Microchip EEPROM

Kết quả: 3,672
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology EEPROM 8K 1K X 8 16B PAGE 2.5V SER EE IND 2,437Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

8 kbit SPI 10 MHz 1 k x 8 SOIC-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1kx8 2.5V 3,128Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit SPI 2 MHz 1 k x 8 SOIC-8 150 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology EEPROM 32K 4KX8 2.5V SER EE EXT 2,434Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

32 kbit SPI 10 MHz 4 k x 8 MSOP-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 25LC320A Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 4K Serial EEPROM SPD EEPROM for DDR4 19,444Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 UDFN-8 350 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 34AA04 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128x8 12,004Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 SOIC-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93LC46A/B/C Tube

Microchip Technology EEPROM 128x8 15,073Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 SOT-23-6 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 93LC46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM SEEPROM, 1K, SW - 1.7-3.6V, 125Kbps, Ind Tmp, 3-SOT23 4,930Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

1 kbit 1-Wire 128 x 8 SOT-23-3 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT21CS01 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM SEEPROM, 1K, SW - 1.7-3.6V, 125Kbps, Ind Tmp, 3-SOT23 2,832Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

1 kbit 1-Wire 128 x 8 SOT-23-3 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT21CS01 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM SEEPROM I2C 1.7-3.6V Ind Tmp 22,111Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 x 8 SOIC-Narrow-8 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C01D Tube

Microchip Technology EEPROM 1.7-3.6V, 1MHz, Ind Tmp, 8-TSSOP 7,357Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 TSSOP-8 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C04D Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM 16K (2K X 8) 2-WIRE 1.7V 5,000Có hàng
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn: 5,000

16 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 2 k x 8 TSSOP-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C16C Reel
Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM, 1M 2-WIR-8 EIAJ SOIC 3,871Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 k x 8 SOIJ-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 2K (256 X 8) SPI, 1.8V 6,454Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 256 x 8 SOIC-Narrow-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25020B Tube

Microchip Technology EEPROM 120NS SOIC IND GRN 1,812Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

64 kbit Parallel 5 MHz 8 k x 8 SOIC-28 120 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC64BF Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64kx8 - 1.8V 3,326Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 64 k x 8 DFN-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 8kx8 - 2.5V 3,354Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

64 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 8 k x 8 MSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC64 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 8K 1K X 8 16B PAGE 1.8V SER EE IND 2,495Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

8 kbit SPI 10 MHz 1 k x 8 MSOP-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1kx8 - 5V 4,264Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

8 kbit SPI 3 MHz 1 k x 8 SOIC-8 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 8K 1K X 8 32B PAGE 2.5V SER EE EXT 3,881Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

8 kbit SPI 10 MHz 1 k x 8 TDFN-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32K 4K X 8 2.5V SER EE 150C
2,351Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

32 kbit SPI 10 MHz 4 k x 8 SOIC-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 150 C 25LC320A Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 512x8 Or 256x16 2,865Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 512 x 8/256 x 16 SOIC-8 400 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 SERIAL EE 1.5V 2,248Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 TSSOP-8 900 ns 1.5 V 3.6 V SMD/SMT 200 Year - 20 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1Mbit 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, SOIJ 217Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit I2C 1 MHz 128 k x 8 SOIJ-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 256K HI-ENDURANCE SDP - 120NS
12Có hàng
24Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
256 kbit Parallel 32 k x 8 LCC-32 70 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 55 C + 125 C AT28HC256 Tube
Microchip Technology EEPROM E2 16K 3-WIRE 1M CYCLES - 10MS 1.8V 4,077Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 3-Wire, Microwire 250 kHz 2 k x 8/1 k x 16 SOIC-Narrow-8 250 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Tube