Microchip EEPROM

Kết quả: 3,672
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

Microchip Technology EEPROM 70NS PLCC IND GRN 752Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 PLCC-32 70 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC256 Reel, Cut Tape
Microchip Technology EEPROM 256K I2C EE EUI-48 EUI-64 Unique ID 23,399Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA256 Tube
Microchip Technology EEPROM 128 Kbit I2C Serial EEPROM with Software Write Protection, Industrial Temp 39,403Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

128 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 16 k x 8 SOT-23-5 450 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24CW1280 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256K 32KX8 2.5V HI- SP SER EE IND 3,085Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 DFN-8 400 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA256 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256K, 32Kx8, 2.5V SER EE, IND 2,168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

256 kbit 2-Wire, I2C 32 k x 8 TDFN-8 SMD/SMT 200 Year 24AA256 Reel, Cut Tape
Microchip Technology EEPROM 512K 64K X 8 2.5V SER EE EXT 13,893Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 64 k x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC512 Tube
Microchip Technology EEPROM 512K 64K X 8 2.5V SER EE IND 8,134Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 64 k x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC512 Tube
Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 1.8V 9,350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

256 kbit SPI 10 MHz 32 k x 8 SOIC-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 8-TDFN (6 x 5 mm) 5,518Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4 Mbit SPI 8 MHz 512 k x 8 TDFN-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 4K 512X8 2.5V SER EE IND 25,610Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4 kbit SPI 5 MHz 512 x 8 SOT-23-6 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128K x 8 - 2.5-5.5V 3,492Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

1 Mbit SPI 20 MHz 128 k x 8 SOIJ-8 25 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 16K 2K X 8 16B PAGE 2.5V SER EE IND 2,541Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

16 kbit SPI 10 MHz 2 k x 8 TDFN-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1.7-5.5V, 1MHz, Ind Tmp, 8-SOIC-N 7,929Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 Mbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 k x 8 SOIC-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24CM02 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2.5-5.5v, 5MHz, Auto Grade1, 8-UDFN 5,000Có hàng
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
: 5,000

256 kbit SPI 5 MHz 32 k x 8 UDFN-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel
Microchip Technology EEPROM 32 Kbit SPI SERIAL EEPROM w/ECC, 8-MSOP Bulk, 125C Ext Temp 475Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 kbit SPI 20 MHz 4 k x 8 MSOP-8 20 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology EEPROM 1Mbit 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, SOIJ 2,019Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

1 Mbit I2C 1 MHz 128 k x 8 SOIJ-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1Mbit 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, TSSOP 1,981Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Mbit I2C 1 MHz 128 k x 8 TSSOP-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 16 Kbit I2C Serial EEPROM with Software Write Protection, Industrial Temp 4,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

16 kbit I2C 1 MHz 2 k x 8 UDFN-8 450 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32 Kbit I2C Serial EEPROM with Software Write Protection, Industrial Temp 4,221Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

32 kbit I2C 1 MHz 4 k x 8 UDFN-8 450 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64 Kbit I2C Serial EEPROM with Software Write Protection, Industrial Temp 4,945Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

64 kbit I2C 1 MHz 8 k x 8 UDFN-8 450 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 16k 2kx8 32B Pg-2.5V 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kbit SPI 10 MHz 2 k x 8 TSSOP-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256x8-128x16 3,622Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 8/128 x 16 SOIC-8 400 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM, 1M 2-WIR-8 SOIC 15,532Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 k x 8 SOIC-Narrow-8 550 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 1.7-5.5V, 1MHz, Ind Tmp, 8-UDFN 12,127Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 UDFN-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 200NS, TSOP, IND TEMP, GREEN 874Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

1 Mbit Parallel 5 MHz 128 k x 8 TSOP-32 200 ns 3.135 V 3.465 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape