STMicroelectronics EEPROM

Kết quả: 432
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
STMicroelectronics EEPROM 32Kbit SPI EEPROM 20 MHz 1.8V to 5.5V 2,477Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

32 kbit SPI 20 MHz 4 k x 8 SOIC-8 40 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95320-R Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 2.5 V to 5.5V 32k 3,225Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

32 kbit SPI 20 MHz 4 k x 8 TSSOP-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95320-W Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 2.5 V to 5.5V EE 4,261Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

32 kbit SPI 20 MHz 4 k x 8 SOIC-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95320-W Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 1.8V to 5.5V 512K 1,894Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit SPI 16 MHz 64 k x 8 SOIC-8 25 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95512-R Tube

STMicroelectronics EEPROM 2.5 V to 5.5V 512K 2,099Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

512 kbit SPI 16 MHz 64 k x 8 TSSOP-8 25 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95512-W Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 32K/64KBIT SERI SPI 4,061Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

64 kbit SPI 10 MHz 8 k x 8 TSSOP-8 40 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95640-R Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 32 Kbit and 64 Kbit serial SPI bus EE 3,632Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

64 kbit SPI 10 MHz 8 k x 8 SOIC-8 40 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95640-R Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 512Kb and 256Kb Ser 3,725Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 TSSOP-8 450 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24256-BR Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 512Kb and 256Kb Ser 3,398Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 TSSOP-8 450 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24256-BW Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 256K (32Kx8) 3,725Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 SOIC-8 450 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24256-BW Tube
STMicroelectronics EEPROM 256K (32Kx8) 2,417Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 SOIC-8 450 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24256-BW Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 512Kit I2C EEProm 128kB 1 MHz 1.7 5.5V 1,526Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

512 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 64 k x 8 SOIC-8 500 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24512-DF Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 512Kb and 256Kb Ser 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

512 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 64 k x 8 SOIC-8 500 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24512-R Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 512Kb and 256Kb Ser 1,471Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 64 k x 8 SOIC-8 500 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24512-W Tube
STMicroelectronics EEPROM 2.5-5.5V 4K (512x8) 5,062Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 512 x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C04-W Tube
STMicroelectronics EEPROM 2.5-5.5V 64K (8Kx8) 1,212Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 8 k x 8 SOIC-8 450 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C64-W Tube

STMicroelectronics EEPROM 128 Kbit Serial I2C Bus EEPROM 2,677Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

128 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 16 k x 8 SOIC-8 450 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 85 C M24128-BF Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 128-Kbit I2C EEProm 1MHz 1.7V to 5.5V 4,423Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

128 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 16 k x 8 UFDFPN-8 450 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 85 C M24128-DF Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 128-Kbit serial I2C bus EEPROM 4 balls CSP configurable device addressing 146Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

128 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 16 k x 8 WLCSP-4 650 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24128X-FCU Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 256-Kbit serial I2C bus EEPROM 105°C operation 1,826Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 TSSOP-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C M24256-DRE AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM Automotive 256 Kbit serial I2C bus EEPROM 667Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 MLP-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C M24256-A125 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 256-Kbit serial I2C bus EEPROM 105°C operation 2,140Có hàng
2,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 SOIC-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C M24256-DRE AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 512Kit I2C EEProm 128kB 1 MHz 1.7 5.5V 1,745Có hàng
2,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

512 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 64 k x 8 WLCSP-8 500 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24512-DF Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 512-Kbit serial I2C bus EEPROM 105°C operation 2,459Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

512 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 64 k x 8 SOIC-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C M24512-DRE AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 2-Kbit serial I2C bus EEPROM 105°C operation 11,434Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 TSSOP-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C M24C02-DRE AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel