GigaDevice IC bộ nhớ

Các loại IC Bộ Nhớ

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,294
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Kích thước bộ nhớ Tổ chức Loại giao diện Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
NOR Flash WSON-8 SPI - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000
NOR Flash WSON-8 SPI - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice NOR Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
NOR Flash SMD/SMT TFBGA-24 1 Gbit SPI - 40 C + 105 C Tray
GigaDevice NOR Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
NOR Flash SMD/SMT SOP-16 1 Gbit SPI - 40 C + 105 C Reel
GigaDevice NOR Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
NOR Flash SMD/SMT WSON-8 1 Gbit SPI - 40 C + 105 C Tray
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
NOR Flash SMD/SMT TFBGA-24 512 Mbit SPI - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
NOR Flash SMD/SMT SOP-16 512 Mbit SPI - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
NOR Flash TFBGA-24 512 Mbit SPI - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
NOR Flash SMD/SMT TFBGA-24 1 Gbit SPI - 40 C + 105 C Tray
GigaDevice NOR Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
NOR Flash SMD/SMT SOP-16 1 Gbit SPI - 40 C + 105 C Reel
GigaDevice NOR Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000
NOR Flash SMD/SMT WSON-8 1 Gbit SPI - 40 C + 105 C Reel
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
NOR Flash SMD/SMT WSON-8 512 Mbit SPI - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
NOR Flash SMD/SMT TFBGA-24 1 Gbit SPI - 40 C + 105 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,700
Nhiều: 5,700
NAND Flash SMD/SMT WSON-8 1 Gbit 256 M x 8 SPI - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
NAND Flash SMD/SMT WSON-8 1 Gbit SPI Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
NAND Flash SMD/SMT WSON-8 1 Gbit 256 M x 8 SPI - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000
NAND Flash SMD/SMT WSON-8 1 Gbit 256 M x 8 SPI - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
NAND Flash SMD/SMT WSON-8 1 Gbit 256 M x 8 SPI - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000
NAND Flash SMD/SMT WSON-8 1 Gbit SPI - 40 C + 105 C Reel
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
NAND Flash SMD/SMT WSON-8 1 Gbit SPI - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
NAND Flash SMD/SMT WSON-8 1 Gbit SPI Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
NAND Flash SMD/SMT WSON-8 1 Gbit 256 M x 8 SPI - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000
NAND Flash SMD/SMT WSON-8 1 Gbit SPI - 40 C + 105 C Reel
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
NAND Flash SMD/SMT WSON-8 2 Gbit SPI Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800

NAND Flash SMD/SMT WSON-8 2 Gbit 256 M x 8 SPI - 40 C + 85 C Tray