PCI Interface IC 4CH PCIe 8:16 Mux/ D emux Passive FET Sw
TS2PCIE412RUAR
Texas Instruments
1:
$4.56
2,410 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TS2PCIE412RUAR
Texas Instruments
PCI Interface IC 4CH PCIe 8:16 Mux/ D emux Passive FET Sw
2,410 Có hàng
1
$4.56
10
$3.02
25
$2.75
100
$2.34
3,000
$1.58
6,000
Xem
250
$2.22
500
$1.99
1,000
$1.70
6,000
$1.56
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Switch - PCIe
1.25 GHz
2 Lane
2 Port
2 V
1.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
WQFN-42
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC 4 Ch Diff Switch A 5 95-HD3SS3412RUAR A A 595-HD3SS3412RUAR
HD3SS3412RUAT
Texas Instruments
1:
$2.99
1,822 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-HD3SS3412RUAT
Texas Instruments
PCI Interface IC 4 Ch Diff Switch A 5 95-HD3SS3412RUAR A A 595-HD3SS3412RUAR
1,822 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.99
10
$2.24
25
$2.05
100
$1.85
250
$1.70
500
Xem
500
$1.63
1,000
$1.59
2,500
$1.56
5,000
$1.53
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Switch - PCIe
8 GHz
4 Lane
4 Port
3.63 V
2.97 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
WQFN-42
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC 4-Channel High-Perf 10Gbps Diff Switch A A 595-HD3SS3415RUAT
HD3SS3415RUAR
Texas Instruments
1:
$2.31
1,275 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-HD3SS3415RUAR
Texas Instruments
PCI Interface IC 4-Channel High-Perf 10Gbps Diff Switch A A 595-HD3SS3415RUAT
1,275 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.31
10
$1.72
25
$1.57
100
$1.41
3,000
$1.18
6,000
Xem
250
$1.33
500
$1.28
1,000
$1.24
6,000
$1.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Switch - PCIe
8 GHz
2 Lane
3 Port
3.6 V
3 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
WQFN-42
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC Enhanced product PCI EXPRESS -based IEEE
TSB82AF15TPZTEP
Texas Instruments
1:
$66.88
28 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TSB82AF15TPZTEP
Texas Instruments
PCI Interface IC Enhanced product PCI EXPRESS -based IEEE
28 Có hàng
1
$66.88
10
$55.37
25
$53.05
90
$48.33
270
Xem
270
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
4 MHz
1 Lane
1 Port
1.6 V
1.4 V
- 40 C
+ 110 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
PCI Interface IC UPI 2.0 16-Gbps 8-channel lin A 595-DS160UP822NJXR
+1 hình ảnh
DS160UP822NJXT
Texas Instruments
1:
$23.16
274 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DS160UP822NJXT
Texas Instruments
PCI Interface IC UPI 2.0 16-Gbps 8-channel lin A 595-DS160UP822NJXR
274 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$23.16
10
$18.71
25
$17.94
100
$15.81
250
$13.83
500
Xem
500
$13.05
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Switch - PCIe
303 kHz
3.6 V
3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
WQFN-64
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCIe® 5.0 32-Gb ps 16-lane linear r
DS320PR1601ZDGT
Texas Instruments
1:
$70.52
37 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DS320PR1601ZDGT
Texas Instruments
PCI Interface IC PCIe® 5.0 32-Gb ps 16-lane linear r
37 Có hàng
1
$70.52
10
$58.14
25
$55.30
100
$51.65
250
$49.82
2,500
Xem
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
PCIe
400 kHz
16 Lane
3.6 V
3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
NFBGA-354
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC x1 PCI Exp to PCI Bu s Trans Bridge
XIO2001IZAJ
Texas Instruments
1:
$7.77
4,604 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-XIO2001IZAJ
Texas Instruments
PCI Interface IC x1 PCI Exp to PCI Bu s Trans Bridge
4,604 Có hàng
1
$7.77
10
$6.02
25
$5.58
100
$5.33
260
Xem
260
$4.99
520
$4.83
1,040
$4.56
2,600
$4.48
5,200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
125 MHz
1 Lane
1 Port
3.3 V, 5 V
3.3 V, 5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
NFBGA-144
Tray
PCI Interface IC PCIe 5.0 32-Gbps 8 - channel linear redr
DS320PR810NJXT
Texas Instruments
1:
$24.91
303 Có hàng
233 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DS320PR810NJXT
Texas Instruments
PCI Interface IC PCIe 5.0 32-Gbps 8 - channel linear redr
303 Có hàng
233 Đang đặt hàng
1
$24.91
10
$20.03
25
$18.81
100
$17.46
250
$16.81
500
Xem
500
$16.43
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCIe to Local Bus
303 kHz
8 Lane
2 Port
3.6 V
3.3 V
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
WQFN-64
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCIe 5.0 32-Gbps e i ght-channel linear
DS320PR822NJXT
Texas Instruments
1:
$28.70
500 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DS320PR822NJXT
Texas Instruments
PCI Interface IC PCIe 5.0 32-Gbps e i ght-channel linear
500 Có hàng
1
$28.70
10
$23.17
25
$21.79
100
$20.27
250
$19.54
500
Xem
500
$19.10
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCIe to Local Bus
303 kHz
8 Lane
2 Port
3.6 V
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
WQFN-64
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCI Express® (PC Ie®) to PCI bus XIO2001IZWSR
XIO2001IZWS
Texas Instruments
1:
$8.36
5,505 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-XIO2001IZWS
Texas Instruments
PCI Interface IC PCI Express® (PC Ie®) to PCI bus XIO2001IZWSR
5,505 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.36
10
$6.49
25
$6.02
100
$5.37
250
Xem
250
$5.19
1,120
$5.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
125 MHz
1 Lane
1 Port
3.3 V, 5 V
3.3 V, 5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
NFBGA-169
Tray
PCI Interface IC PCIe 4.0 16-Gbps 16 -Lane linear redrive
DS160PR1601ZDGT
Texas Instruments
1:
$58.93
250 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DS160PR1601ZDGT
Texas Instruments
PCI Interface IC PCIe 4.0 16-Gbps 16 -Lane linear redrive
250 Có hàng
1
$58.93
10
$48.59
25
$46.21
100
$43.16
250
$41.79
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
PCIe
303 kHz
6 Lane
3.6 V
3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
NFBGA-354
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC 4-channel high-perfo rmance differential A 595-HD3SS3412ARUAT
HD3SS3412ARUAR
Texas Instruments
1:
$3.80
2,663 Có hàng
2,800 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-HD3SS3412ARUAR
Texas Instruments
PCI Interface IC 4-channel high-perfo rmance differential A 595-HD3SS3412ARUAT
2,663 Có hàng
2,800 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$3.80
10
$2.58
25
$2.38
100
$2.07
3,000
$1.31
6,000
Xem
250
$1.95
500
$1.70
1,000
$1.41
6,000
$1.29
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
WQFN-42
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC 4 Ch Diff Switch A 5 95-HD3SS3412RUAT A A 595-HD3SS3412RUAT
HD3SS3412RUAR
Texas Instruments
1:
$2.54
3,291 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-HD3SS3412RUAR
Texas Instruments
PCI Interface IC 4 Ch Diff Switch A 5 95-HD3SS3412RUAT A A 595-HD3SS3412RUAT
3,291 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.54
10
$1.89
25
$1.73
100
$1.55
3,000
$1.31
6,000
Xem
250
$1.47
500
$1.42
1,000
$1.37
6,000
$1.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Switch - PCIe
8 GHz
4 Lane
4 Port
3.63 V
2.97 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
WQFN-42
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC x1 PCI Exp to PCI Bu s Trans Bridge
XIO2001IPNP
Texas Instruments
1:
$7.77
831 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-XIO2001IPNP
Texas Instruments
PCI Interface IC x1 PCI Exp to PCI Bu s Trans Bridge
831 Có hàng
1
$7.77
10
$5.60
25
$5.13
90
$5.12
900
Xem
900
$4.55
2,700
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
125 MHz
1 Lane
1 Port
3.3 V, 5 V
3.3 V, 5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
HTQFP-128
Tray
PCI Interface IC x1 PCI Exp to PCI Bu s Trans Bridge
XIO2001PNP
Texas Instruments
1:
$7.18
437 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-XIO2001PNP
Texas Instruments
PCI Interface IC x1 PCI Exp to PCI Bu s Trans Bridge
437 Có hàng
1
$7.18
10
$5.15
25
$4.71
270
$4.35
540
Xem
540
$4.23
1,080
$4.17
2,520
$4.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
125 MHz
1 Lane
1 Port
3.3 V, 5 V
3.3 V, 5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
HTQFP-128
Tray
PCI Interface IC PCIe® 4.0 1 6-Gbps 4-chann DS160PR421RUAT
DS160PR421RUAR
Texas Instruments
1:
$8.94
452 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DS160PR421RUAR
Texas Instruments
PCI Interface IC PCIe® 4.0 1 6-Gbps 4-chann DS160PR421RUAT
452 Có hàng
1
$8.94
10
$6.25
25
$5.96
100
$5.17
250
Xem
3,000
$3.85
250
$4.94
500
$4.51
1,000
$4.00
3,000
$3.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Switch - PCIe
400 kHz
8 Lane
2 Port
3.6 V
3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
WQFN-42
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCIe® 4.0 1 6-Gbps 4-chann DS160PR421RUAR
DS160PR421RUAT
Texas Instruments
1:
$10.79
310 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DS160PR421RUAT
Texas Instruments
PCI Interface IC PCIe® 4.0 1 6-Gbps 4-chann DS160PR421RUAR
310 Có hàng
1
$10.79
10
$8.34
25
$7.96
100
$6.91
250
$5.76
500
Xem
500
$5.32
1,000
$5.19
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Switch - PCIe
400 kHz
8 Lane
2 Port
3.6 V
3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
WQFN-42
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCIe 4.0 16 Gbps 8-c hannel linear red A A 595-DS160PR810NJXR
DS160PR810NJXT
Texas Instruments
1:
$20.31
345 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DS160PR810NJXT
Texas Instruments
PCI Interface IC PCIe 4.0 16 Gbps 8-c hannel linear red A A 595-DS160PR810NJXR
345 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$20.31
10
$16.22
25
$15.20
100
$14.08
250
$13.53
500
Xem
500
$13.05
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Switch - PCIe
303 kHz
3.6 V
3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
WQFN-64
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCIe® 4.0 1 6-Gbps 8-chann A 595-DS160PR822NJXR
+1 hình ảnh
DS160PR822NJXT
Texas Instruments
1:
$24.27
549 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DS160PR822NJXT
Texas Instruments
PCI Interface IC PCIe® 4.0 1 6-Gbps 8-chann A 595-DS160PR822NJXR
549 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$24.27
10
$18.99
25
$18.13
100
$16.22
250
$15.46
500
Xem
500
$14.80
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Switch - PCIe
303 kHz
3.6 V
3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
WQFN-64
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCI-to-PCI bridge 25 7-NFBGA
PCI2050BZWT
Texas Instruments
1:
$27.74
423 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-PCI2050BZWT
Texas Instruments
PCI Interface IC PCI-to-PCI bridge 25 7-NFBGA
423 Có hàng
1
$27.74
10
$21.70
25
$18.82
90
$17.30
270
Xem
270
$17.06
540
$17.05
1,080
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCI to PCI
66 MHz
3.3 V, 5 V
3.3 V, 5 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
NFBGA-257
Tray
PCI Interface IC x1 PCI Express® to PCI bus translati XIO2000AZAY
XIO2000AZAV
Texas Instruments
1:
$33.04
252 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-XIO2000AZAV
Texas Instruments
PCI Interface IC x1 PCI Express® to PCI bus translati XIO2000AZAY
252 Có hàng
1
$33.04
10
$25.85
25
$24.69
100
$22.08
252
Xem
252
$21.05
504
$19.95
1,008
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
125 MHz
1 Lane
1 Port
3.6 V
1.35 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
NFBGA-201
Tray
PCI Interface IC PCI Express® (PC Ie®) to PCI bus XIO2001IZWS
XIO2001IZWSR
Texas Instruments
1:
$7.18
1,445 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-XIO2001IZWSR
Texas Instruments
PCI Interface IC PCI Express® (PC Ie®) to PCI bus XIO2001IZWS
1,445 Có hàng
1
$7.18
10
$5.55
25
$5.14
100
$4.69
1,000
$4.32
2,000
Xem
250
$4.47
500
$4.34
2,000
$4.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
125 MHz
1 Lane
1 Port
3.3 V, 5 V
3.3 V, 5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
NFBGA-169
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCI-DSP Bridge Contr oller
PCI2040PGE
Texas Instruments
1:
$37.86
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-PCI2040PGE
Texas Instruments
PCI Interface IC PCI-DSP Bridge Contr oller
2 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$37.86
10
$30.83
25
$27.76
120
$26.93
300
Xem
300
$26.05
600
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCI to DSP
33 MHz
3.3 V, 5 V
3.3 V, 5 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
LQFP-144
Tray
PCI Interface IC PCIe® 4.0 16-Gb ps 4-channel linear A 595-DS160PR412RUAR
DS160PR412RUAT
Texas Instruments
1:
$8.82
196 Có hàng
241 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DS160PR412RUAT
Texas Instruments
PCI Interface IC PCIe® 4.0 16-Gb ps 4-channel linear A 595-DS160PR412RUAR
196 Có hàng
241 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$8.82
10
$6.85
25
$6.36
100
$5.82
250
$5.54
500
Xem
500
$5.32
1,000
$5.19
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Switch - PCIe
400 kHz
8 Lane
2 Port
3.6 V
3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
WQFN-42
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC 4-channel high-perfo rmance differential A 595-HD3SS3412ARUAR
HD3SS3412ARUAT
Texas Instruments
1:
$2.99
256 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-HD3SS3412ARUAT
Texas Instruments
PCI Interface IC 4-channel high-perfo rmance differential A 595-HD3SS3412ARUAR
256 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.99
10
$2.24
25
$2.05
100
$1.85
250
$1.74
500
Xem
500
$1.65
1,000
$1.60
2,500
$1.56
5,000
$1.53
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Switch - PCIe
8 GHz
4 Lane
4 Port
3.6 V
3 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
WQFN-42
Reel, Cut Tape, MouseReel