Microchip EEPROM

Kết quả: 3,672
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

Microchip Technology EEPROM 200NS IND TEMP GRN PKG 446Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit Parallel 5 MHz 8 k x 8 SOIC-28 200 ns 2.7 V 3.6 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28BV64B Tube

Microchip Technology EEPROM 1M 5V SDP - 120NS IND TEMP 135Có hàng
128Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit Parallel 5 MHz 128 k x 8 PLCC-32 120 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28C010 Tube
Microchip Technology EEPROM 1M 5V SDP - 120NS IND TEMP 132Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit Parallel 5 MHz 128 k x 8 TSOP-32 120 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28C010 Tray

Microchip Technology EEPROM 1M 5V SDP - 150NS IND TEMP 73Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit Parallel 5 MHz 128 k x 8 PLCC-32 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28C010 Tube
Microchip Technology EEPROM IND TEMP GREEN PKG 151Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit Parallel 128 k x 8 TSOP-32 120 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28C010 Tray

Microchip Technology EEPROM 150NS, SOIC, IND TEMP, GREEN 924Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 SOIC-28 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28C256 Reel, Cut Tape

Microchip Technology EEPROM 256K HI-ENDURANCE SDP- 150NS IND TEMP 167Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 PLCC-32 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28C256 Tube

Microchip Technology EEPROM 150NS, PLCC, IND TEMP, GREEN 467Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

64 kbit Parallel 5 MHz 8 k x 8 PLCC-32 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28C64B Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM Parallel EEPROM 5V, SDP-70NS, GR 593Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 PLCC-32 70 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC256 Tube

Microchip Technology EEPROM 90NS, PLCC, IND TEMP, GREEN 670Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 PLCC-32 90 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC256 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 256K 32K x 8 120 ns 4.5V-5.5V 347Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 SOIC-28 120 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC256 Tube

Microchip Technology EEPROM Parallel EEPROM 5V-120NS, 883c, GR 325Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 SOIC-28 120 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC256 Tube

Microchip Technology EEPROM 70NS, SOIC, IND TEMP, GREEN 682Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

64 kbit Parallel 5 MHz 8 k x 8 SOIC-28 70 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC64B Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 1M 5V SDP - 120NS IND TEMP 218Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit Parallel 5 MHz 8 k x 8 SOIC-28 120 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC64B Tube

Microchip Technology EEPROM PRLLEL EEPROM 64K 8K 70NS SOIC IND TMP GR 307Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit Parallel 5 MHz 8 k x 8 SOIC-28 70 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC64B Tube

Microchip Technology EEPROM 1M 5V SDP - 120NS IND TEMP 432Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit Parallel 5 MHz 8 k x 8 PLCC-32 120 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC64BF Tube
Microchip Technology EEPROM 1M 3V SDP - 200NS IND TEMP 168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit Parallel 5 MHz 128 k x 8 TSOP-32 200 ns 3.135 V 3.465 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology EEPROM 1MHz, Extended Temp, 8-UDFN 5,889Có hàng
5,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 UDFN-8 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 20 C + 125 C AT34C04 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 4K (512x8/256x16) 3-WIRE, NiPdAu, 1.7V 2,727Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 512 x 8/256 x 16 TSSOP-8 250 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT93C66B Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 1K 128X8 1.8V SERIAL EE IND 5,766Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 kbit UNI/O Bus 100 kHz 128 x 8 SOT-23-3 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 11AA010 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2K, 256x8, 1.8V MAC Addressable 5,940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 kbit UNI/O Bus 100 kHz 256 x 8 SOT-23-3 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 11AA02E48 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2K, 256X8 1.8V SERIAL EE IND 5,910Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 kbit UNI/O Bus 100 kHz 256 x 8 SOT-23-3 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 11AA02E64 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 1K 128X8 2.5V SERIAL EE IND 47,504Có hàng
27,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 kbit UNI/O Bus 100 kHz 128 x 8 SOT-23-3 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 11LC010 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1K 128 X 8 1.8V SERIAL EE IND 11,761Có hàng
6,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 SC-70-5 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA01 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 128x8 - 1.7V 15,862Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 SOT-23-5 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA01 Reel, Cut Tape, MouseReel