Interface - I/O Expanders 16bit I2C IO Port
PCA9539APW,118
NXP Semiconductors
1:
$1.72
3,971 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-PCA9539APW,118
NXP Semiconductors
Interface - I/O Expanders 16bit I2C IO Port
3,971 Có hàng
1
$1.72
10
$1.26
25
$1.15
100
$1.02
2,500
$0.859
5,000
Xem
250
$0.958
500
$0.921
1,000
$0.898
5,000
$0.84
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
PCA9539A
SMD/SMT
TSSOP-24
I2C, Serial, SMBus
16 I/O
With Interrupt
1.65 V
5.5 V
100 kHz
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
2 kV
Interface - I/O Expanders 16bit I2C IO Port
PCA9535AHF,128
NXP Semiconductors
1:
$2.20
7,087 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-PCA9535AHF,128
NXP Semiconductors
Interface - I/O Expanders 16bit I2C IO Port
7,087 Có hàng
1
$2.20
10
$1.68
25
$1.53
100
$1.37
250
Xem
6,000
$1.05
250
$1.29
500
$1.19
1,000
$1.12
2,500
$1.10
6,000
$1.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
6,000
Các chi tiết
PCA9535A
SMD/SMT
HWQFN-24
I2C, Serial, SMBus
16 I/O
With Interrupt
1.65 V
5.5 V
100 kHz
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
2 kV
Interface - I/O Expanders I2C Bus/ SMBus Level Translating 28-Pin
PCA9575PW2,118
NXP Semiconductors
1:
$3.78
7,266 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-PCA9575PW2,118
NXP Semiconductors
Interface - I/O Expanders I2C Bus/ SMBus Level Translating 28-Pin
7,266 Có hàng
1
$3.78
10
$2.56
25
$2.37
100
$2.06
250
Xem
2,500
$1.37
250
$1.93
500
$1.69
1,000
$1.62
2,500
$1.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
PCA9575
SMD/SMT
TSSOP-28
I2C, Serial, SMBus
16 I/O
With Interrupt
1.1 V
3.6 V
400 kHz
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
6 kV
Interface - I/O Expanders OCT SMBUS/I2C INTRFC
PCA9557PW,118
NXP Semiconductors
1:
$2.84
12,818 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-PCA9557PW-T
NXP Semiconductors
Interface - I/O Expanders OCT SMBUS/I2C INTRFC
12,818 Có hàng
1
$2.84
10
$1.84
25
$1.67
100
$1.41
2,500
$1.00
5,000
Xem
250
$1.32
500
$1.16
1,000
$1.04
5,000
$0.986
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
PCA9557
SMD/SMT
TSSOP-16
I2C, Serial, SMBus
8 I/O
Without Interrupt
2.3 V
5.5 V
400 kHz
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Interface - I/O Expanders 8b I2C/SMBus IO Port I2C Fixed Address
PCA9554BPWJ
NXP Semiconductors
1:
$1.72
8,825 Có hàng
5,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-PCA9554BPWJ
NXP Semiconductors
Interface - I/O Expanders 8b I2C/SMBus IO Port I2C Fixed Address
8,825 Có hàng
5,000 Đang đặt hàng
1
$1.72
10
$1.27
25
$1.15
100
$1.02
2,500
$0.791
5,000
Xem
250
$0.959
500
$0.922
1,000
$0.818
5,000
$0.775
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
PCA9554B
SMD/SMT
TSSOP-16
I2C, Serial, SMBus
8 I/O
With Interrupt
1.65 V
5.5 V
100 kHz
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Interface - I/O Expanders 8b I2C/SMBus IO Port I2C Fixed Address
+1 hình ảnh
PCA9554CBSHP
NXP Semiconductors
1:
$1.49
3,250 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-PCA9554CBSHP
NXP Semiconductors
Interface - I/O Expanders 8b I2C/SMBus IO Port I2C Fixed Address
3,250 Có hàng
1
$1.49
10
$1.09
25
$0.984
100
$0.891
250
Xem
6,000
$0.71
250
$0.837
500
$0.805
1,000
$0.78
4,000
$0.764
6,000
$0.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
6,000
Các chi tiết
PCA9554C
SMD/SMT
HVQFN-16
I2C, Serial, SMBus
8 I/O
With Interrupt
1.65 V
5.5 V
100 kHz
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Interface - I/O Expanders I2C/SMBUS 16BIT GPIO
PCA9535BS,118
NXP Semiconductors
1:
$3.34
11,252 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-PCA9535BS-T
NXP Semiconductors
Interface - I/O Expanders I2C/SMBUS 16BIT GPIO
11,252 Có hàng
1
$3.34
10
$2.18
25
$2.00
100
$1.71
250
Xem
6,000
$1.19
250
$1.61
500
$1.41
1,000
$1.26
2,500
$1.23
6,000
$1.19
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
6,000
Các chi tiết
PCA9535
SMD/SMT
HVQFN-24
I2C, Serial, SMBus
16 I/O
With Interrupt
2.3 V
5.5 V
400 kHz
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
2 kV
Interface - I/O Expanders 4-bit I2C-bus/SMBus I/O Expander with Interrupt and Reset in TSSOP10 package
PCA9537DPZ
NXP Semiconductors
1:
$1.39
4,397 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-PCA9537DPZ
NXP Semiconductors
Interface - I/O Expanders 4-bit I2C-bus/SMBus I/O Expander with Interrupt and Reset in TSSOP10 package
4,397 Có hàng
1
$1.39
10
$1.02
25
$0.919
100
$0.814
2,500
$0.666
7,500
Xem
250
$0.764
500
$0.734
1,000
$0.709
7,500
$0.648
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
PCA9537DP
SMD/SMT
TSSOP-10
I2C, Serial, SMBus
4 I/O
With Interrupt
2.3 V
5.5 V
400 kHz
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Interface - I/O Expanders Remote 8-Bit I/O Exp ander for I2C-Bus
PCF8574RGTR
Texas Instruments
1:
$1.72
1,532 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-PCF8574RGTR
Texas Instruments
Interface - I/O Expanders Remote 8-Bit I/O Exp ander for I2C-Bus
1,532 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.72
10
$1.27
25
$1.16
100
$1.03
3,000
$0.85
6,000
Xem
250
$0.964
500
$0.928
6,000
$0.836
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
PCF8574
SMD/SMT
VQFN-16
I2C, Serial
8 I/O
With Interrupt
2.5 V
6 V
100 kHz
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
1 kV
Interface - I/O Expanders 8b I2C/SMBus IO Port I2C Fixed Address
+1 hình ảnh
PCA9554BBSHP
NXP Semiconductors
1:
$1.49
4,125 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-PCA9554BBSHP
NXP Semiconductors
Interface - I/O Expanders 8b I2C/SMBus IO Port I2C Fixed Address
4,125 Có hàng
1
$1.49
10
$1.09
25
$0.985
100
$0.874
250
Xem
6,000
$0.713
250
$0.821
500
$0.789
1,000
$0.78
6,000
$0.713
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
6,000
Các chi tiết
PCA9554B
SMD/SMT
HVQFN-16
I2C, Serial, SMBus
8 I/O
With Interrupt
1.65 V
5.5 V
100 kHz
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Interface - I/O Expanders 16-bit I2C and SMBus low power I/O port
PI4IOE5V9539LE
Diodes Incorporated
1:
$1.32
46 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI4IOE5V9539LE
Diodes Incorporated
Interface - I/O Expanders 16-bit I2C and SMBus low power I/O port
46 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.32
10
$0.959
25
$0.80
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
PIO4IO
SMD/SMT
TSSOP-24
I2C, Serial, SMBus
16 I/O
With Interrupt
2.3 V
5.5 V
400 kHz
- 40 C
+ 85 C
Tube
Interface - I/O Expanders 16b I2C BUS INTERUPT
PCAL9555APW,118
NXP Semiconductors
1:
$1.75
3,794 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-PCAL9555APW118
NXP Semiconductors
Interface - I/O Expanders 16b I2C BUS INTERUPT
3,794 Có hàng
1
$1.75
10
$1.29
25
$1.17
100
$1.04
2,500
$0.878
5,000
Xem
250
$0.979
500
$0.942
1,000
$0.919
5,000
$0.859
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
PCAL9555A
SMD/SMT
TSSOP-24
I2C, Serial
16 I/O
With Interrupt
1.65 V
5.5 V
100 kHz
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
2 kV
Interface - I/O Expanders 8-BIT I2C FM TP GPIO INT RST
PCA9538BS,118
NXP Semiconductors
1:
$1.81
3,533 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-PCA9538BS-T
NXP Semiconductors
Interface - I/O Expanders 8-BIT I2C FM TP GPIO INT RST
3,533 Có hàng
1
$1.81
10
$1.33
25
$1.21
100
$1.08
250
Xem
6,000
$0.886
250
$1.02
500
$0.976
1,000
$0.953
2,500
$0.944
6,000
$0.886
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
6,000
Các chi tiết
PCA9538
SMD/SMT
HVQFN-16
I2C, Serial, SMBus
8 I/O
With Interrupt
2.3 V
5.5 V
400 kHz
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
2 kV
Interface - I/O Expanders I C Port Expander with Eight Push-Pull O
MAX7320ATE+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$5.90
167 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX7320ATE
Analog Devices / Maxim Integrated
Interface - I/O Expanders I C Port Expander with Eight Push-Pull O
167 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.90
10
$4.52
25
$4.18
100
$3.79
300
Xem
300
$3.58
500
$3.50
1,000
$3.36
2,500
$3.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
MAX7320
SMD/SMT
TQFN-16
I2C, Serial
8 I/O
Without Interrupt
1.71 V
5.5 V
400 kHz
- 40 C
+ 125 C
Tube
Without ESD Protection
Interface - I/O Expanders 16-Port I/O Expander with LED Intensity
+1 hình ảnh
MAX7313AEG+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$8.53
236 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX7313AEGT
Analog Devices / Maxim Integrated
Interface - I/O Expanders 16-Port I/O Expander with LED Intensity
236 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.53
10
$6.62
25
$6.15
100
$5.62
250
Xem
2,500
$4.91
250
$5.37
500
$5.22
1,000
$5.10
2,500
$4.91
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
MAX7313
SMD/SMT
QSOP-24
I2C, Serial, SMBus
16 I/O
With Interrupt
2 V
3.6 V
400 kHz
- 40 C
+ 125 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Without ESD Protection
Interface - I/O Expanders 8-Port I/O Expander with LED Intensity C
+1 hình ảnh
MAX7315AUE+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$6.16
190 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX7315AUE
Analog Devices / Maxim Integrated
Interface - I/O Expanders 8-Port I/O Expander with LED Intensity C
190 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.16
10
$4.73
96
$3.83
288
$3.76
576
Xem
576
$3.65
1,056
$3.57
2,592
$3.47
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
MAX7315
SMD/SMT
TSSOP-16
I2C, Serial, SMBus
8 I/O
With Interrupt
2 V
3.6 V
400 kHz
- 40 C
+ 125 C
Tube
Without ESD Protection
Interface - I/O Expanders I C Port Expander with 4 Push-Pull Outpu
+2 hình ảnh
MAX7322AEE+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$7.03
78 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX7322AEE
Analog Devices / Maxim Integrated
Interface - I/O Expanders I C Port Expander with 4 Push-Pull Outpu
78 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.03
10
$5.43
25
$5.02
100
$4.57
300
Xem
300
$4.33
500
$4.23
1,000
$4.05
2,500
$4.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
MAX7322
SMD/SMT
QSOP-16
I2C, Serial
4 I/O
With Interrupt
1.71 V
5.5 V
400 kHz
- 40 C
+ 125 C
Tube
Without ESD Protection
Interface - I/O Expanders Remote 16-Bit I2C & SMBus I/O Expander R R 595-TCA9555PWR
PCA9555PWR
Texas Instruments
1:
$2.04
602 Có hàng
4,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-PCA9555PWR
Texas Instruments
Interface - I/O Expanders Remote 16-Bit I2C & SMBus I/O Expander R R 595-TCA9555PWR
602 Có hàng
4,000 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$2.04
10
$1.51
25
$1.38
100
$1.23
2,000
$1.04
4,000
Xem
250
$1.16
500
$1.12
4,000
$1.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
PCA9555
SMD/SMT
TSSOP-24
I2C, Serial, SMBus
16 I/O
With Interrupt
2.3 V
5.5 V
400 kHz
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
2 kV
Interface - I/O Expanders Remote 4-Bit I2C and SMBus I/O Expander ALT 595-PCA9536DGKR
+1 hình ảnh
PCA9536DGKRG4
Texas Instruments
1:
$2.44
1,570 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-PCA9536DGKRG4
Texas Instruments
Interface - I/O Expanders Remote 4-Bit I2C and SMBus I/O Expander ALT 595-PCA9536DGKR
1,570 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.44
10
$1.57
25
$1.41
100
$1.16
2,500
$0.696
5,000
Xem
250
$1.09
500
$0.951
1,000
$0.828
5,000
$0.68
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
PCA9536
SMD/SMT
VSSOP-8
I2C, Serial, SMBus
4 I/O
Without Interrupt
2.3 V
5.5 V
400 kHz
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
2 kV
Interface - I/O Expanders Remote 4-Bit I2C and SMBus I/O Expander ALT 595-PCA9536DR
PCA9536DRG4
Texas Instruments
1:
$2.44
840 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-PCA9536DRG4
Texas Instruments
Interface - I/O Expanders Remote 4-Bit I2C and SMBus I/O Expander ALT 595-PCA9536DR
840 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.44
10
$1.57
25
$1.41
100
$1.16
2,500
$0.696
5,000
Xem
250
$1.09
500
$0.951
1,000
$0.828
5,000
$0.68
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
PCA9536
SMD/SMT
SOIC-8
I2C, Serial, SMBus
4 I/O
Without Interrupt
2.3 V
5.5 V
400 kHz
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
2 kV
Interface - I/O Expanders 16-BIT I2C FM TP GPIO INT RST
PCA9539PW,118
NXP Semiconductors
1:
$2.95
6,579 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-PCA9539PW-T
NXP Semiconductors
Interface - I/O Expanders 16-BIT I2C FM TP GPIO INT RST
6,579 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.95
10
$1.92
25
$1.76
100
$1.51
2,500
$1.08
5,000
Xem
250
$1.42
500
$1.24
1,000
$1.11
5,000
$1.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
PCA9539
SMD/SMT
TSSOP-24
I2C, Serial, SMBus
16 I/O
With Interrupt
2.3 V
5.5 V
400 kHz
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
2 kV
Interface - I/O Expanders I C Port Expander with 8 Push-Pull and 8
+1 hình ảnh
MAX7325AEG+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$6.37
159 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX7325AEG
Analog Devices / Maxim Integrated
Interface - I/O Expanders I C Port Expander with 8 Push-Pull and 8
159 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.37
10
$4.90
50
$4.89
250
$3.92
500
Xem
500
$3.81
1,000
$3.70
2,500
$3.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
MAX7325
SMD/SMT
QSOP-24
I2C, Serial
8 I/O
With Interrupt
1.71 V
5.5 V
400 kHz
- 40 C
+ 125 C
Tube
Without ESD Protection
Interface - I/O Expanders 2-Wire-Interfaced 8-Bit I/O Port Expande
MAX7310ATE+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$7.39
137 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX7310ATE
Analog Devices / Maxim Integrated
Interface - I/O Expanders 2-Wire-Interfaced 8-Bit I/O Port Expande
137 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.39
10
$5.71
25
$4.91
75
$4.72
300
Xem
300
$4.56
525
$4.46
1,050
$4.29
2,550
$4.25
5,025
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
MAX7310
SMD/SMT
TQFN-16
I2C, Serial, SMBus
8 I/O
Without Interrupt
2.3 V
5.5 V
400 kHz
- 40 C
+ 125 C
Tube
With ESD Protection
Interface - I/O Expanders 8-bit I2C and SMBus IO Port
+1 hình ảnh
PI4IOE5V9554LE
Diodes Incorporated
1:
$1.39
15 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI4IOE5V9554LE
Diodes Incorporated
Interface - I/O Expanders 8-bit I2C and SMBus IO Port
15 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.39
10
$0.956
25
$0.87
96
$0.725
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
PIO4IO
SMD/SMT
TSSOP-16
I2C, Serial, SMBus
8 I/O
With Interrupt
2.3 V
5.5 V
400 kHz
- 40 C
+ 85 C
Tube
4 kV
Interface - I/O Expanders Remote 16-Bit I2C & SMBus I/O Expander A A 595-PCF8575CPW
PCF8575CPWR
Texas Instruments
1:
$5.59
182 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-PCF8575CPWR
Texas Instruments
Interface - I/O Expanders Remote 16-Bit I2C & SMBus I/O Expander A A 595-PCF8575CPW
182 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.59
10
$4.50
250
$3.75
1,000
$3.68
2,000
$3.51
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
PCF8575C
SMD/SMT
TSSOP-24
I2C, Serial, SMBus
16 I/O
With Interrupt
4.5 V
5.5 V
400 kHz
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
2 kV