bit I2C-bus/SMBus Level Translating I/O Expander with Interrupt and Reset in HWQFN24 package 2,582Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

PCA6416 SMD/SMT HWQFN-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 100 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 8-BIT I2C FM TP GPIO INT RST 2,639Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

PCA9538 SMD/SMT HVQFN-16 I2C, Serial, SMBus 8 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV

NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 8-BIT I2C FM TP GPIO INT PU 14,854Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

PCA9554A SMD/SMT TSSOP-16 I2C, Serial, SMBus 8 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders DUAL I2C/SMBUS VOLT 3,697Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

PCA9535C SMD/SMT HWQFN-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 8-bit I2C-bus/SMBus I/O Expander with Interrupt, Reset and Agile I/O in TSSOP16 package 10,602Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

PCAL9538A SMD/SMT TSSOP-16 I2C, Serial 8 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders I2C/SMBUS 8BIT GPIO 3,488Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

PCA9538 SMD/SMT TSSOP-16 I2C, Serial, SMBus 8 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 8bit I2C/SMBus IO Expander w/Interrupt 15,555Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

PCAL6408A SMD/SMT XQFN-16 I2C, Serial, SMBus 8 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 8BIT I2C 8,282Có hàng
2,220Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

PCA9501 SMD/SMT TSSOP-20 I2C, Serial, SMBus 8 I/O With Interrupt 2.5 V 3.6 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 8bit IO Expander Low Voltage TSSOP 5,699Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

PCA6408A SMD/SMT TSSOP-16 I2C, Serial, SMBus 8 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 16bit I2C IO Port Interrupt and Agile 3,654Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

PCAL9535A SMD/SMT TSSOP-24 I2C, Serial 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 100 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders ULV 34-bit Fm+, I2C- I/O Expander 5,245Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

PCAL6534 SMD/SMT VFBGA-42 I2C, Serial, SMBus 34 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 1 MHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 8-BIT I2C FM TP GPIO INT PU 5,472Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

PCA9554 SMD/SMT TSSOP-16 I2C, Serial, SMBus 8 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 16bit I2C IO Port 3,898Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

PCA9539A SMD/SMT TSSOP-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 100 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV

NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 8b I2C/SMBus IO Port I2C Fixed Address 4,069Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

PCA9554B SMD/SMT HVQFN-16 I2C, Serial, SMBus 8 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 100 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 8b I2C/SMBus IO Port I2C Fixed Address 6,528Có hàng
5,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

PCA9554B SMD/SMT TSSOP-16 I2C, Serial, SMBus 8 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 100 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel