EEPROM 128x8-64x16 Rot Pin
93LC46X-I/SN
Microchip Technology
1:
$0.66
370 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46X-I/SN
Microchip Technology
EEPROM 128x8-64x16 Rot Pin
370 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.66
25
$0.649
100
$0.629
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8/64 x 16
SOIC-8
400 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46
Tube
EEPROM 128x8-64x16 Rot Pin
93LC46X/SN
Microchip Technology
1:
$0.66
379 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46X/SN
Microchip Technology
EEPROM 128x8-64x16 Rot Pin
379 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.66
25
$0.649
100
$0.629
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8/64 x 16
SOIC-8
400 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
0 C
+ 70 C
93LC46
Tube
EEPROM 128x8 Or 64x16
93LC46T/SN
Microchip Technology
1:
$0.66
1,657 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46T/SN
Microchip Technology
EEPROM 128x8 Or 64x16
1,657 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.66
25
$0.649
100
$0.643
3,300
$0.63
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8/64 x 16
SOIC-8
400 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
0 C
+ 70 C
93LC46
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 128x8 Or 64x16
+1 hình ảnh
93LC46-I/P
Microchip Technology
1:
$0.79
499 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46-I/P
Microchip Technology
EEPROM 128x8 Or 64x16
499 Có hàng
1
$0.79
10
$0.788
25
$0.756
120
$0.724
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8/64 x 16
PDIP-8
400 ns
2.5 V
5.5 V
Through Hole
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46
Tube
EEPROM 128x8 Or 64x16
93LC46-I/SN
Microchip Technology
1:
$0.66
554 Có hàng
600 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46-I/SN
Microchip Technology
EEPROM 128x8 Or 64x16
554 Có hàng
600 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$0.66
25
$0.649
100
$0.629
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8/64 x 16
SOIC-8
400 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46
Tube
EEPROM 128x8 Or 64x16
+1 hình ảnh
93LC46/P
Microchip Technology
1:
$0.79
744 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46/P
Microchip Technology
EEPROM 128x8 Or 64x16
744 Có hàng
1
$0.79
10
$0.788
25
$0.756
120
$0.724
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8/64 x 16
PDIP-8
400 ns
2.5 V
5.5 V
Through Hole
200 Year
0 C
+ 70 C
93LC46
Tube
EEPROM 128x8 Or 64x16
93LC46/SN
Microchip Technology
1:
$0.66
943 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46/SN
Microchip Technology
EEPROM 128x8 Or 64x16
943 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.66
25
$0.649
100
$0.629
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8/64 x 16
SOIC-8
400 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
0 C
+ 70 C
93LC46
Tube
EEPROM 128x8 Or 64x16
93LC46T-I/SN
Microchip Technology
1:
$0.66
546 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46T-I/SN
Microchip Technology
EEPROM 128x8 Or 64x16
546 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.66
25
$0.649
100
$0.629
3,300
$0.629
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8/64 x 16
SOIC-8
400 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 128x8-64x16 Rot Pin
93LC46XT-I/SN
Microchip Technology
3,300:
$0.587
Không Lưu kho
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46XT-I/SN
NRND
Microchip Technology
EEPROM 128x8-64x16 Rot Pin
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8/64 x 16
SOIC-8
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46
Reel
EEPROM 128x8-64x16 Rot Pin
93LC46XT/SN
Microchip Technology
3,300:
$0.587
Không Lưu kho
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46XT/SN
NRND
Microchip Technology
EEPROM 128x8-64x16 Rot Pin
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8/64 x 16
SOIC-8
300 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
0 C
+ 70 C
93LC46
Reel