STMicroelectronics EEPROM

Kết quả: 432
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
STMicroelectronics EEPROM 1.8-5.5V 32K (4Kx8) 4,857Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

32 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 4 k x 8 SOIC-8 450 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C32-R Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 2.5-5.5V 32K (4Kx8) 7,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

32 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 4 k x 8 TSSOP-8 450 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C32-W Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 64 Kbit Serial I2C 1.7V to 5.5V EEPROM 3,657Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

64 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 8 k x 8 SOIC-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C64-DF Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM EEPROM S I2C 64k 4,386Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 8 k x 8 SOIC-8 450 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C64-R Tube
STMicroelectronics EEPROM 128 Kbit 64 Kbit and 32 Kbit serial 7,834Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

64 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 8 k x 8 SOIC-8 450 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C64-R Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM EEPROM S. I2C 64k 22Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

64 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 8 k x 8 SOIC-8 450 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C64-W Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 1 Kbit (128 x 8) 2.5V to 5.5V EEProm 9,353Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8/64 x 16 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93C46-W Tube
STMicroelectronics EEPROM 1K (64x8 or 32x16) 1,067Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8/64 x 16 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93C46-W Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 2K (256x8 or 128x16) 6,059Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 8/128 x 16 TSSOP-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93C56-W Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 2K (256x8 or 128x16) 5,504Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 8/128 x 16 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93C56-W Tube
STMicroelectronics EEPROM 2.5 V to 5.5 V 2K 477Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 8/128 x 16 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93C56-W Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 16K (2Kx8 or 1Kx16) 3,666Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 2 k x 8/1 k x 16 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93C86-W Tube
STMicroelectronics EEPROM 5.5V 1K (64 X 16) SERIAL EEPROM SO-8 2,776Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93S46-W Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 2KBIT E-EPROM 952Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 16 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93S56-W Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 5.5V 4K (256x16) 1,342Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 16 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93S66-W Tube
STMicroelectronics EEPROM SPI Bus EEProm High Speed Clck 2,331Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 kbit SPI 5 MHz 256 x 8 SOIC-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95020-R Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM Serial SPI Bus EEPROM 1,962Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4 kbit SPI 5 MHz 512 x 8 TSSOP-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95040-R Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 1.8V to 5.5V 128k 2,489Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

128 kbit SPI 20 MHz 16 k x 8 TSSOP-8 40 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95128-R Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 1.8V to 5.5V 128k 1,727Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit SPI 20 MHz 16 k x 8 SOIC-8 40 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95128-R
STMicroelectronics EEPROM 1.8V to 5.5V 128k 2,111Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

128 kbit SPI 20 MHz 16 k x 8 SOIC-8 40 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95128-R Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 16-Kb SPI Bus EEPROM w/ hi-spd clock 3,139Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kbit SPI 5 MHz 2 k x 8 SOIC-8 80 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95160-DF Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM Serial SPI Bus EEPROM 4,695Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kbit SPI 5 MHz 2 k x 8 SOIC-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95160-R Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 256-Kbit serial SPI bus EEPROM 2,409Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

256 kbit SPI 20 MHz 32 k x 8 SOIC-8 40 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95256-DF Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 256 Kbit Serial Bus EEPROM 2,207Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

256 kbit SPI 20 MHz 32 k x 8 TSSOP-8 40 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95256-R Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 256 Kbit Serial Bus EEPROM 2,536Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

256 kbit SPI 20 MHz 32 k x 8 TSSOP-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95256-W Reel, Cut Tape, MouseReel