GigaDevice IC bộ nhớ

Các loại IC Bộ Nhớ

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,294
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Kích thước bộ nhớ Tổ chức Loại giao diện Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

NAND Flash SMD/SMT WSON-8 2 Gbit 256 M x 8 SPI - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800

NAND Flash SMD/SMT WSON-8 2 Gbit 256 M x 8 SPI - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000
NAND Flash SMD/SMT WSON-8 2 Gbit SPI - 40 C + 105 C Reel
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
NAND Flash SMD/SMT TFBGA-24 2 Gbit 256 M x 8 SPI - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
NAND Flash SMD/SMT WSON-8 2 Gbit 256 M x 8 SPI - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
NAND Flash SMD/SMT TFBGA-24 2 Gbit 256 M x 8 SPI - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
NAND Flash SMD/SMT WSON-8 2 Gbit SPI Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800

NAND Flash SMD/SMT WSON-8 2 Gbit 256 M x 8 SPI - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

NAND Flash SMD/SMT WSON-8 2 Gbit 256 M x 8 SPI - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800

NAND Flash SMD/SMT WSON-8 2 Gbit 256 M x 8 SPI - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000
NAND Flash SMD/SMT WSON-8 2 Gbit SPI - 40 C + 105 C Reel
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
NAND Flash SMD/SMT TFBGA-24 2 Gbit 256 M x 8 SPI - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000
NAND Flash SMD/SMT WSON-8 2 Gbit 256 M x 8 SPI - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
NAND Flash SMD/SMT WSON-8 4 Gbit SPI - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
NAND Flash SMD/SMT WSON-8 4 Gbit SPI - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
NAND Flash SMD/SMT WSON-8 4 Gbit SPI - 40 C + 105 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
NAND Flash SMD/SMT WSON-8 4 Gbit SPI Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
NAND Flash SMD/SMT WSON-8 4 Gbit SPI - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 960
Nhiều: 960
NAND Flash SMD/SMT TSOP-48 Tray
GigaDevice NAND Flash 1Gbit OnFI NAND Flash /1.8v /TSOPI-48 /Industrial(-40? to +85?) /Tray Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,100
Nhiều: 2,100

NAND Flash SMD/SMT FBGA-63 1 Gbit 128 M x 8 Parallel - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash 1Gbit OnFI NAND Flash /1.8v /TSOPI-48 /Industrial(-40? to +85?) /Tray Không Lưu kho
Tối thiểu: 960
Nhiều: 960

NAND Flash SMD/SMT TSOP-I-48 1 Gbit 128 M x 8 Parallel - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,100
Nhiều: 2,100
NAND Flash SMD/SMT FBGA-63 1 Gbit 128 M x 8 Parallel - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 960
Nhiều: 960
NAND Flash SMD/SMT TSOP-I-48 1 Gbit 128 M x 8 Parallel - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 960
Nhiều: 960
NAND Flash SMD/SMT TSOP-I-48 2 Gbit 128 M x 8 Parallel - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,100
Nhiều: 2,100
NAND Flash SMD/SMT FBGA-63 4 Gbit 128 M x 8 Parallel - 40 C + 85 C Tray