Interface - Specialized 24bit Clklss Rcvr 2.3-3.6V VQFP48
BU17102AKV-ME2
ROHM Semiconductor
1,500:
$7.02
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
755-BU17102AKV-ME2
ROHM Semiconductor
Interface - Specialized 24bit Clklss Rcvr 2.3-3.6V VQFP48
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
Clockless Link Interface LSI
3.6 V
2.3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VQFP-48
Interface - Specialized NTAG 5 link
NTP53121G0JTTZ
NXP Semiconductors
2,500:
$0.851
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
771-NTP53121G0JTTZ
NXP Semiconductors
Interface - Specialized NTAG 5 link
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
2,500
$0.851
5,000
$0.781
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
5.5 V
1.62 V
138 uA
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
TSSOP-16
Interface - Specialized NTAG 5 switch
NTP52101G0JTZ
NXP Semiconductors
2,500:
$0.745
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
771-NTP52101G0JTZ
NXP Semiconductors
Interface - Specialized NTAG 5 switch
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
2,500
$0.745
5,000
$0.715
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
5.5 V
1.62 V
128 uA
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
SOIC-8
Interface - Specialized NTAG 5 switch
NTP52101G0JTTZ
NXP Semiconductors
2,500:
$0.766
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
771-NTP52101G0JTTZ
NXP Semiconductors
Interface - Specialized NTAG 5 switch
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
2,500
$0.766
5,000
$0.728
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
5.5 V
1.62 V
128 uA
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
TSSOP-16
Interface - Specialized 24bit Clklss Trnsmtr 2.3-3.6V VQFP48
BU17101AKV-ME2
ROHM Semiconductor
1,500:
$7.02
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
755-BU17101AKV-ME2
ROHM Semiconductor
Interface - Specialized 24bit Clklss Trnsmtr 2.3-3.6V VQFP48
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
Clockless Link Interface LSI
3.6 V
2.3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VQFP-48
Interface - Specialized MULTI-SW DETECT W/SUPRES
MC33972TEW
NXP Semiconductors
42:
$4.10
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
841-MC33972TEW
NXP Semiconductors
Interface - Specialized MULTI-SW DETECT W/SUPRES
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Bao bì thay thế
42
$4.10
84
$3.41
504
$3.29
1,008
$3.09
2,520
$3.06
Mua
Tối thiểu: 42
Nhiều: 42
Các chi tiết
Switch Detection Interface
26 V
8 V
2 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOIC-Wide-32
Interface - Specialized FlexRay node transceiver (Clamp 15)
TJA1083GTT/0Z
NXP Semiconductors
1:
$4.44
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
771-TJA1083GTT/0Z
NXP Semiconductors
Interface - Specialized FlexRay node transceiver (Clamp 15)
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
1
$4.44
10
$3.36
25
$3.10
100
$2.80
2,500
$2.38
5,000
Xem
250
$2.66
500
$2.60
5,000
$2.36
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
FlexRay Transceiver
5.25 V
4.45 V
36 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
TSSOP-14
Interface - Specialized USB 2.0 UTMI
USB3280-AEZG-TR
Microchip Technology
3,000:
$1.36
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
886-USB3280-AEZG-TR
Microchip Technology
Interface - Specialized USB 2.0 UTMI
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
High Speed USB Device PHY
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-36
Interface - Specialized I2C to Parallel Converter
Nisshinbo NJU3730R-TE1
NJU3730R-TE1
Nisshinbo
2,000:
$1.11
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
513-NJU3730R-TE1
Nisshinbo
Interface - Specialized I2C to Parallel Converter
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
I2C to Parallel Converter
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VSP-10
Interface - Specialized Std Monolithic Multiple Sw Det Interface
NXP Semiconductors MC33CD1020AESR2
MC33CD1020AESR2
NXP Semiconductors
5,000:
$2.36
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
771-MC33CD1020AESR2
NXP Semiconductors
Interface - Specialized Std Monolithic Multiple Sw Det Interface
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn :
5,000
36 V
6 V
7 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
QFN-32
Interface - Specialized Enhanced scan bridge multidrop addressab A 926-SCANSTA111MTNOPB
SCANSTA111MTX/NOPB
Texas Instruments
1,000:
$7.67
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
926-SCANSTA111MTXNPB
Texas Instruments
Interface - Specialized Enhanced scan bridge multidrop addressab A 926-SCANSTA111MTNOPB
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Enhanced SCAN Bridge Multidrop Addressable IEEEs
Boundary Scan
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSSOP-48
Interface - Specialized Quad Squib Driver PTS SmartPower
L9660TR
STMicroelectronics
1:
$7.04
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
511-L9660TR
STMicroelectronics
Interface - Specialized Quad Squib Driver PTS SmartPower
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Bao bì thay thế
1
$7.04
10
$5.17
25
$4.82
100
$4.24
1,000
$2.99
2,000
Xem
250
$4.02
500
$3.61
2,000
$2.89
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
5.1 V
4.9 V
35 mA
- 40 C
+ 95 C
SMD/SMT
LQFP-64
2 kV
AEC-Q100
Interface - Specialized CXPI AUTO ANALOG
Infineon Technologies S6BT112A01SSBB002
S6BT112A01SSBB002
Infineon Technologies
1,500:
$3.64
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
727-S6BT112A01SSB002
Infineon Technologies
Interface - Specialized CXPI AUTO ANALOG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-8
Interface - Specialized CXPI AUTO ANALOG
Infineon Technologies S6BT112A02SSBB002
S6BT112A02SSBB002
Infineon Technologies
1,500:
$3.43
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
727-S6BT112A02SSB002
Infineon Technologies
Interface - Specialized CXPI AUTO ANALOG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-8
Interface - Specialized 32-CHANNEL +-100V 0.7A PROGRAMMABLE 3-LEVEL ULTRASOUND TRANSMIT BEAMFORMER
ABLIC S-US5591
S-US5591
ABLIC
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
628-S-US5591
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
ABLIC
Interface - Specialized 32-CHANNEL +-100V 0.7A PROGRAMMABLE 3-LEVEL ULTRASOUND TRANSMIT BEAMFORMER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Các chi tiết
SMD/SMT
BGA-314
Interface - Specialized Multiprotocol, Pin-Selectable Data Inter
MAX13171EETU+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$24.34
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX13171EETU+
Analog Devices / Maxim Integrated
Interface - Specialized Multiprotocol, Pin-Selectable Data Inter
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Bao bì thay thế
1
$24.34
10
$19.55
25
$17.78
86
$16.84
258
Xem
258
$16.38
516
$15.95
1,032
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Multiprotocol Transceiver
5.5 V
3.135 V
150 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFN-EP-38
Interface - Specialized HART FOUNDATION Fi e ldbus and PROFIBU A A 595-DAC8740HRGET
DAC8740HRGER
Texas Instruments
3,000:
$4.83
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DAC8740HRGER
Texas Instruments
Interface - Specialized HART FOUNDATION Fi e ldbus and PROFIBU A A 595-DAC8740HRGET
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
HART and FOUNDATION Modems
5.5 V
2.7 V
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
VQFN-24
Interface - Specialized AISG 3.0 on and off keying coax modem t A 595-SN65HVD63RGTT
SN65HVD63RGTR
Texas Instruments
3,000:
$3.21
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN65HVD63RGTR
Texas Instruments
Interface - Specialized AISG 3.0 on and off keying coax modem t A 595-SN65HVD63RGTT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
AISG On and Off Keying Coax Modem Transceiver
5.5 V
3 V
33 mA
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
VQFN-16
Interface - Specialized Switch Detection Interface, 22-switches, 3.3 V / 5.0 V SPI , QFN32
NXP Semiconductors MC34978AESR2
MC34978AESR2
NXP Semiconductors
5,000:
$2.85
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
841-MC34978AESR2
NXP Semiconductors
Interface - Specialized Switch Detection Interface, 22-switches, 3.3 V / 5.0 V SPI , QFN32
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
Switch Detection Interface
SPI
5.25 V
3 V
500 uA
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
QFN-32
Interface - Specialized Switch Detection Interface, 22-switches, 3.3 V / 5.0 V SPI , QFN32
NXP Semiconductors MC33978AESR2
MC33978AESR2
NXP Semiconductors
5,000:
$2.83
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
841-MC33978AESR2
NXP Semiconductors
Interface - Specialized Switch Detection Interface, 22-switches, 3.3 V / 5.0 V SPI , QFN32
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
Switch Detection Interface
SPI
5.25 V
3 V
500 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
QFN-32
Interface - Specialized PHYSICAL LAYER TRANSCEIVER IC FOR IO-LIN
+1 hình ảnh
RH4Z2501BJ3GNM#HD1
Renesas Electronics
1,800:
$1.98
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
968-H4Z2501BJ3GNMHD1
Renesas Electronics
Interface - Specialized PHYSICAL LAYER TRANSCEIVER IC FOR IO-LIN
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,800
Nhiều: 1,800
Rulo cuốn :
1,800
Các chi tiết
Line Driver / Level Shifter
36 V
9 V
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
DFN-12
Interface - Specialized PCMCIA INTERFACE
Z1601720ASG1868
ZiLOG
2,610:
$7.22
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
692-Z1601720ASG1868
ZiLOG
Interface - Specialized PCMCIA INTERFACE
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 2,610
Nhiều: 90
Các chi tiết
PCMCIA Interface Solution
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
VQFP-100
Interface - Specialized Enhanced scan bridge multidrop addressab A 926-ANSTA111SM/NOPB
SCANSTA111SM
Texas Instruments
416:
$14.01
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
926-SCANSTA111SM
NRND
Texas Instruments
Interface - Specialized Enhanced scan bridge multidrop addressab A 926-ANSTA111SM/NOPB
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 416
Nhiều: 416
Không
Enhanced SCAN Bridge Multidrop Addressable IEEEs
Boundary Scan
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
nFBGA-49
Interface - Specialized RS232/422/RS485 Transceiver Multi
SP337EUEY-L/TR
MaxLinear
1:
$11.70
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
701-SP337EUEY-L/TR
MaxLinear
Interface - Specialized RS232/422/RS485 Transceiver Multi
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Bao bì thay thế
1
$11.70
10
$9.10
25
$8.68
100
$7.54
250
Xem
2,500
$5.60
250
$7.20
500
$6.56
1,000
$5.76
2,500
$5.60
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Multiprotocol Transceiver
RS-232, RS-422, RS-485, V.28, V.24
5.25 V
3.135 V
1.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSSOP-28
+/-15 kV
Interface - Specialized RS232/422/RS485 Transceiver Multi
SP337EBEY-L/TR
MaxLinear
2,500:
$5.60
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
701-SP337EBEY-L/TR
MaxLinear
Interface - Specialized RS232/422/RS485 Transceiver Multi
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Multiprotocol Transceiver
RS-232, RS-422, RS-485, V.28, V.24
5.25 V
3.135 V
1.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSSOP-28
+/-15 kV