Interface IC's IC giao diện PCI

Kết quả: 259
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Tần số đồng hồ tối đa Số lượng làn Số lượng cổng Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch 2 downstream ports 113Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
I/O Expansion Switch - PCIe 25 MHz 3 Lane 3 Port - 40 C + 85 C SMD/SMT VQFN-72
Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch H-FCBGA270270-676 TRAY 40PCS 74Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 100 MHz 32 Lane 16 Port 990 mV 950 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT HFCBGA-676 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch H-FCBGA270270-676 TRAY 40PCS 27Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 100 MHz 32 Lane 16 Port 990 mV 950 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT HFCBGA-676 Tray


Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch LBGA-196 TRAY 126PCS 146Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LBGA-196 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with Networking 168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe - 40 C + 85 C VQFN-100
Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe to PCI Bridge 2,013Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to PCI 66 MHz 1 Lane 1 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-128 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC 6 Ports 8Lanes PCIE2 Packet Switch 1,561Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 100 MHz 8 Lane 6 Port 3.3 V 1 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LBGA-196 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with M.2 Buildout 168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe - 40 C + 85 C VQFN-132
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch, USB Host, Quad UART, Networking 136Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe 5 Lane - 40 C + 85 C SMD/SMT VQFN-164
Texas Instruments PCI Interface IC 4CH PCIe 8:16 Mux/ D emux Passive FET Sw 2,410Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Switch - PCIe 1.25 GHz 2 Lane 2 Port 2 V 1.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC 4 Ch Diff Switch A 5 95-HD3SS3412RUAR A A 595-HD3SS3412RUAR 1,822Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 8 GHz 4 Lane 4 Port 3.63 V 2.97 V 0 C + 70 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe Switch 7,097Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,500

Switch - PCIe 13 GHz 2 Lane 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel


Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe Switch V-QFN3590-42 T&R 3.5K 6,991Có hàng
7,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,500

Switch - PCIe 8 GHz 2 Lane 4 Port 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-42 Reel, Cut Tape
Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe to PCI Bridge 160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to PCI 66 MHz 1 Lane 1 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT QFP-128 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch HSBGA-324 TRAY 84PCS 248Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCI to PCI 100 MHz 16 Lane 16 Port 2.5 V 1 V - 40 C + 85 C SMD/SMT HSBGA-324 Tray

Diodes Incorporated PCI Interface IC PCI EXPRESS TO USB SWIDGE 590Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to USB 2.0 66 MHz 3 Lane 3 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-128 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC 4Port 4 Lane PCIe2.0 Packet Switch 1,119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 100 MHz 4 Lane 4 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT aQFN-136 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC 3.3V 1-20Gbps 2-Lane 2:1 Mux/De-Mux 4,020Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,500

Switch - PCIe 13 GHz 2 Lane 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-40 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe Switch PCIe Gen 4 MUX SW 1,929Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,500

Switch - PCIe 12 GHz 2 Lane 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC 3 port 3 lane PCIe 2.0 Packet Switch 549Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 100 MHz 3 Lane 3 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT aQFN-136 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC PCIe® 4.0 1 6-Gbps 4-chann DS160PR421RUAR 310Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 400 kHz 8 Lane 2 Port 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe-to-PCI Bridge 500Có hàng
360Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to PCI 66 MHz 1 Lane 1 Port 1.2 V 1.1 V - 40 C + 85 C SMD/SMT QFP-128 Tray


Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe Bridge LQFP-128 TRAY 90PCS 270Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to PCI 66 MHz 1 Lane 1 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-128 Tray
Renesas Electronics PCI Interface IC UNIVERSE IID 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCI to VME 33 MHz 5 V 5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT PBGA-313 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PFX 100xG4, 100-lane Gen4 Fanout PCIe Switch 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 100 Lane 52 Port SMD/SMT BBGA-1467 Tray