CA IC giao diện PCI

Kết quả: 259
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Tần số đồng hồ tối đa Số lượng làn Số lượng cổng Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói


Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch H-FCBGA190190-324 TRAY 84PCS 188Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT HFCBGA-324 Tray

Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch H-FCBGA190190-324 TRAY 84PCS 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 100 MHz 24 Lane 12 Port 990 mV 950 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT HFCBGA-324 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PFX 36xG4, 36-lane Gen4 Fanout PCIe Switch 122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 36 Lane 20 Port SMD/SMT BBGA-753 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC PCI Express® (PC Ie®) to PCI bus XIO2001IZWSR 5,505Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to PCI 125 MHz 1 Lane 1 Port 3.3 V, 5 V 3.3 V, 5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT NFBGA-169 Tray


Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch LBGA-196 T&R 1K 5,110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Switch - PCIe 6 Lane 6 Port - 40 C + 85 C SMD/SMT LBGA-196 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC x4 PCIe to PCI-X Bridge 673Có hàng
350Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to PCI/PCIX 133 MHz 4 Lane 1 Port 2 V 1.6 V - 40 C + 85 C SMD/SMT PBGA-256 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch L-QFP140140-128EP T&R 1K 9,671Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Switch - PCIe 100 MHz 4 Lane 4 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-128 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with Networking 86Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 25 MHz 0 C + 70 C SMD/SMT VQFN-100 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC PCIe 4.0 16-Gbps 16 -Lane linear redrive 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

PCIe 303 kHz 6 Lane 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT NFBGA-354 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC 4-channel high-perfo rmance differential A 595-HD3SS3412ARUAT 2,663Có hàng
2,800Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0 C + 70 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC 4 Ch Diff Switch A 5 95-HD3SS3412RUAT A A 595-HD3SS3412RUAT 3,241Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Switch - PCIe 8 GHz 4 Lane 4 Port 3.63 V 2.97 V 0 C + 70 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC x1 PCI Exp to PCI Bu s Trans Bridge 823Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to PCI 125 MHz 1 Lane 1 Port 3.3 V, 5 V 3.3 V, 5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT HTQFP-128 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC x1 PCI Exp to PCI Bu s Trans Bridge 405Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to PCI 125 MHz 1 Lane 1 Port 3.3 V, 5 V 3.3 V, 5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT HTQFP-128 Tray
Diodes Incorporated PI7C9X3G816GPCHFCE
Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch H-FCBGA190190-324 TRAY 84PCS 33Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 100 MHz 16 Lane 8 Port 990 mV 950 mV SMD/SMT HFCBGA-324 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC Switchtec PFX Fanout 24xG3 PCIe Switch 80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 24 Lane 12 Port - 0 C + 105 C SMD/SMT BBGA-650 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC Switchtec Gen 3 32 Lanes 16 Ports 17Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 32 Lane 16 Port - 40 C + 105 C SMD/SMT FCBGA-650 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC PCIe® 4.0 1 6-Gbps 4-chann DS160PR421RUAT 452Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Switch - PCIe 400 kHz 8 Lane 2 Port 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC PCIe 4.0 16 Gbps 8-c hannel linear red A A 595-DS160PR810NJXR 285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 90
: 250

Switch - PCIe 303 kHz 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-64 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments PCI Interface IC PCIe® 4.0 1 6-Gbps 8-chann A 595-DS160PR822NJXR 344Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Switch - PCIe 303 kHz 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-64 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC 4-Channel High-Perf 10Gbps Diff Switch A A 595-HD3SS3415RUAR 1,130Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Switch - PCIe 8 GHz 2 Lane 3 Port 3.6 V 3 V 0 C + 70 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC x1 PCI Express® to PCI bus translati XIO2000AZAY 252Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to PCI 125 MHz 1 Lane 1 Port 3.6 V 1.35 V 0 C + 70 C SMD/SMT NFBGA-201 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC PCI Express® (PC Ie®) to PCI bus XIO2001IZWS 1,735Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Bridge - PCIe to PCI 125 MHz 1 Lane 1 Port 3.3 V, 5 V 3.3 V, 5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT NFBGA-169 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC PCI Express® (PC Ie®) to PCI bus 397Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to PCI 125 MHz 1 Lane 1 Port 3.3 V, 5 V 3.3 V, 5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT NFBGA-169 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch HSBGA-324 TRAY 84PCS 242Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCI to PCI 100 MHz 16 Lane 16 Port 2.5 V 1 V - 40 C + 85 C SMD/SMT HSBGA-324 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe-to-PCI Reversible Bridge 424Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to PCI 66 MHz 1 Lane 1 Port 2 V 1.6 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LFBGA-160 Tray