Microchip EEPROM

Kết quả: 3,672
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology EEPROM 64K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, UDFN 5,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

64 kbit I2C 3.4 MHz 8 k x 8 UDFN-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 64K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, TSSOP 1,930Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

64 kbit I2C 3.4 MHz 8 k x 8 TSSOP-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32 Kbit SPI SERIAL EEPROM w/ECC, 8-MSOP Bulk, 85C Industrial 588Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 kbit SPI 20 MHz 4 k x 8 MSOP-8 20 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 64Kb SPI SERIAL EEPROM w/ECC, 8-SOIC Bulk, 150C Industrial
636Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
64 kbit SPI 20 MHz 8 k x 8 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 150 C Tube
Microchip Technology EEPROM 256K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, SOT-23 5,150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

256 kbit I2C 3.4 MHz 32 k x 8 SOT-23-5 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1Mbit 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, E-Temp, ECC, MSOP 2,386Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Mbit I2C 1 MHz 128 k x 8 MSOP-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1Mbit 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, E-Temp, ECC, UDFN 5,119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1 Mbit I2C 1 MHz 128 k x 8 UDFN-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1Mbit 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, E-Temp, ECC, SOIJ 1,829Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

1 Mbit I2C 1 MHz 128 k x 8 SOIJ-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1Mbit 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, E-Temp, ECC,SOIC 2,916Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 Mbit I2C 1 MHz 128 k x 8 SOIC-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1Mbit 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, MSOP 1,718Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Mbit I2C 1 MHz 128 k x 8 MSOP-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 200NS, SOIC, IND TEMP, GREEN 1,185Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

256 kbit Parallel 32 k x 8 SOIC-28 200 ns 2.7 V 3.6 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28BV256 Reel, Cut Tape

Microchip Technology EEPROM 150NS, SOIC, IND TEMP, GREEN 1,904Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 SOIC-28 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28C256 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256K 32K x 8 150 ns 4.5V-5.5V 1,945Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 PDIP-28 150 ns 4.5 V 5.5 V Through Hole 10 Year - 40 C + 85 C AT28C256 Tube

Microchip Technology EEPROM 150NS, SOIC, IND TEMP, GREEN 2,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

64 kbit Parallel 5 MHz 8 k x 8 SOIC-28 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28C64B Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64K 8K x 8 150 ns 4.5V-5.5V 2,893Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit Parallel 5 MHz 8 k x 8 PDIP-28 150 ns 4.5 V 5.5 V Through Hole 10 Year - 40 C + 85 C AT28C64B Tube

Microchip Technology EEPROM 70NS PLCC IND GRN 752Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 PLCC-32 70 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC256 Reel, Cut Tape
Microchip Technology EEPROM 256K I2C EE EUI-48 EUI-64 Unique ID 23,399Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA256 Tube
Microchip Technology EEPROM 128 Kbit I2C Serial EEPROM with Software Write Protection, Industrial Temp 39,403Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

128 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 16 k x 8 SOT-23-5 450 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24CW1280 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256K 32KX8 2.5V HI- SP SER EE IND 3,085Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 DFN-8 400 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA256 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256K, 32Kx8, 2.5V SER EE, IND 2,168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

256 kbit 2-Wire, I2C 32 k x 8 TDFN-8 SMD/SMT 200 Year 24AA256 Reel, Cut Tape
Microchip Technology EEPROM 512K 64K X 8 2.5V SER EE EXT 13,893Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 64 k x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC512 Tube
Microchip Technology EEPROM 512K 64K X 8 2.5V SER EE IND 8,044Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 64 k x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC512 Tube
Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 1.8V 9,350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

256 kbit SPI 10 MHz 32 k x 8 SOIC-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 8-TDFN (6 x 5 mm) 5,518Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4 Mbit SPI 8 MHz 512 k x 8 TDFN-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128K x 8 - 2.5-5.5V 3,492Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

1 Mbit SPI 20 MHz 128 k x 8 SOIJ-8 25 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel