Telecom Interface ICs Single/Dual/Quad/Octal TDM-Over-Packet C
DS34T108GN+
Analog Devices / Maxim Integrated
60:
$212.14
203 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS34T108GN
Analog Devices / Maxim Integrated
Telecom Interface ICs Single/Dual/Quad/Octal TDM-Over-Packet C
203 Hàng nhà máy có sẵn
Mua
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60
Các chi tiết
TDM-over-Packets
3.465 V
3.135 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
HSBGA-484
Tray
Telecom Interface ICs 3.3V E1/T1/J1 Line Interface
DS21348GN+
Analog Devices / Maxim Integrated
416:
$23.30
715 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS21348GN
Analog Devices / Maxim Integrated
Telecom Interface ICs 3.3V E1/T1/J1 Line Interface
715 Hàng nhà máy có sẵn
Mua
Tối thiểu: 416
Nhiều: 416
Các chi tiết
T1/E1/J1 Line Interface Units - LIUs
3.465 V
3.135 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
CSBGA-49
Tray
Telecom Interface ICs 3.3V/5V E1 Single Chip Transceivers (SCT
DS21354LC1+
Analog Devices / Maxim Integrated
90:
$44.88
1,497 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS21354LC1
Analog Devices / Maxim Integrated
Telecom Interface ICs 3.3V/5V E1 Single Chip Transceivers (SCT
1,497 Hàng nhà máy có sẵn
Mua
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90
Các chi tiết
E1 Line Interface Units - LIUs
3.465 V
3.135 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
LQFP-100
Tray
Telecom Interface ICs Single/Dual/Quad/Octal TDM-Over-Packet C
DS34T104GN+
Analog Devices / Maxim Integrated
60:
$143.03
62 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS34T104GN
Analog Devices / Maxim Integrated
Telecom Interface ICs Single/Dual/Quad/Octal TDM-Over-Packet C
62 Hàng nhà máy có sẵn
Mua
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60
Các chi tiết
TDM-over-Packets
1.89 V, 3.465 V
1.71 V, 3.135 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TEBGA-484
Tray
Telecom Interface ICs 3.3V/5V E1 Single Chip Transceivers (SCT
DS21554LN+
Analog Devices / Maxim Integrated
90:
$51.40
1,861 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS21554LN
Analog Devices / Maxim Integrated
Telecom Interface ICs 3.3V/5V E1 Single Chip Transceivers (SCT
1,861 Hàng nhà máy có sẵn
Mua
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90
Các chi tiết
E1 Line Interface Units - LIUs
5.25 V
4.75 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-100
Tray
Telecom Interface ICs 2CH 150V miSLIC PCM, 53QFN, T&R
LE9632RQCT
Microchip Technology
1:
$3.91
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9632RQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH 150V miSLIC PCM, 53QFN, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Bao bì thay thế
1
$3.91
25
$3.26
100
$3.23
3,000
$3.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-53
Reel, Cut Tape
Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 100V, QFN40, T&R
LE9540CUQCT
Microchip Technology
4,000:
$2.75
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9540CUQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 100V, QFN40, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits - SLICs
SMD/SMT
VQFN-40
Reel
Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 145V, QFN40, T&R
LE9540DUQCT
Microchip Technology
4,000:
$3.10
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9540DUQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 145V, QFN40, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits - SLICs
SMD/SMT
VQFN-40
Reel
Telecom Interface ICs 1x S V.35 Tran
LTC1345ISW#TRPBF
Analog Devices
1,000:
$19.99
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LTC1345ISW#TRPBF
Analog Devices
Telecom Interface ICs 1x S V.35 Tran
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-28
Reel
Telecom Interface ICs VCPNG,72CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128
LE79124KVC
Microchip Technology
450:
$16.60
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE79124KVC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs VCPNG,72CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 450
Nhiều: 450
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-128
Tray
Telecom Interface ICs 1CH UNIV SLIC, 100V, QFN40, T&R
Le9541CUQCT
Microchip Technology
4,000:
$2.38
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9541CUQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH UNIV SLIC, 100V, QFN40, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-40
Reel
Telecom Interface ICs 8CH NG SLAC, LQFP176
LE792388TVC
Microchip Technology
300:
$19.42
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE792388TVC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 8CH NG SLAC, LQFP176
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 300
Nhiều: 300
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-176
Tray
Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 36QFN, T&R
LE9653AQCT
Microchip Technology
3,000:
$2.06
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9653AQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 36QFN, T&R
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-36
Reel
Telecom Interface ICs
+1 hình ảnh
CMX865AE4-REEL
CML Micro
1,000:
$3.37
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX865AE4-R
CML Micro
Telecom Interface ICs
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
TSSOP-16
Reel
Telecom Interface ICs
MX614DW-REEL
CML Micro
1,000:
$7.25
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
226-MX614DW-R
CML Micro
Telecom Interface ICs
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
M
SMD/SMT
TSSOP-24
Reel
Telecom Interface ICs
CMX673E3-REEL
CML Micro
1,000:
$3.18
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX673E3-R
CML Micro
Telecom Interface ICs
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
TSSOP-20
Reel
Telecom Interface ICs
CMX7261L9-REEL
CML Micro
1,000:
$13.90
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX7261L9-R
CML Micro
Telecom Interface ICs
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-64
Reel
Telecom Interface ICs 2CH NG SLIC, QFN48 7x7, T&R
LE79272PQCT
Microchip Technology
3,000:
$7.51
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE79272PQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH NG SLIC, QFN48 7x7, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-48
Reel
Telecom Interface ICs
CMX638Q3-REEL
CML Micro
1,000:
$20.14
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX638Q3-R
CML Micro
Telecom Interface ICs
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-48
Reel
Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 36QFN
LE9643AQC
Microchip Technology
2,450:
$1.75
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9643AQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 36QFN
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-36
Tray
Telecom Interface ICs
+4 hình ảnh
CMX673D4-REEL
CML Micro
1,000:
$3.18
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX673D4-R
CML Micro
Telecom Interface ICs
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-16
Reel
Telecom Interface ICs 1CH NG SLIC, QFN28 4X5, T&R
LE79271MQCT
Microchip Technology
3,000:
$3.88
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE79271MQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH NG SLIC, QFN28 4X5, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-28
Reel
Telecom Interface ICs 2CH NG SLIC, QFN48 7x7
LE79272PQC
Microchip Technology
1,300:
$7.43
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE79272PQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH NG SLIC, QFN48 7x7
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-48
Tray
Telecom Interface ICs 10Mbps DCE/DTE V.35 Tran
LTC1346ACSW#TRPBF
Analog Devices
1,000:
$13.06
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LTC1346ACSWTRPBF
Analog Devices
Telecom Interface ICs 10Mbps DCE/DTE V.35 Tran
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-24
Reel
Telecom Interface ICs 1x S V.35 Tran
LTC1345CSW#TRPBF
Analog Devices
1,000:
$17.43
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LTC1345CSW#TRPBF
Analog Devices
Telecom Interface ICs 1x S V.35 Tran
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-28
Reel